Bán đất thổ cư tại Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực (đất, vị trí 1 · 90 ngày · n = 25)
Tính từ 25 tin rao 90 ngày gần nhất (đến 23/10/2026) tại Hoàn Kiếm cùng vị trí đất, đối chiếu bảng giá đất nhà nước hiệu lực 01/01/2026. Giá rao ≠ giá giao dịch; số liệu mang tính tham khảo, không phải chứng thư thẩm định giá. Khu vực ít tin — số tính theo cả tỉnh. Ít nguồn độc lập — độ tin cậy thấp.
Lịch sử giá — đất, vị trí 1 · Phường Hoàn Kiếm
- P50 tháng 10/2026
- 101,96 tr/m²
- So với 10/2025
- +8,2%
- Khoảng giữa tháng 10/2026
- 82,87 – 123 tr/m²
- Tin trong tháng
- 10
- Trung vị (P50)
- Khoảng giữa P25 – P75
- Tháng chưa đủ tin (dưới 10 tin hoặc 3 người đăng) — không nối
Giá RAO trên sàn + dữ liệu đối tác theo tháng, không phải giá giao dịch. Số tham khảo, không phải chứng thư thẩm định giá.
Lịch sử giá — đất, vị trí 1 · Phường Hoàn Kiếm
- P50 tháng 10/2026
- 0,15 tr/m²/tháng
- So với 10/2025
- +8,8%
- Khoảng giữa tháng 10/2026
- 0,1 – 0,37 tr/m²/tháng
- Tin trong tháng
- 10
- Trung vị (P50)
- Khoảng giữa P25 – P75
- Tháng chưa đủ tin (dưới 10 tin hoặc 3 người đăng) — không nối
Giá RAO trên sàn + dữ liệu đối tác theo tháng, không phải giá giao dịch. Số tham khảo, không phải chứng thư thẩm định giá.
Giá đất theo tuyến đường — Phường Hoàn KiếmGiá đất theo tuyến — Phường Hoàn Kiếm
Đất ở. Danh sách gồm 120 tuyến đã đối chiếu được với phường này; bảng giá nhà nước có thể còn tuyến khác đi qua phường chưa hiện ở đây.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2VT3VT4 | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Ấu Triệu | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 428,9 tr/m²235,4 tr/m²148,6 tr/m²— | ×1,76×1,93×1,62— | Xem tuyến → |
| Bảo Khánh | 379.039.000 đ/m²182.437.000 đ/m²136.031.000 đ/m²118.224.000 đ/m² | 614 tr/m²328,4 tr/m²—— | ×1,62×1,80—— | Xem tuyến → |
| Bát Đàn | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 512,8 tr/m²278,7 tr/m²188,2 tr/m²— | ×1,56×1,75×1,58— | Xem tuyến → |
| Bát Sứ | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 509,5 tr/m²288,3 tr/m²182,2 tr/m²— | ×1,55×1,81×1,53— | Xem tuyến → |
| Cao Thắng | 307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² | 544,8 tr/m²284,4 tr/m²188,5 tr/m²— | ×1,77×1,89×1,67— | Xem tuyến → |
| Cầu Đông | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 715,2 tr/m²275,6 tr/m²—— | ×2,03×1,61—— | Xem tuyến → |
| Cầu Gỗ | 415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² | 780,2 tr/m²365 tr/m²—— | ×1,88×1,85—— | Xem tuyến → |
| Chả Cá | 379.039.000 đ/m²182.437.000 đ/m²136.031.000 đ/m²118.224.000 đ/m² | 614 tr/m²310,1 tr/m²259,8 tr/m²— | ×1,62×1,70×1,91— | Xem tuyến → |
| Chân Cầm | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 414,3 tr/m²247,6 tr/m²—— | ×1,70×2,03—— | Xem tuyến → |
| Chợ Gạo | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 460,6 tr/m²223,2 tr/m²—— | ×1,89×1,83—— | Xem tuyến → |
| Cổ Tân | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 397,2 tr/m²217,1 tr/m²—— | ×1,63×1,78—— | Xem tuyến → |
| Cổng Đục | 192.839.000 đ/m²98.372.000 đ/m²75.820.000 đ/m²66.920.000 đ/m² | 387,6 tr/m²163,3 tr/m²122,1 tr/m²— | ×2,01×1,66×1,61— | Xem tuyến → |
| Cửa Đông | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 567,2 tr/m²282,4 tr/m²—— | ×1,61×1,65—— | Xem tuyến → |
| Đào Duy Từ | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 355,8 tr/m²211 tr/m²—— | ×1,46×1,73—— | Xem tuyến → |
| Đinh Lễ | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 568,7 tr/m²307,4 tr/m²—— | ×1,73×1,93—— | Xem tuyến → |
| Đinh Liệt | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 601,6 tr/m²250 tr/m²237 tr/m²— | ×1,83×1,57×1,99— | Xem tuyến → |
| Đinh Tiên Hoàng | 702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² | 1.397,4 tr/m²601,1 tr/m²337,6 tr/m²— | ×1,99×1,90×1,47— | Xem tuyến → |
| Đông Thái | 176.850.000 đ/m²92.168.000 đ/m²72.057.000 đ/m²63.688.000 đ/m² | 261,7 tr/m²155,8 tr/m²109,5 tr/m²— | ×1,48×1,69×1,52— | Xem tuyến → |
| Đồng Xuân | 452.186.000 đ/m²212.722.000 đ/m²157.625.000 đ/m²136.218.000 đ/m² | 664,7 tr/m²355,2 tr/m²297,9 tr/m²— | ×1,47×1,67×1,89— | Xem tuyến → |
| Đường Thành | 339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² | 583,9 tr/m²261,8 tr/m²—— | ×1,72×1,59—— | Xem tuyến → |
| Gầm Cầu | 218.448.000 đ/m²111.279.000 đ/m²84.452.000 đ/m²74.207.000 đ/m² | 382,3 tr/m²182,5 tr/m²170,6 tr/m²— | ×1,75×1,64×2,02— | Xem tuyến → |
| Gia Ngư | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 654,2 tr/m²245,3 tr/m²208,4 tr/m²— | ×1,99×1,54×1,75— | Xem tuyến → |
| Hà Trung | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 483,2 tr/m²320,1 tr/m²188,2 tr/m²— | ×1,47×2,01×1,58— | Xem tuyến → |
| Hàng Bạc | 415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² | 817,6 tr/m²345,3 tr/m²220,3 tr/m²— | ×1,97×1,75×1,48— | Xem tuyến → |
| Hàng Bè | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 637,1 tr/m²360 tr/m²230,3 tr/m²— | ×1,74×2,05×1,73— | Xem tuyến → |
| Hàng Bồ | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 528,4 tr/m²347,4 tr/m²—— | ×1,50×2,03—— | Xem tuyến → |
| Hàng Bông | 468.654.000 đ/m²220.131.000 đ/m²163.485.000 đ/m²141.541.000 đ/m² | 829,5 tr/m²350 tr/m²322,1 tr/m²— | ×1,77×1,59×1,97— | Xem tuyến → |
| Hàng Buồm | 415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² | 801 tr/m²317,7 tr/m²299,2 tr/m²— | ×1,93×1,61×2,01— | Xem tuyến → |
| Hàng Bút | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 421,6 tr/m²198,8 tr/m²—— | ×1,73×1,63—— | Xem tuyến → |
| Hàng Cá | 339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² | 539,8 tr/m²265 tr/m²199,3 tr/m²— | ×1,59×1,61×1,60— | Xem tuyến → |
| Hàng Cân | 415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² | 655,7 tr/m²353,2 tr/m²—— | ×1,58×1,79—— | Xem tuyến → |
| Hàng Chai | 191.153.000 đ/m²99.662.000 đ/m²75.694.000 đ/m²66.781.000 đ/m² | 368,9 tr/m²194,3 tr/m²—— | ×1,93×1,95—— | Xem tuyến → |
| Hàng Chiếu | 415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² | 755,3 tr/m²349,2 tr/m²273,9 tr/m²— | ×1,82×1,77×1,84— | Xem tuyến → |
| Hàng Chĩnh | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 363,1 tr/m²228,1 tr/m²—— | ×1,49×1,87—— | Xem tuyến → |
| Hàng Cót | 339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² | 621,3 tr/m²304,6 tr/m²215,5 tr/m²— | ×1,83×1,85×1,73— | Xem tuyến → |
| Hàng Da | 379.039.000 đ/m²182.437.000 đ/m²136.031.000 đ/m²118.224.000 đ/m² | 636,8 tr/m²346,6 tr/m²—— | ×1,68×1,90—— | Xem tuyến → |
| Hàng Dầu | 415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² | 605,9 tr/m²303,9 tr/m²266,5 tr/m²— | ×1,46×1,54×1,79— | Xem tuyến → |
| Hàng Đào | 702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² | 1.207,8 tr/m²522 tr/m²351,3 tr/m²— | ×1,72×1,65×1,53— | Xem tuyến → |
| Hàng Đậu | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 618 tr/m²235,7 tr/m²210,8 tr/m²— | ×1,88×1,48×1,77— | Xem tuyến → |
| Hàng Điếu | 400.022.000 đ/m²190.936.000 đ/m²141.559.000 đ/m²122.383.000 đ/m² | 648 tr/m²355,1 tr/m²—— | ×1,62×1,86—— | Xem tuyến → |
| Hàng Đồng | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 510,8 tr/m²287,5 tr/m²—— | ×1,45×1,68—— | Xem tuyến → |
| Hàng Đường | 485.042.000 đ/m²225.616.000 đ/m²166.642.000 đ/m²143.897.000 đ/m² | 703,3 tr/m²408,4 tr/m²271,6 tr/m²— | ×1,45×1,81×1,63— | Xem tuyến → |
| Hàng Gà | 339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² | 543,2 tr/m²326 tr/m²186,8 tr/m²— | ×1,60×1,98×1,50— | Xem tuyến → |
| Hàng Gai | 485.042.000 đ/m²225.616.000 đ/m²166.642.000 đ/m²143.897.000 đ/m² | 853,7 tr/m²365,5 tr/m²—— | ×1,76×1,62—— | Xem tuyến → |
| Hàng Giầy | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 428,9 tr/m²204,9 tr/m²—— | ×1,76×1,68—— | Xem tuyến → |
| Hàng Giấy | 415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² | 693,1 tr/m²294 tr/m²236,7 tr/m²— | ×1,67×1,49×1,59— | Xem tuyến → |
| Hàng Hòm | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 717,6 tr/m²295 tr/m²257 tr/m²— | ×1,96×1,68×1,93— | Xem tuyến → |
| Hàng Khay | 702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² | 1.172,7 tr/m²480,9 tr/m²—— | ×1,67×1,52—— | Xem tuyến → |
| Hàng Khoai | 415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² | 676,5 tr/m²290,1 tr/m²—— | ×1,63×1,47—— | Xem tuyến → |
| Hàng Lược | 379.039.000 đ/m²182.437.000 đ/m²136.031.000 đ/m²118.224.000 đ/m² | 765,7 tr/m²315,6 tr/m²197,2 tr/m²— | ×2,02×1,73×1,45— | Xem tuyến → |
| Hàng Mã | 328.720.000 – 468.654.000 đ/m²159.259.000 – 220.131.000 đ/m²119.096.000 – 163.485.000 đ/m²103.834.000 – 141.541.000 đ/m² | 653,8 tr/m²345,2 tr/m²227,5 tr/m²— | ×1,40 – ×1,99×1,57 – ×2,17×1,39 – ×1,91— | Xem tuyến → |
| Hàng Mành | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 578,5 tr/m²330,2 tr/m²215,7 tr/m²— | ×1,58×1,88×1,62— | Xem tuyến → |
| Hàng Mắm | 307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² | 544,8 tr/m²290,4 tr/m²206,5 tr/m²— | ×1,77×1,93×1,83— | Xem tuyến → |
| Hàng Muối | 307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² | 477,1 tr/m²249,8 tr/m²207,6 tr/m²— | ×1,55×1,66×1,84— | Xem tuyến → |
| Hàng Ngang | 702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² | 1.179,7 tr/m²623,3 tr/m²—— | ×1,68×1,97—— | Xem tuyến → |
| Hàng Nón | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 695,7 tr/m²347,7 tr/m²218,4 tr/m²— | ×1,90×1,98×1,64— | Xem tuyến → |
| Hàng Phèn | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 624,6 tr/m²267,6 tr/m²192,9 tr/m²— | ×1,90×1,68×1,62— | Xem tuyến → |
| Hàng Quạt | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 721,3 tr/m²254,6 tr/m²209 tr/m²— | ×1,97×1,45×1,57— | Xem tuyến → |
| Hàng Rươi | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 496,4 tr/m²278,7 tr/m²—— | ×1,51×1,75—— | Xem tuyến → |
| Hàng Than | 253.239.000 đ/m²126.456.000 đ/m²97.499.000 đ/m²84.720.000 đ/m² | 445,7 tr/m²201,1 tr/m²143,3 tr/m²— | ×1,76×1,59×1,47— | Xem tuyến → |
| Hàng Thiếc | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 567,5 tr/m²323,1 tr/m²—— | ×1,55×1,84—— | Xem tuyến → |
| Hàng Thùng | 273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² | 462,1 tr/m²264,4 tr/m²149,5 tr/m²— | ×1,69×1,95×1,45— | Xem tuyến → |
| Hàng Tre | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 575,3 tr/m²272,3 tr/m²201,3 tr/m²— | ×1,75×1,71×1,69— | Xem tuyến → |
| Hàng Trống | 415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² | 742,9 tr/m²288,1 tr/m²—— | ×1,79×1,46—— | Xem tuyến → |
| Hàng Vải | 307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² | 523,3 tr/m²243,8 tr/m²—— | ×1,70×1,62—— | Xem tuyến → |
| Hàng Vôi | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 621,3 tr/m²286,7 tr/m²227,5 tr/m²— | ×1,89×1,80×1,91— | Xem tuyến → |
| Hồ Hoàn Kiếm | 468.654.000 đ/m²220.131.000 đ/m²163.485.000 đ/m²141.541.000 đ/m² | 923,2 tr/m²332,4 tr/m²—— | ×1,97×1,51—— | Xem tuyến → |
| Lãn Ông | 452.186.000 đ/m²212.722.000 đ/m²157.625.000 đ/m²136.218.000 đ/m² | 854,6 tr/m²319,1 tr/m²316,8 tr/m²— | ×1,89×1,50×2,01— | Xem tuyến → |
| Lê Lai | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 539 tr/m²256,7 tr/m²213 tr/m²— | ×1,53×1,50×1,65— | Xem tuyến → |
| Lê Phụng Hiểu | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 450,8 tr/m²215,9 tr/m²168,8 tr/m²— | ×1,85×1,77×1,84— | Xem tuyến → |
| Lê Thạch | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 521,4 tr/m²277,3 tr/m²210,5 tr/m²— | ×1,48×1,62×1,63— | Xem tuyến → |
| Lê Thái Tổ | 702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² | 1.334,2 tr/m²613,8 tr/m²—— | ×1,90×1,94—— | Xem tuyến → |
| Lê Văn Linh | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 382,6 tr/m²190,3 tr/m²—— | ×1,57×1,56—— | Xem tuyến → |
| Lò Rèn | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 588,4 tr/m²283,5 tr/m²—— | ×1,79×1,78—— | Xem tuyến → |
| Lò Sũ | 328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² | 664 tr/m²296,2 tr/m²—— | ×2,02×1,86—— | Xem tuyến → |
| Lương Ngọc Quyến | 273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² | 514 tr/m²222,4 tr/m²—— | ×1,88×1,64—— | Xem tuyến → |
| Lương Văn Can | 452.186.000 đ/m²212.722.000 đ/m²157.625.000 đ/m²136.218.000 đ/m² | 723,5 tr/m²378,6 tr/m²320 tr/m²— | ×1,60×1,78×2,03— | Xem tuyến → |
| Lý Đạo Thành | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 436,2 tr/m²220,7 tr/m²—— | ×1,79×1,81—— | Xem tuyến → |
| Lý Nam Đế | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 704,6 tr/m²333,8 tr/m²—— | ×2,00×1,95—— | Xem tuyến → |
| Lý Quốc Sư | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 620 tr/m²296,1 tr/m²—— | ×1,76×1,73—— | Xem tuyến → |
| Lý Thái Tổ | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 560,2 tr/m²272,1 tr/m²—— | ×1,59×1,59—— | Xem tuyến → |
| Mã Mây | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 692 tr/m²356,5 tr/m²—— | ×1,89×2,03—— | Xem tuyến → |
| Ngõ Bảo Khánh | 264.042.000 đ/m²132.410.000 đ/m²99.497.000 đ/m²87.135.000 đ/m² | 451,5 tr/m²234,4 tr/m²—— | ×1,71×1,77—— | Xem tuyến → |
| Ngõ Cầu Gỗ | 156.364.000 đ/m²84.389.000 đ/m²65.515.000 đ/m²57.784.000 đ/m² | 295,5 tr/m²169,6 tr/m²125,8 tr/m²— | ×1,89×2,01×1,92— | Xem tuyến → |
| Ngõ Gạch | 296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² | 453,9 tr/m²279,3 tr/m²217,8 tr/m²— | ×1,53×1,92×2,00— | Xem tuyến → |
| Ngõ Hội Vũ | 264.042.000 đ/m²132.410.000 đ/m²99.497.000 đ/m²87.135.000 đ/m² | 430,4 tr/m²235,7 tr/m²180,1 tr/m²— | ×1,63×1,78×1,81— | Xem tuyến → |
| Ngõ Huyện | 218.448.000 đ/m²111.279.000 đ/m²84.452.000 đ/m²74.207.000 đ/m² | 343 tr/m²220,3 tr/m²157,1 tr/m²— | ×1,57×1,98×1,86— | Xem tuyến → |
| Ngõ Nguyễn Hữu Huân | 307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² | 486,3 tr/m²285,9 tr/m²199,7 tr/m²— | ×1,58×1,90×1,77— | Xem tuyến → |
| Ngõ Tạm Thương | 191.153.000 đ/m²99.662.000 đ/m²75.694.000 đ/m²66.781.000 đ/m² | 332,6 tr/m²170,4 tr/m²—— | ×1,74×1,71—— | Xem tuyến → |
| Ngõ Thọ Xương | 202.289.000 đ/m²103.880.000 đ/m²78.196.000 đ/m²68.871.000 đ/m² | 339,8 tr/m²202,6 tr/m²146,2 tr/m²— | ×1,68×1,95×1,87— | Xem tuyến → |
| Ngõ Trạm | 192.839.000 đ/m²98.372.000 đ/m²75.820.000 đ/m²66.920.000 đ/m² | 381,8 tr/m²196,7 tr/m²—— | ×1,98×2,00—— | Xem tuyến → |
| Ngõ Trung Yên | 156.364.000 đ/m²84.389.000 đ/m²65.515.000 đ/m²57.784.000 đ/m² | 247,1 tr/m²142,6 tr/m²—— | ×1,58×1,69—— | Xem tuyến → |
| Ngô Quyền | 352.298.000 – 400.022.000 đ/m²171.154.000 – 190.936.000 đ/m²129.120.000 – 141.559.000 đ/m²112.155.000 – 122.383.000 đ/m² | 722,2 tr/m²325,9 tr/m²262,6 tr/m²— | ×1,81 – ×2,05×1,71 – ×1,90×1,86 – ×2,03— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Hữu Huân | 352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² | 648,2 tr/m²345,7 tr/m²197,6 tr/m²— | ×1,84×2,02×1,53— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Quang Bích | 234.313.000 đ/m²117.377.000 đ/m²88.721.000 đ/m²77.644.000 đ/m² | 478 tr/m²239,4 tr/m²—— | ×2,04×2,04—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Siêu | 307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² | 480,2 tr/m²249,8 tr/m²—— | ×1,56×1,66—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Thiện Thuật | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 372,9 tr/m²206,1 tr/m²—— | ×1,53×1,69—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Tố | 273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² | 530,4 tr/m²204,7 tr/m²—— | ×1,94×1,51—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Xí | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 695,7 tr/m²282,7 tr/m²—— | ×1,90×1,61—— | Xem tuyến → |
| Nhà Chung | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 703 tr/m²293,3 tr/m²218,4 tr/m²— | ×1,92×1,67×1,64— | Xem tuyến → |
| Nhà Hỏa | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 463 tr/m²246,4 tr/m²—— | ×1,90×2,02—— | Xem tuyến → |
| Nhà Thờ | 702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² | 1.102,4 tr/m²506,2 tr/m²—— | ×1,57×1,60—— | Xem tuyến → |
| Ô Quan Chưởng | 307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² | 480,2 tr/m²290,4 tr/m²214,4 tr/m²— | ×1,56×1,93×1,90— | Xem tuyến → |
| Phủ Doãn | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 743,3 tr/m²277,5 tr/m²253 tr/m²— | ×2,03×1,58×1,90— | Xem tuyến → |
| Phùng Hưng | 307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² | 591 tr/m²281,4 tr/m²—— | ×1,92×1,87—— | Xem tuyến → |
| Quán Sứ | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 662,7 tr/m²331,9 tr/m²213 tr/m²— | ×1,81×1,89×1,60— | Xem tuyến → |
| Quang Trung | 576.059.000 đ/m²265.566.000 đ/m²193.915.000 đ/m²166.451.000 đ/m² | 904,4 tr/m²525,8 tr/m²298,6 tr/m²— | ×1,57×1,98×1,54— | Xem tuyến → |
| Tạ Hiện | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 596,8 tr/m²353 tr/m²—— | ×1,63×2,01—— | Xem tuyến → |
| Thanh Hà | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 431,3 tr/m²182,9 tr/m²154,2 tr/m²— | ×1,77×1,50×1,68— | Xem tuyến → |
| Thợ Nhuộm | 339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² | 509,3 tr/m²306,2 tr/m²—— | ×1,50×1,86—— | Xem tuyến → |
| Thuốc Bắc | 430.348.000 đ/m²204.030.000 đ/m²154.331.000 đ/m²133.705.000 đ/m² | 654,1 tr/m²322,4 tr/m²—— | ×1,52×1,58—— | Xem tuyến → |
| Tô Tịch | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 465,5 tr/m²236,6 tr/m²—— | ×1,91×1,94—— | Xem tuyến → |
| Tôn Thất Thiệp | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 399,7 tr/m²211 tr/m²146,8 tr/m²— | ×1,64×1,73×1,60— | Xem tuyến → |
| Tống Duy Tân | 273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² | 448,4 tr/m²211,5 tr/m²158,8 tr/m²— | ×1,64×1,56×1,54— | Xem tuyến → |
| Tông Đản | 339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² | 645,1 tr/m²276,6 tr/m²224,2 tr/m²— | ×1,90×1,68×1,80— | Xem tuyến → |
| Tràng Thi | 430.348.000 đ/m²204.030.000 đ/m²154.331.000 đ/m²133.705.000 đ/m² | 852,1 tr/m²401,9 tr/m²—— | ×1,98×1,97—— | Xem tuyến → |
| Tràng Tiền | 452.186.000 đ/m²212.722.000 đ/m²157.625.000 đ/m²136.218.000 đ/m² | 764,2 tr/m²385 tr/m²—— | ×1,69×1,81—— | Xem tuyến → |
| Trần Nguyên Hãn | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 372,9 tr/m²178,1 tr/m²153,2 tr/m²— | ×1,53×1,46×1,67— | Xem tuyến → |
| Trần Nhật Duật | 273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² | 451,1 tr/m²233,2 tr/m²—— | ×1,65×1,72—— | Xem tuyến → |
| Trần Quang Khải | 227.758.000 đ/m²116.208.000 đ/m²87.583.000 đ/m²77.261.000 đ/m² | 407,7 tr/m²210,3 tr/m²166,4 tr/m²— | ×1,79×1,81×1,90— | Xem tuyến → |
… và 114 tuyến nữa ·
120 tuyến đã đối chiếu được với phường; có thể còn tuyến khác.
Giá nhà nước: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
Chưa có tin bán đất thổ cư tại Phường Hoàn Kiếm.