Bán phòng trọ tại Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 1 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này
Giá đất theo tuyến đường — Phường Tân ĐịnhGiá đất theo tuyến — Phường Tân Định
Đất ở.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2*VT3*VT4* | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Bà Lê Chân | 148.000.000 đ/m²74.000.000 đ/m²59.200.000 đ/m²47.360.000 đ/m² | 256 tr/m²135,4 tr/m²120,8 tr/m²— | ×1,73×1,83×2,04— | Xem tuyến → |
| Cây Điệp | 129.200.000 đ/m²64.600.000 đ/m²51.680.000 đ/m²41.344.000 đ/m² | 204,1 tr/m²108,5 tr/m²95,6 tr/m²— | ×1,58×1,68×1,85— | Xem tuyến → |
| Đặng Dung | 168.500.000 đ/m²84.250.000 đ/m²67.400.000 đ/m²53.920.000 đ/m² | 331,9 tr/m²159,2 tr/m²—— | ×1,97×1,89—— | Xem tuyến → |
| Đặng Tất | 182.900.000 đ/m²91.450.000 đ/m²73.160.000 đ/m²58.528.000 đ/m² | 371,3 tr/m²144,5 tr/m²—— | ×2,03×1,58—— | Xem tuyến → |
| Điện Biên Phủ | 225.800.000 – 234.100.000 đ/m²112.900.000 – 117.050.000 đ/m²90.320.000 – 93.640.000 đ/m²72.256.000 – 74.912.000 đ/m² | 386,3 tr/m²185,1 tr/m²170,2 tr/m²— | ×1,65 – ×1,71×1,58 – ×1,64×1,82 – ×1,88— | Xem tuyến → |
| Đinh Công Tráng | 148.000.000 đ/m²74.000.000 đ/m²59.200.000 đ/m²47.360.000 đ/m² | 219 tr/m²151,7 tr/m²—— | ×1,48×2,05—— | Xem tuyến → |
| Đinh Tiên Hoàng | 194.600.000 – 234.100.000 đ/m²97.300.000 – 117.050.000 đ/m²77.840.000 – 93.640.000 đ/m²62.272.000 – 74.912.000 đ/m² | 370,8 tr/m²200,4 tr/m²175,8 tr/m²— | ×1,58 – ×1,91×1,71 – ×2,06×1,88 – ×2,26— | Xem tuyến → |
| Hai Bà Trưng | 243.500.000 – 305.200.000 đ/m²121.750.000 – 152.600.000 đ/m²97.400.000 – 122.080.000 đ/m²77.920.000 – 97.664.000 đ/m² | 400,6 tr/m²209,9 tr/m²—— | ×1,31 – ×1,65×1,38 – ×1,72—— | Xem tuyến → |
| Hòa Mỹ | 100.400.000 đ/m²50.200.000 đ/m²40.160.000 đ/m²32.128.000 đ/m² | 169,7 tr/m²79,8 tr/m²80,3 tr/m²— | ×1,69×1,59×2,00— | Xem tuyến → |
| Hoàng Sa | 191.200.000 đ/m²95.600.000 đ/m²76.480.000 đ/m²61.184.000 đ/m² | 296,4 tr/m²181,6 tr/m²—— | ×1,55×1,90—— | Xem tuyến → |
| Huyền Quang | 111.700.000 đ/m²55.850.000 đ/m²44.680.000 đ/m²35.744.000 đ/m² | 187,7 tr/m²98,9 tr/m²80,9 tr/m²— | ×1,68×1,77×1,81— | Xem tuyến → |
| Huỳnh Khương Ninh | 171.900.000 đ/m²85.950.000 đ/m²68.760.000 đ/m²55.008.000 đ/m² | 266,4 tr/m²171 tr/m²110,7 tr/m²— | ×1,55×1,99×1,61— | Xem tuyến → |
| Lý Văn Phức | 160.100.000 đ/m²80.050.000 đ/m²64.040.000 đ/m²51.232.000 đ/m² | 309 tr/m²120,9 tr/m²93,5 tr/m²— | ×1,93×1,51×1,46— | Xem tuyến → |
| Mã Lộ | 126.700.000 đ/m²63.350.000 đ/m²50.680.000 đ/m²40.544.000 đ/m² | 197,7 tr/m²121 tr/m²90,2 tr/m²— | ×1,56×1,91×1,78— | Xem tuyến → |
| Mạc Đĩnh Chi | 276.700.000 đ/m²138.350.000 đ/m²110.680.000 đ/m²88.544.000 đ/m² | 523 tr/m²233,8 tr/m²—— | ×1,89×1,69—— | Xem tuyến → |
| Mai Thị Lựu | 189.200.000 đ/m²94.600.000 đ/m²75.680.000 đ/m²60.544.000 đ/m² | 374,6 tr/m²177,8 tr/m²126,4 tr/m²— | ×1,98×1,88×1,67— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | 140.500.000 – 227.300.000 đ/m²70.250.000 – 113.650.000 đ/m²56.200.000 – 90.920.000 đ/m²44.960.000 – 72.736.000 đ/m² | 316,3 tr/m²144,4 tr/m²148,6 tr/m²— | ×1,39 – ×2,25×1,27 – ×2,06×1,63 – ×2,64— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Đình Chiểu | 276.700.000 – 307.400.000 đ/m²138.350.000 – 153.700.000 đ/m²110.680.000 – 122.960.000 đ/m²88.544.000 – 98.368.000 đ/m² | 528,6 tr/m²287,7 tr/m²209,1 tr/m²— | ×1,72 – ×1,91×1,87 – ×2,08×1,70 – ×1,89— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Huy Tự | 160.600.000 đ/m²80.300.000 đ/m²64.240.000 đ/m²51.392.000 đ/m² | 234,5 tr/m²142,9 tr/m²119,5 tr/m²— | ×1,46×1,78×1,86— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Hữu Cầu | 197.500.000 đ/m²98.750.000 đ/m²79.000.000 đ/m²63.200.000 đ/m² | 395 tr/m²196,5 tr/m²136,7 tr/m²— | ×2,00×1,99×1,73— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Phi Khanh | 139.400.000 đ/m²69.700.000 đ/m²55.760.000 đ/m²44.608.000 đ/m² | 232,8 tr/m²124,8 tr/m²—— | ×1,67×1,79—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Thành Ý | 181.300.000 đ/m²90.650.000 đ/m²72.520.000 đ/m²58.016.000 đ/m² | 366,2 tr/m²136,9 tr/m²126,2 tr/m²— | ×2,02×1,51×1,74— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Giai | 204.900.000 đ/m²102.450.000 đ/m²81.960.000 đ/m²65.568.000 đ/m² | 358,6 tr/m²181,3 tr/m²—— | ×1,75×1,77—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Nghĩa | 160.900.000 đ/m²80.450.000 đ/m²64.360.000 đ/m²51.488.000 đ/m² | 276,7 tr/m²152,9 tr/m²131,3 tr/m²— | ×1,72×1,90×2,04— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Nguyễn | 148.800.000 đ/m²74.400.000 đ/m²59.520.000 đ/m²47.616.000 đ/m² | 218,7 tr/m²149,5 tr/m²90,5 tr/m²— | ×1,47×2,01×1,52— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Thủ | 217.700.000 – 239.200.000 đ/m²108.850.000 – 119.600.000 đ/m²87.080.000 – 95.680.000 đ/m²69.664.000 – 76.544.000 đ/m² | 365,5 tr/m²197,6 tr/m²—— | ×1,53 – ×1,68×1,65 – ×1,82—— | Xem tuyến → |
| Phan Kế Bính | 181.700.000 đ/m²90.850.000 đ/m²72.680.000 đ/m²58.144.000 đ/m² | 301,6 tr/m²173,5 tr/m²139,5 tr/m²— | ×1,66×1,91×1,92— | Xem tuyến → |
| Phan Liêm | 153.500.000 đ/m²76.750.000 đ/m²61.400.000 đ/m²49.120.000 đ/m² | 294,7 tr/m²119,7 tr/m²—— | ×1,92×1,56—— | Xem tuyến → |
| Phan Ngữ | 149.900.000 đ/m²74.950.000 đ/m²59.960.000 đ/m²47.968.000 đ/m² | 289,3 tr/m²135,7 tr/m²—— | ×1,93×1,81—— | Xem tuyến → |
| Phan Tôn | 149.900.000 đ/m²74.950.000 đ/m²59.960.000 đ/m²47.968.000 đ/m² | 221,9 tr/m²143,9 tr/m²87,5 tr/m²— | ×1,48×1,92×1,46— | Xem tuyến → |
| Phùng Khắc Khoan | 229.000.000 đ/m²114.500.000 đ/m²91.600.000 đ/m²73.280.000 đ/m² | 439,7 tr/m²202,7 tr/m²135,6 tr/m²— | ×1,92×1,77×1,48— | Xem tuyến → |
| Thạch Thị Thanh | 205.600.000 đ/m²102.800.000 đ/m²82.240.000 đ/m²65.792.000 đ/m² | 374,2 tr/m²192,2 tr/m²—— | ×1,82×1,87—— | Xem tuyến → |
| Trần Doãn Khanh | 181.300.000 đ/m²90.650.000 đ/m²72.520.000 đ/m²58.016.000 đ/m² | 349,9 tr/m²173,1 tr/m²105,2 tr/m²— | ×1,93×1,91×1,45— | Xem tuyến → |
| Trần Khánh Dư | 190.100.000 đ/m²95.050.000 đ/m²76.040.000 đ/m²60.832.000 đ/m² | 353,6 tr/m²188,2 tr/m²154,4 tr/m²— | ×1,86×1,98×2,03— | Xem tuyến → |
| Trần Khắc Chân | 198.100.000 đ/m²99.050.000 đ/m²79.240.000 đ/m²63.392.000 đ/m² | 384,3 tr/m²153,5 tr/m²159,3 tr/m²— | ×1,94×1,55×2,01— | Xem tuyến → |
| Trần Nguyên Đán | 175.700.000 đ/m²87.850.000 đ/m²70.280.000 đ/m²56.224.000 đ/m² | 344,4 tr/m²141,4 tr/m²143,4 tr/m²— | ×1,96×1,61×2,04— | Xem tuyến → |
| Trần Nhật Duật | 198.500.000 đ/m²99.250.000 đ/m²79.400.000 đ/m²63.520.000 đ/m² | 315,6 tr/m²189,6 tr/m²—— | ×1,59×1,91—— | Xem tuyến → |
| Trần Quang Khải | 175.700.000 đ/m²87.850.000 đ/m²70.280.000 đ/m²56.224.000 đ/m² | 307,5 tr/m²136,2 tr/m²—— | ×1,75×1,55—— | Xem tuyến → |
| Trần Quý Khoách | 162.700.000 đ/m²81.350.000 đ/m²65.080.000 đ/m²52.064.000 đ/m² | 239,2 tr/m²135,9 tr/m²128,2 tr/m²— | ×1,47×1,67×1,97— | Xem tuyến → |
| Trương Hán Siêu | 104.200.000 đ/m²52.100.000 đ/m²41.680.000 đ/m²33.344.000 đ/m² | 203,2 tr/m²92,2 tr/m²—— | ×1,95×1,77—— | Xem tuyến → |
| Võ Thị Sáu | 260.800.000 đ/m²130.400.000 đ/m²104.320.000 đ/m²83.456.000 đ/m² | 532 tr/m²203,4 tr/m²—— | ×2,04×1,56—— | Xem tuyến → |
Bà Lê Chân
Nhà nước VT1: 148.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 256 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT2: 74.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 135,4 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT3: 59.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 120,8 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT4: 47.360.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Cây Điệp
Nhà nước VT1: 129.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 204,1 tr/m² · ×1,58
Nhà nước VT2: 64.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 108,5 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT3: 51.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 95,6 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT4: 41.344.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đặng Dung
Nhà nước VT1: 168.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 331,9 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT2: 84.250.000 đ/m²
Giá rao P50: 159,2 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT3: 67.400.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 53.920.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đặng Tất
Nhà nước VT1: 182.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 371,3 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT2: 91.450.000 đ/m²
Giá rao P50: 144,5 tr/m² · ×1,58
Nhà nước VT3: 73.160.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 58.528.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Điện Biên Phủ
Nhà nước VT1: 225.800.000 – 234.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 386,3 tr/m² · ×1,65 – ×1,71
Nhà nước VT2: 112.900.000 – 117.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 185,1 tr/m² · ×1,58 – ×1,64
Nhà nước VT3: 90.320.000 – 93.640.000 đ/m²
Giá rao P50: 170,2 tr/m² · ×1,82 – ×1,88
Nhà nước VT4: 72.256.000 – 74.912.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đinh Công Tráng
Nhà nước VT1: 148.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 219 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT2: 74.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 151,7 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT3: 59.200.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 47.360.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đinh Tiên Hoàng
Nhà nước VT1: 194.600.000 – 234.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 370,8 tr/m² · ×1,58 – ×1,91
Nhà nước VT2: 97.300.000 – 117.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 200,4 tr/m² · ×1,71 – ×2,06
Nhà nước VT3: 77.840.000 – 93.640.000 đ/m²
Giá rao P50: 175,8 tr/m² · ×1,88 – ×2,26
Nhà nước VT4: 62.272.000 – 74.912.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hai Bà Trưng
Nhà nước VT1: 243.500.000 – 305.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 400,6 tr/m² · ×1,31 – ×1,65
Nhà nước VT2: 121.750.000 – 152.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 209,9 tr/m² · ×1,38 – ×1,72
Nhà nước VT3: 97.400.000 – 122.080.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 77.920.000 – 97.664.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hòa Mỹ
Nhà nước VT1: 100.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 169,7 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT2: 50.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 79,8 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 40.160.000 đ/m²
Giá rao P50: 80,3 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT4: 32.128.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hoàng Sa
Nhà nước VT1: 191.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 296,4 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT2: 95.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 181,6 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT3: 76.480.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 61.184.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Huyền Quang
Nhà nước VT1: 111.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 187,7 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT2: 55.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 98,9 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT3: 44.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 80,9 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT4: 35.744.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Huỳnh Khương Ninh
Nhà nước VT1: 171.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 266,4 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT2: 85.950.000 đ/m²
Giá rao P50: 171 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT3: 68.760.000 đ/m²
Giá rao P50: 110,7 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT4: 55.008.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lý Văn Phức
Nhà nước VT1: 160.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 309 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT2: 80.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 120,9 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT3: 64.040.000 đ/m²
Giá rao P50: 93,5 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT4: 51.232.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mã Lộ
Nhà nước VT1: 126.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 197,7 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT2: 63.350.000 đ/m²
Giá rao P50: 121 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 50.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 90,2 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT4: 40.544.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mạc Đĩnh Chi
Nhà nước VT1: 276.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 523 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT2: 138.350.000 đ/m²
Giá rao P50: 233,8 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT3: 110.680.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 88.544.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mai Thị Lựu
Nhà nước VT1: 189.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 374,6 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT2: 94.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 177,8 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT3: 75.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 126,4 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT4: 60.544.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nhà nước VT1: 140.500.000 – 227.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 316,3 tr/m² · ×1,39 – ×2,25
Nhà nước VT2: 70.250.000 – 113.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 144,4 tr/m² · ×1,27 – ×2,06
Nhà nước VT3: 56.200.000 – 90.920.000 đ/m²
Giá rao P50: 148,6 tr/m² · ×1,63 – ×2,64
Nhà nước VT4: 44.960.000 – 72.736.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà nước VT1: 276.700.000 – 307.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 528,6 tr/m² · ×1,72 – ×1,91
Nhà nước VT2: 138.350.000 – 153.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 287,7 tr/m² · ×1,87 – ×2,08
Nhà nước VT3: 110.680.000 – 122.960.000 đ/m²
Giá rao P50: 209,1 tr/m² · ×1,70 – ×1,89
Nhà nước VT4: 88.544.000 – 98.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Huy Tự
Nhà nước VT1: 160.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 234,5 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT2: 80.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 142,9 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT3: 64.240.000 đ/m²
Giá rao P50: 119,5 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT4: 51.392.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Hữu Cầu
Nhà nước VT1: 197.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 395 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 98.750.000 đ/m²
Giá rao P50: 196,5 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT3: 79.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 136,7 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT4: 63.200.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Phi Khanh
Nhà nước VT1: 139.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 232,8 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT2: 69.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 124,8 tr/m² · ×1,79
Nhà nước VT3: 55.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 44.608.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Thành Ý
Nhà nước VT1: 181.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 366,2 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT2: 90.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 136,9 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT3: 72.520.000 đ/m²
Giá rao P50: 126,2 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT4: 58.016.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Giai
Nhà nước VT1: 204.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 358,6 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT2: 102.450.000 đ/m²
Giá rao P50: 181,3 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT3: 81.960.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 65.568.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Nghĩa
Nhà nước VT1: 160.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 276,7 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT2: 80.450.000 đ/m²
Giá rao P50: 152,9 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT3: 64.360.000 đ/m²
Giá rao P50: 131,3 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT4: 51.488.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Nguyễn
Nhà nước VT1: 148.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 218,7 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT2: 74.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 149,5 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT3: 59.520.000 đ/m²
Giá rao P50: 90,5 tr/m² · ×1,52
Nhà nước VT4: 47.616.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Thủ
Nhà nước VT1: 217.700.000 – 239.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 365,5 tr/m² · ×1,53 – ×1,68
Nhà nước VT2: 108.850.000 – 119.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 197,6 tr/m² · ×1,65 – ×1,82
Nhà nước VT3: 87.080.000 – 95.680.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 69.664.000 – 76.544.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Kế Bính
Nhà nước VT1: 181.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 301,6 tr/m² · ×1,66
Nhà nước VT2: 90.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 173,5 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 72.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 139,5 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT4: 58.144.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Liêm
Nhà nước VT1: 153.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 294,7 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT2: 76.750.000 đ/m²
Giá rao P50: 119,7 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT3: 61.400.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 49.120.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Ngữ
Nhà nước VT1: 149.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 289,3 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT2: 74.950.000 đ/m²
Giá rao P50: 135,7 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT3: 59.960.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 47.968.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Tôn
Nhà nước VT1: 149.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 221,9 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT2: 74.950.000 đ/m²
Giá rao P50: 143,9 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT3: 59.960.000 đ/m²
Giá rao P50: 87,5 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT4: 47.968.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phùng Khắc Khoan
Nhà nước VT1: 229.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 439,7 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT2: 114.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 202,7 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT3: 91.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 135,6 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT4: 73.280.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thạch Thị Thanh
Nhà nước VT1: 205.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 374,2 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT2: 102.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 192,2 tr/m² · ×1,87
Nhà nước VT3: 82.240.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 65.792.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Doãn Khanh
Nhà nước VT1: 181.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 349,9 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT2: 90.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 173,1 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 72.520.000 đ/m²
Giá rao P50: 105,2 tr/m² · ×1,45
Nhà nước VT4: 58.016.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Khánh Dư
Nhà nước VT1: 190.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 353,6 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT2: 95.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 188,2 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT3: 76.040.000 đ/m²
Giá rao P50: 154,4 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT4: 60.832.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Khắc Chân
Nhà nước VT1: 198.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 384,3 tr/m² · ×1,94
Nhà nước VT2: 99.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 153,5 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT3: 79.240.000 đ/m²
Giá rao P50: 159,3 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT4: 63.392.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Nguyên Đán
Nhà nước VT1: 175.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 344,4 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 87.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 141,4 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT3: 70.280.000 đ/m²
Giá rao P50: 143,4 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT4: 56.224.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Nhật Duật
Nhà nước VT1: 198.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 315,6 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT2: 99.250.000 đ/m²
Giá rao P50: 189,6 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 79.400.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 63.520.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Quang Khải
Nhà nước VT1: 175.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 307,5 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT2: 87.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 136,2 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT3: 70.280.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 56.224.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Quý Khoách
Nhà nước VT1: 162.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 239,2 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT2: 81.350.000 đ/m²
Giá rao P50: 135,9 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT3: 65.080.000 đ/m²
Giá rao P50: 128,2 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT4: 52.064.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trương Hán Siêu
Nhà nước VT1: 104.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 203,2 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT2: 52.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 92,2 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT3: 41.680.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 33.344.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Võ Thị Sáu
Nhà nước VT1: 260.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 532 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT2: 130.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 203,4 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT3: 104.320.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 83.456.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 35 tuyến nữa ·
Giá nhà nước: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
* Bảng giá chỉ in giá vị trí 1. Giá VT2 – VT4 tính theo Quy định kèm Nghị quyết 87/2025: VT2 bằng 50 % VT1, VT3 bằng 80 % VT2, VT4 bằng 80 % VT3, làm tròn tới đồng.
Chưa có tin bán phòng trọ tại Phường Tân Định.