Bán văn phòng, mặt bằng tại Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này
Giá đất theo tuyến đường — Phường Hai Bà TrưngGiá đất theo tuyến — Phường Hai Bà Trưng
Đất ở. Danh sách gồm 62 tuyến đã đối chiếu được với phường này; bảng giá nhà nước có thể còn tuyến khác đi qua phường chưa hiện ở đây.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2VT3VT4 | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Bà Triệu | 296.662.000 – 702.194.000 đ/m²145.483.000 – 316.389.000 đ/m²108.907.000 – 229.626.000 đ/m²95.468.000 – 196.388.000 đ/m² | 993,9 tr/m²457,3 tr/m²299,6 tr/m²— | ×1,42 – ×3,35×1,45 – ×3,14×1,30 – ×2,75— | Xem tuyến → |
| Bùi Thị Xuân | 296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² | 430,2 tr/m²245,9 tr/m²—— | ×1,45×1,69—— | Xem tuyến → |
| Cảm Hội | 128.222.000 đ/m²70.388.000 đ/m²54.346.000 đ/m²48.368.000 đ/m² | 253,9 tr/m²109,1 tr/m²—— | ×1,98×1,55—— | Xem tuyến → |
| Cao Đạt | 162.017.000 đ/m²86.187.000 đ/m²66.445.000 đ/m²58.803.000 đ/m² | 270,6 tr/m²171,5 tr/m²—— | ×1,67×1,99—— | Xem tuyến → |
| Chùa Vua | 156.364.000 đ/m²84.389.000 đ/m²65.515.000 đ/m²57.784.000 đ/m² | 319 tr/m²150,2 tr/m²—— | ×2,04×1,78—— | Xem tuyến → |
| Đại Cồ Việt | 210.768.000 đ/m²107.452.000 đ/m²81.583.000 đ/m²71.288.000 đ/m² | 358,3 tr/m²187 tr/m²—— | ×1,70×1,74—— | Xem tuyến → |
| Đoàn Trần Nghiệp | 264.042.000 đ/m²132.410.000 đ/m²99.497.000 đ/m²87.135.000 đ/m² | 393,4 tr/m²210,5 tr/m²—— | ×1,49×1,59—— | Xem tuyến → |
| Đỗ Hành | 202.289.000 đ/m²103.880.000 đ/m²78.196.000 đ/m²68.871.000 đ/m² | 313,5 tr/m²163,1 tr/m²—— | ×1,55×1,57—— | Xem tuyến → |
| Đỗ Ngọc Du | 173.243.000 đ/m²91.748.000 đ/m²70.246.000 đ/m²62.002.000 đ/m² | 296,2 tr/m²164,2 tr/m²—— | ×1,71×1,79—— | Xem tuyến → |
| Đội Cung | 173.243.000 đ/m²91.748.000 đ/m²70.246.000 đ/m²62.002.000 đ/m² | 270,3 tr/m²171,6 tr/m²—— | ×1,56×1,87—— | Xem tuyến → |
| Đống Mác | 128.222.000 đ/m²70.388.000 đ/m²54.346.000 đ/m²48.368.000 đ/m² | 246,2 tr/m²110,5 tr/m²—— | ×1,92×1,57—— | Xem tuyến → |
| Đồng Nhân | 176.850.000 đ/m²92.168.000 đ/m²72.057.000 đ/m²63.688.000 đ/m² | 311,3 tr/m²148,4 tr/m²132,6 tr/m²— | ×1,76×1,61×1,84— | Xem tuyến → |
| Hàng Chuối | 218.448.000 đ/m²111.279.000 đ/m²84.452.000 đ/m²74.207.000 đ/m² | 325,5 tr/m²181,4 tr/m²—— | ×1,49×1,63—— | Xem tuyến → |
| Hoa Lư | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 487,4 tr/m²226,8 tr/m²—— | ×2,00×1,86—— | Xem tuyến → |
| Hòa Mã | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 399,7 tr/m²217,1 tr/m²—— | ×1,64×1,78—— | Xem tuyến → |
| Hồ Xuân Hương | 264.042.000 đ/m²132.410.000 đ/m²99.497.000 đ/m²87.135.000 đ/m² | 533,4 tr/m²255,6 tr/m²—— | ×2,02×1,93—— | Xem tuyến → |
| Hương Viên | 173.243.000 đ/m²91.748.000 đ/m²70.246.000 đ/m²62.002.000 đ/m² | 325,7 tr/m²184,4 tr/m²—— | ×1,88×2,01—— | Xem tuyến → |
| Lê Đại Hành | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 470,3 tr/m²218,3 tr/m²179,8 tr/m²— | ×1,93×1,79×1,96— | Xem tuyến → |
| Lê Gia Đỉnh | 143.881.000 đ/m²77.203.000 đ/m²60.873.000 đ/m²53.267.000 đ/m² | 208,6 tr/m²122,8 tr/m²—— | ×1,45×1,59—— | Xem tuyến → |
| Lê Ngọc Hân | 218.448.000 đ/m²111.279.000 đ/m²84.452.000 đ/m²74.207.000 đ/m² | 393,2 tr/m²205,9 tr/m²162,1 tr/m²— | ×1,80×1,85×1,92— | Xem tuyến → |
| Lê Quý Đôn | 191.153.000 đ/m²99.662.000 đ/m²75.694.000 đ/m²66.781.000 đ/m² | 334,5 tr/m²193,3 tr/m²—— | ×1,75×1,94—— | Xem tuyến → |
| Lê Văn Hưu | 296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² | 513,2 tr/m²248,8 tr/m²209,1 tr/m²— | ×1,73×1,71×1,92— | Xem tuyến → |
| Lò Đúc | 202.289.000 – 253.239.000 đ/m²103.880.000 – 126.456.000 đ/m²78.196.000 – 97.499.000 đ/m²68.871.000 – 84.720.000 đ/m² | 460,1 tr/m²190 tr/m²—— | ×1,82 – ×2,27×1,50 – ×1,83—— | Xem tuyến → |
| Lương Yên | 128.222.000 đ/m²70.388.000 đ/m²54.346.000 đ/m²48.368.000 đ/m² | 257,7 tr/m²107,7 tr/m²93,5 tr/m²— | ×2,01×1,53×1,72— | Xem tuyến → |
| Mai Hắc Đế | 296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² | 525,1 tr/m²222,6 tr/m²—— | ×1,77×1,53—— | Xem tuyến → |
| Ngô Thì Nhậm | 296.662.000 – 318.569.000 đ/m²145.483.000 – 158.485.000 đ/m²108.907.000 – 119.490.000 đ/m²95.468.000 – 104.760.000 đ/m² | 587,5 tr/m²275,1 tr/m²197,6 tr/m²— | ×1,84 – ×1,98×1,74 – ×1,89×1,65 – ×1,81— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | 227.758.000 đ/m²116.208.000 đ/m²87.583.000 đ/m²77.261.000 đ/m² | 416,8 tr/m²177,8 tr/m²—— | ×1,83×1,53—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Cao | 173.243.000 đ/m²91.748.000 đ/m²70.246.000 đ/m²62.002.000 đ/m² | 334,4 tr/m²149,5 tr/m²122,2 tr/m²— | ×1,93×1,63×1,74— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Công Trứ | 202.289.000 – 264.042.000 đ/m²103.880.000 – 132.410.000 đ/m²78.196.000 – 99.497.000 đ/m²68.871.000 – 87.135.000 đ/m² | 338,1 tr/m²186,7 tr/m²155,5 tr/m²— | ×1,28 – ×1,67×1,41 – ×1,80×1,56 – ×1,99— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Du | 307.814.000 – 379.039.000 đ/m²150.489.000 – 182.437.000 đ/m²112.845.000 – 136.031.000 đ/m²98.406.000 – 118.224.000 đ/m² | 625 tr/m²298 tr/m²225,2 tr/m²— | ×1,65 – ×2,03×1,63 – ×1,98×1,66 – ×2,00— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Đình Chiểu | 218.448.000 đ/m²111.279.000 đ/m²84.452.000 đ/m²74.207.000 đ/m² | 415,1 tr/m²180,3 tr/m²—— | ×1,90×1,62—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Huy Tự | 191.153.000 đ/m²99.662.000 đ/m²75.694.000 đ/m²66.781.000 đ/m² | 294,4 tr/m²198,3 tr/m²154,4 tr/m²— | ×1,54×1,99×2,04— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Khoái (trong đê) | 96.249.000 đ/m²54.838.000 đ/m²42.587.000 đ/m²38.053.000 đ/m² | 193,5 tr/m²96,5 tr/m²—— | ×2,01×1,76—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Quyền | 210.768.000 đ/m²107.452.000 đ/m²81.583.000 đ/m²71.288.000 đ/m² | 430 tr/m²194,5 tr/m²120,7 tr/m²— | ×2,04×1,81×1,48— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Thượng Hiền | 273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² | 475,8 tr/m²227,8 tr/m²195,9 tr/m²— | ×1,74×1,68×1,90— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Trung Ngạn | 128.222.000 đ/m²70.388.000 đ/m²54.346.000 đ/m²48.368.000 đ/m² | 198,7 tr/m²115,4 tr/m²101,6 tr/m²— | ×1,55×1,64×1,87— | Xem tuyến → |
| Phạm Đình Hổ | 210.768.000 đ/m²107.452.000 đ/m²81.583.000 đ/m²71.288.000 đ/m² | 413,1 tr/m²219,2 tr/m²—— | ×1,96×2,04—— | Xem tuyến → |
| Phố Huế | 307.814.000 – 400.022.000 đ/m²150.489.000 – 190.936.000 đ/m²112.845.000 – 141.559.000 đ/m²98.406.000 – 122.383.000 đ/m² | 647,7 tr/m²300,5 tr/m²—— | ×1,62 – ×2,10×1,57 – ×2,00—— | Xem tuyến → |
| Phù Đổng Thiên Vương | 227.758.000 đ/m²116.208.000 đ/m²87.583.000 đ/m²77.261.000 đ/m² | 337,1 tr/m²217,3 tr/m²127,9 tr/m²— | ×1,48×1,87×1,46— | Xem tuyến → |
| Phùng Khắc Khoan | 296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² | 445 tr/m²264,8 tr/m²—— | ×1,50×1,82—— | Xem tuyến → |
| Tăng Bạt Hổ | 210.768.000 đ/m²107.452.000 đ/m²81.583.000 đ/m²71.288.000 đ/m² | 432,1 tr/m²169,8 tr/m²—— | ×2,05×1,58—— | Xem tuyến → |
| Thái Phiên | 210.768.000 đ/m²107.452.000 đ/m²81.583.000 đ/m²71.288.000 đ/m² | 324,6 tr/m²204,2 tr/m²—— | ×1,54×1,90—— | Xem tuyến → |
| Thể Giao | 192.839.000 đ/m²98.372.000 đ/m²75.820.000 đ/m²66.920.000 đ/m² | 320,1 tr/m²196,7 tr/m²125,9 tr/m²— | ×1,66×2,00×1,66— | Xem tuyến → |
| Thi Sách | 264.042.000 đ/m²132.410.000 đ/m²99.497.000 đ/m²87.135.000 đ/m² | 512,2 tr/m²241 tr/m²—— | ×1,94×1,82—— | Xem tuyến → |
| Thiền Quang | 264.042.000 đ/m²132.410.000 đ/m²99.497.000 đ/m²87.135.000 đ/m² | 514,9 tr/m²221,1 tr/m²174,1 tr/m²— | ×1,95×1,67×1,75— | Xem tuyến → |
| Thịnh Yên | 218.448.000 đ/m²111.279.000 đ/m²84.452.000 đ/m²74.207.000 đ/m² | 432,5 tr/m²211,4 tr/m²—— | ×1,98×1,90—— | Xem tuyến → |
| Thọ Lão | 156.364.000 đ/m²84.389.000 đ/m²65.515.000 đ/m²57.784.000 đ/m² | 262,7 tr/m²170,5 tr/m²108,1 tr/m²— | ×1,68×2,02×1,65— | Xem tuyến → |
| Tô Hiến Thành | 264.042.000 đ/m²132.410.000 đ/m²99.497.000 đ/m²87.135.000 đ/m² | 385,5 tr/m²227,7 tr/m²—— | ×1,46×1,72—— | Xem tuyến → |
| Trần Bình Trọng | 296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² | 459,8 tr/m²250,2 tr/m²—— | ×1,55×1,72—— | Xem tuyến → |
| Trần Cao Vân | 176.850.000 đ/m²92.168.000 đ/m²72.057.000 đ/m²63.688.000 đ/m² | 316,6 tr/m²136,4 tr/m²111,7 tr/m²— | ×1,79×1,48×1,55— | Xem tuyến → |
| Trần Khánh Dư | 143.881.000 – 192.839.000 đ/m²77.203.000 – 98.372.000 đ/m²60.873.000 – 75.820.000 đ/m²53.267.000 – 66.920.000 đ/m² | 336,7 tr/m²170,3 tr/m²—— | ×1,75 – ×2,34×1,73 – ×2,21—— | Xem tuyến → |
| Trần Khát Chân | 210.768.000 đ/m²107.452.000 đ/m²81.583.000 đ/m²71.288.000 đ/m² | 421,5 tr/m²180,5 tr/m²—— | ×2,00×1,68—— | Xem tuyến → |
| Trần Nhân Tông | 366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² | 714 tr/m²268,7 tr/m²270,3 tr/m²— | ×1,95×1,53×2,03— | Xem tuyến → |
| Trần Thánh Tông | 234.313.000 đ/m²117.377.000 đ/m²88.721.000 đ/m²77.644.000 đ/m² | 363,2 tr/m²226,5 tr/m²157,9 tr/m²— | ×1,55×1,93×1,78— | Xem tuyến → |
| Trần Xuân Soạn | 296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² | 557,7 tr/m²251,7 tr/m²—— | ×1,88×1,73—— | Xem tuyến → |
| Triệu Việt Vương | 296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² | 507,3 tr/m²282,2 tr/m²214,5 tr/m²— | ×1,71×1,94×1,97— | Xem tuyến → |
| Tuệ Tĩnh | 286.878.000 đ/m²140.620.000 đ/m²106.940.000 đ/m²93.106.000 đ/m² | 424,6 tr/m²223,6 tr/m²191,4 tr/m²— | ×1,48×1,59×1,79— | Xem tuyến → |
| Vân Hồ 3 | 143.881.000 đ/m²77.203.000 đ/m²60.873.000 đ/m²53.267.000 đ/m² | 233,1 tr/m²117,3 tr/m²—— | ×1,62×1,52—— | Xem tuyến → |
| Vũ Hữu Lợi | 192.839.000 đ/m²98.372.000 đ/m²75.820.000 đ/m²66.920.000 đ/m² | 310,5 tr/m²168,2 tr/m²—— | ×1,61×1,71—— | Xem tuyến → |
| Yên Bái 1 | 162.017.000 đ/m²86.187.000 đ/m²66.445.000 đ/m²58.803.000 đ/m² | 285,1 tr/m²125 tr/m²107 tr/m²— | ×1,76×1,45×1,61— | Xem tuyến → |
| Yên Bái 2 | 143.881.000 đ/m²77.203.000 đ/m²60.873.000 đ/m²53.267.000 đ/m² | 223 tr/m²137,4 tr/m²—— | ×1,55×1,78—— | Xem tuyến → |
| Yết Kiêu | 296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² | 483,6 tr/m²269,1 tr/m²167,7 tr/m²— | ×1,63×1,85×1,54— | Xem tuyến → |
Bà Triệu
Nhà nước VT1: 296.662.000 – 702.194.000 đ/m²
Giá rao P50: 993,9 tr/m² · ×1,42 – ×3,35
Nhà nước VT2: 145.483.000 – 316.389.000 đ/m²
Giá rao P50: 457,3 tr/m² · ×1,45 – ×3,14
Nhà nước VT3: 108.907.000 – 229.626.000 đ/m²
Giá rao P50: 299,6 tr/m² · ×1,30 – ×2,75
Nhà nước VT4: 95.468.000 – 196.388.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Bùi Thị Xuân
Nhà nước VT1: 296.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 430,2 tr/m² · ×1,45
Nhà nước VT2: 145.483.000 đ/m²
Giá rao P50: 245,9 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT3: 108.907.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 95.468.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Cảm Hội
Nhà nước VT1: 128.222.000 đ/m²
Giá rao P50: 253,9 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT2: 70.388.000 đ/m²
Giá rao P50: 109,1 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT3: 54.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 48.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Cao Đạt
Nhà nước VT1: 162.017.000 đ/m²
Giá rao P50: 270,6 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT2: 86.187.000 đ/m²
Giá rao P50: 171,5 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT3: 66.445.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 58.803.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Chùa Vua
Nhà nước VT1: 156.364.000 đ/m²
Giá rao P50: 319 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT2: 84.389.000 đ/m²
Giá rao P50: 150,2 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT3: 65.515.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 57.784.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đại Cồ Việt
Nhà nước VT1: 210.768.000 đ/m²
Giá rao P50: 358,3 tr/m² · ×1,70
Nhà nước VT2: 107.452.000 đ/m²
Giá rao P50: 187 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT3: 81.583.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 71.288.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đoàn Trần Nghiệp
Nhà nước VT1: 264.042.000 đ/m²
Giá rao P50: 393,4 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT2: 132.410.000 đ/m²
Giá rao P50: 210,5 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 99.497.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 87.135.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đỗ Hành
Nhà nước VT1: 202.289.000 đ/m²
Giá rao P50: 313,5 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT2: 103.880.000 đ/m²
Giá rao P50: 163,1 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT3: 78.196.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 68.871.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đỗ Ngọc Du
Nhà nước VT1: 173.243.000 đ/m²
Giá rao P50: 296,2 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT2: 91.748.000 đ/m²
Giá rao P50: 164,2 tr/m² · ×1,79
Nhà nước VT3: 70.246.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 62.002.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đội Cung
Nhà nước VT1: 173.243.000 đ/m²
Giá rao P50: 270,3 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT2: 91.748.000 đ/m²
Giá rao P50: 171,6 tr/m² · ×1,87
Nhà nước VT3: 70.246.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 62.002.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đống Mác
Nhà nước VT1: 128.222.000 đ/m²
Giá rao P50: 246,2 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT2: 70.388.000 đ/m²
Giá rao P50: 110,5 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT3: 54.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 48.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đồng Nhân
Nhà nước VT1: 176.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 311,3 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT2: 92.168.000 đ/m²
Giá rao P50: 148,4 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT3: 72.057.000 đ/m²
Giá rao P50: 132,6 tr/m² · ×1,84
Nhà nước VT4: 63.688.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hàng Chuối
Nhà nước VT1: 218.448.000 đ/m²
Giá rao P50: 325,5 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT2: 111.279.000 đ/m²
Giá rao P50: 181,4 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT3: 84.452.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 74.207.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hoa Lư
Nhà nước VT1: 243.697.000 đ/m²
Giá rao P50: 487,4 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 121.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 226,8 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT3: 91.758.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 80.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hòa Mã
Nhà nước VT1: 243.697.000 đ/m²
Giá rao P50: 399,7 tr/m² · ×1,64
Nhà nước VT2: 121.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 217,1 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT3: 91.758.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 80.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hồ Xuân Hương
Nhà nước VT1: 264.042.000 đ/m²
Giá rao P50: 533,4 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT2: 132.410.000 đ/m²
Giá rao P50: 255,6 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT3: 99.497.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 87.135.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hương Viên
Nhà nước VT1: 173.243.000 đ/m²
Giá rao P50: 325,7 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT2: 91.748.000 đ/m²
Giá rao P50: 184,4 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT3: 70.246.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 62.002.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Đại Hành
Nhà nước VT1: 243.697.000 đ/m²
Giá rao P50: 470,3 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT2: 121.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 218,3 tr/m² · ×1,79
Nhà nước VT3: 91.758.000 đ/m²
Giá rao P50: 179,8 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT4: 80.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Gia Đỉnh
Nhà nước VT1: 143.881.000 đ/m²
Giá rao P50: 208,6 tr/m² · ×1,45
Nhà nước VT2: 77.203.000 đ/m²
Giá rao P50: 122,8 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 60.873.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 53.267.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Ngọc Hân
Nhà nước VT1: 218.448.000 đ/m²
Giá rao P50: 393,2 tr/m² · ×1,80
Nhà nước VT2: 111.279.000 đ/m²
Giá rao P50: 205,9 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT3: 84.452.000 đ/m²
Giá rao P50: 162,1 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT4: 74.207.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Quý Đôn
Nhà nước VT1: 191.153.000 đ/m²
Giá rao P50: 334,5 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT2: 99.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 193,3 tr/m² · ×1,94
Nhà nước VT3: 75.694.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 66.781.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Văn Hưu
Nhà nước VT1: 296.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 513,2 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT2: 145.483.000 đ/m²
Giá rao P50: 248,8 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT3: 108.907.000 đ/m²
Giá rao P50: 209,1 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT4: 95.468.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lò Đúc
Nhà nước VT1: 202.289.000 – 253.239.000 đ/m²
Giá rao P50: 460,1 tr/m² · ×1,82 – ×2,27
Nhà nước VT2: 103.880.000 – 126.456.000 đ/m²
Giá rao P50: 190 tr/m² · ×1,50 – ×1,83
Nhà nước VT3: 78.196.000 – 97.499.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 68.871.000 – 84.720.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lương Yên
Nhà nước VT1: 128.222.000 đ/m²
Giá rao P50: 257,7 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT2: 70.388.000 đ/m²
Giá rao P50: 107,7 tr/m² · ×1,53
Nhà nước VT3: 54.346.000 đ/m²
Giá rao P50: 93,5 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT4: 48.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mai Hắc Đế
Nhà nước VT1: 296.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 525,1 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT2: 145.483.000 đ/m²
Giá rao P50: 222,6 tr/m² · ×1,53
Nhà nước VT3: 108.907.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 95.468.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Ngô Thì Nhậm
Nhà nước VT1: 296.662.000 – 318.569.000 đ/m²
Giá rao P50: 587,5 tr/m² · ×1,84 – ×1,98
Nhà nước VT2: 145.483.000 – 158.485.000 đ/m²
Giá rao P50: 275,1 tr/m² · ×1,74 – ×1,89
Nhà nước VT3: 108.907.000 – 119.490.000 đ/m²
Giá rao P50: 197,6 tr/m² · ×1,65 – ×1,81
Nhà nước VT4: 95.468.000 – 104.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nhà nước VT1: 227.758.000 đ/m²
Giá rao P50: 416,8 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT2: 116.208.000 đ/m²
Giá rao P50: 177,8 tr/m² · ×1,53
Nhà nước VT3: 87.583.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 77.261.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Cao
Nhà nước VT1: 173.243.000 đ/m²
Giá rao P50: 334,4 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT2: 91.748.000 đ/m²
Giá rao P50: 149,5 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT3: 70.246.000 đ/m²
Giá rao P50: 122,2 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT4: 62.002.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Công Trứ
Nhà nước VT1: 202.289.000 – 264.042.000 đ/m²
Giá rao P50: 338,1 tr/m² · ×1,28 – ×1,67
Nhà nước VT2: 103.880.000 – 132.410.000 đ/m²
Giá rao P50: 186,7 tr/m² · ×1,41 – ×1,80
Nhà nước VT3: 78.196.000 – 99.497.000 đ/m²
Giá rao P50: 155,5 tr/m² · ×1,56 – ×1,99
Nhà nước VT4: 68.871.000 – 87.135.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Du
Nhà nước VT1: 307.814.000 – 379.039.000 đ/m²
Giá rao P50: 625 tr/m² · ×1,65 – ×2,03
Nhà nước VT2: 150.489.000 – 182.437.000 đ/m²
Giá rao P50: 298 tr/m² · ×1,63 – ×1,98
Nhà nước VT3: 112.845.000 – 136.031.000 đ/m²
Giá rao P50: 225,2 tr/m² · ×1,66 – ×2,00
Nhà nước VT4: 98.406.000 – 118.224.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà nước VT1: 218.448.000 đ/m²
Giá rao P50: 415,1 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT2: 111.279.000 đ/m²
Giá rao P50: 180,3 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT3: 84.452.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 74.207.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Huy Tự
Nhà nước VT1: 191.153.000 đ/m²
Giá rao P50: 294,4 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT2: 99.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 198,3 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT3: 75.694.000 đ/m²
Giá rao P50: 154,4 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT4: 66.781.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Khoái (trong đê)
Nhà nước VT1: 96.249.000 đ/m²
Giá rao P50: 193,5 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT2: 54.838.000 đ/m²
Giá rao P50: 96,5 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT3: 42.587.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 38.053.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Quyền
Nhà nước VT1: 210.768.000 đ/m²
Giá rao P50: 430 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT2: 107.452.000 đ/m²
Giá rao P50: 194,5 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT3: 81.583.000 đ/m²
Giá rao P50: 120,7 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT4: 71.288.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Thượng Hiền
Nhà nước VT1: 273.422.000 đ/m²
Giá rao P50: 475,8 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT2: 135.588.000 đ/m²
Giá rao P50: 227,8 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT3: 103.127.000 đ/m²
Giá rao P50: 195,9 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT4: 90.670.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Trung Ngạn
Nhà nước VT1: 128.222.000 đ/m²
Giá rao P50: 198,7 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT2: 70.388.000 đ/m²
Giá rao P50: 115,4 tr/m² · ×1,64
Nhà nước VT3: 54.346.000 đ/m²
Giá rao P50: 101,6 tr/m² · ×1,87
Nhà nước VT4: 48.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phạm Đình Hổ
Nhà nước VT1: 210.768.000 đ/m²
Giá rao P50: 413,1 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 107.452.000 đ/m²
Giá rao P50: 219,2 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT3: 81.583.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 71.288.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phố Huế
Nhà nước VT1: 307.814.000 – 400.022.000 đ/m²
Giá rao P50: 647,7 tr/m² · ×1,62 – ×2,10
Nhà nước VT2: 150.489.000 – 190.936.000 đ/m²
Giá rao P50: 300,5 tr/m² · ×1,57 – ×2,00
Nhà nước VT3: 112.845.000 – 141.559.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 98.406.000 – 122.383.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phù Đổng Thiên Vương
Nhà nước VT1: 227.758.000 đ/m²
Giá rao P50: 337,1 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT2: 116.208.000 đ/m²
Giá rao P50: 217,3 tr/m² · ×1,87
Nhà nước VT3: 87.583.000 đ/m²
Giá rao P50: 127,9 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT4: 77.261.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phùng Khắc Khoan
Nhà nước VT1: 296.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 445 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT2: 145.483.000 đ/m²
Giá rao P50: 264,8 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT3: 108.907.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 95.468.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tăng Bạt Hổ
Nhà nước VT1: 210.768.000 đ/m²
Giá rao P50: 432,1 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT2: 107.452.000 đ/m²
Giá rao P50: 169,8 tr/m² · ×1,58
Nhà nước VT3: 81.583.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 71.288.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thái Phiên
Nhà nước VT1: 210.768.000 đ/m²
Giá rao P50: 324,6 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT2: 107.452.000 đ/m²
Giá rao P50: 204,2 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT3: 81.583.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 71.288.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thể Giao
Nhà nước VT1: 192.839.000 đ/m²
Giá rao P50: 320,1 tr/m² · ×1,66
Nhà nước VT2: 98.372.000 đ/m²
Giá rao P50: 196,7 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT3: 75.820.000 đ/m²
Giá rao P50: 125,9 tr/m² · ×1,66
Nhà nước VT4: 66.920.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thi Sách
Nhà nước VT1: 264.042.000 đ/m²
Giá rao P50: 512,2 tr/m² · ×1,94
Nhà nước VT2: 132.410.000 đ/m²
Giá rao P50: 241 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT3: 99.497.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 87.135.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thiền Quang
Nhà nước VT1: 264.042.000 đ/m²
Giá rao P50: 514,9 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT2: 132.410.000 đ/m²
Giá rao P50: 221,1 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT3: 99.497.000 đ/m²
Giá rao P50: 174,1 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT4: 87.135.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thịnh Yên
Nhà nước VT1: 218.448.000 đ/m²
Giá rao P50: 432,5 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT2: 111.279.000 đ/m²
Giá rao P50: 211,4 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT3: 84.452.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 74.207.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thọ Lão
Nhà nước VT1: 156.364.000 đ/m²
Giá rao P50: 262,7 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT2: 84.389.000 đ/m²
Giá rao P50: 170,5 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT3: 65.515.000 đ/m²
Giá rao P50: 108,1 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT4: 57.784.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tô Hiến Thành
Nhà nước VT1: 264.042.000 đ/m²
Giá rao P50: 385,5 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT2: 132.410.000 đ/m²
Giá rao P50: 227,7 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT3: 99.497.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 87.135.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Bình Trọng
Nhà nước VT1: 296.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 459,8 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT2: 145.483.000 đ/m²
Giá rao P50: 250,2 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT3: 108.907.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 95.468.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Cao Vân
Nhà nước VT1: 176.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 316,6 tr/m² · ×1,79
Nhà nước VT2: 92.168.000 đ/m²
Giá rao P50: 136,4 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT3: 72.057.000 đ/m²
Giá rao P50: 111,7 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT4: 63.688.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Khánh Dư
Nhà nước VT1: 143.881.000 – 192.839.000 đ/m²
Giá rao P50: 336,7 tr/m² · ×1,75 – ×2,34
Nhà nước VT2: 77.203.000 – 98.372.000 đ/m²
Giá rao P50: 170,3 tr/m² · ×1,73 – ×2,21
Nhà nước VT3: 60.873.000 – 75.820.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 53.267.000 – 66.920.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Khát Chân
Nhà nước VT1: 210.768.000 đ/m²
Giá rao P50: 421,5 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 107.452.000 đ/m²
Giá rao P50: 180,5 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT3: 81.583.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 71.288.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Nhân Tông
Nhà nước VT1: 366.135.000 đ/m²
Giá rao P50: 714 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT2: 175.612.000 đ/m²
Giá rao P50: 268,7 tr/m² · ×1,53
Nhà nước VT3: 133.146.000 đ/m²
Giá rao P50: 270,3 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT4: 115.584.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Thánh Tông
Nhà nước VT1: 234.313.000 đ/m²
Giá rao P50: 363,2 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT2: 117.377.000 đ/m²
Giá rao P50: 226,5 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT3: 88.721.000 đ/m²
Giá rao P50: 157,9 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT4: 77.644.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Xuân Soạn
Nhà nước VT1: 296.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 557,7 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT2: 145.483.000 đ/m²
Giá rao P50: 251,7 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT3: 108.907.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 95.468.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Triệu Việt Vương
Nhà nước VT1: 296.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 507,3 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT2: 145.483.000 đ/m²
Giá rao P50: 282,2 tr/m² · ×1,94
Nhà nước VT3: 108.907.000 đ/m²
Giá rao P50: 214,5 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT4: 95.468.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tuệ Tĩnh
Nhà nước VT1: 286.878.000 đ/m²
Giá rao P50: 424,6 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT2: 140.620.000 đ/m²
Giá rao P50: 223,6 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 106.940.000 đ/m²
Giá rao P50: 191,4 tr/m² · ×1,79
Nhà nước VT4: 93.106.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Vân Hồ 3
Nhà nước VT1: 143.881.000 đ/m²
Giá rao P50: 233,1 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT2: 77.203.000 đ/m²
Giá rao P50: 117,3 tr/m² · ×1,52
Nhà nước VT3: 60.873.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 53.267.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Vũ Hữu Lợi
Nhà nước VT1: 192.839.000 đ/m²
Giá rao P50: 310,5 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT2: 98.372.000 đ/m²
Giá rao P50: 168,2 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT3: 75.820.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 66.920.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Yên Bái 1
Nhà nước VT1: 162.017.000 đ/m²
Giá rao P50: 285,1 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT2: 86.187.000 đ/m²
Giá rao P50: 125 tr/m² · ×1,45
Nhà nước VT3: 66.445.000 đ/m²
Giá rao P50: 107 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT4: 58.803.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Yên Bái 2
Nhà nước VT1: 143.881.000 đ/m²
Giá rao P50: 223 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT2: 77.203.000 đ/m²
Giá rao P50: 137,4 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT3: 60.873.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 53.267.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Yết Kiêu
Nhà nước VT1: 296.662.000 đ/m²
Giá rao P50: 483,6 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT2: 145.483.000 đ/m²
Giá rao P50: 269,1 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT3: 108.907.000 đ/m²
Giá rao P50: 167,7 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT4: 95.468.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 56 tuyến nữa ·
62 tuyến đã đối chiếu được với phường; có thể còn tuyến khác.
Giá nhà nước: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
Chưa có tin bán văn phòng, mặt bằng tại Phường Hai Bà Trưng.