Cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Phường Cầu Giấy, Hà Nội · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này
Giá đất theo tuyến đường — Phường Cầu GiấyGiá đất theo tuyến — Phường Cầu Giấy
Đất ở. Danh sách gồm 23 tuyến đã đối chiếu được với phường này; bảng giá nhà nước có thể còn tuyến khác đi qua phường chưa hiện ở đây.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2VT3VT4 | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Cầu Giấy | 182.559.000 đ/m²95.147.000 đ/m²73.320.000 đ/m²64.847.000 đ/m² | 286,6 tr/m²165,6 tr/m²140,8 tr/m²— | ×1,57×1,74×1,92— | Xem tuyến → |
| Chùa Hà | 119.150.000 đ/m²65.609.000 đ/m²51.077.000 đ/m²46.461.000 đ/m² | 174 tr/m²122 tr/m²94,5 tr/m²— | ×1,46×1,86×1,85— | Xem tuyến → |
| Dịch Vọng | 105.784.000 đ/m²59.513.000 đ/m²46.771.000 đ/m²41.851.000 đ/m² | 171,4 tr/m²89,3 tr/m²78,6 tr/m²— | ×1,62×1,50×1,68— | Xem tuyến → |
| Dịch Vọng Hậu | 101.127.000 đ/m²56.595.000 đ/m²44.764.000 đ/m²39.754.000 đ/m² | 160,8 tr/m²90,6 tr/m²—— | ×1,59×1,60—— | Xem tuyến → |
| Duy Tân | 123.700.000 đ/m²68.088.000 đ/m²53.648.000 đ/m²47.428.000 đ/m² | 232,6 tr/m²106,9 tr/m²—— | ×1,88×1,57—— | Xem tuyến → |
| Dương Đình Nghệ | 123.700.000 đ/m²68.088.000 đ/m²53.648.000 đ/m²47.428.000 đ/m² | 201,6 tr/m²130,7 tr/m²—— | ×1,63×1,92—— | Xem tuyến → |
| Hoàng Quán Chi | 109.799.000 đ/m²61.427.000 đ/m²48.037.000 đ/m²42.930.000 đ/m² | 160,3 tr/m²90,3 tr/m²69,7 tr/m²— | ×1,46×1,47×1,45— | Xem tuyến → |
| Khúc Thừa Dụ | 119.150.000 đ/m²65.609.000 đ/m²51.077.000 đ/m²46.461.000 đ/m² | 191,8 tr/m²114,2 tr/m²98,6 tr/m²— | ×1,61×1,74×1,93— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Khánh Toàn | 140.067.000 đ/m²75.921.000 đ/m²58.928.000 đ/m²52.286.000 đ/m² | 274,5 tr/m²148,8 tr/m²117,3 tr/m²— | ×1,96×1,96×1,99— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Phong Sắc | 123.700.000 đ/m²68.088.000 đ/m²53.648.000 đ/m²47.428.000 đ/m² | 209,1 tr/m²117,8 tr/m²—— | ×1,69×1,73—— | Xem tuyến → |
| Phạm Hùng | 149.919.000 đ/m²80.828.000 đ/m²62.852.000 đ/m²55.627.000 đ/m² | 256,4 tr/m²159,2 tr/m²125,1 tr/m²— | ×1,71×1,97×1,99— | Xem tuyến → |
| Phạm Văn Bạch | 133.396.000 đ/m²71.959.000 đ/m²56.004.000 đ/m²49.923.000 đ/m² | 194,8 tr/m²137,4 tr/m²—— | ×1,46×1,91—— | Xem tuyến → |
| Phan Văn Trường | 106.680.000 đ/m²55.154.000 đ/m²43.232.000 đ/m²38.615.000 đ/m² | 189,9 tr/m²97,1 tr/m²88,2 tr/m²— | ×1,78×1,76×2,04— | Xem tuyến → |
| Thành Thái | 113.449.000 đ/m²62.933.000 đ/m²49.531.000 đ/m²43.527.000 đ/m² | 197,4 tr/m²127,1 tr/m²—— | ×1,74×2,02—— | Xem tuyến → |
| Thọ Tháp | 105.784.000 đ/m²59.513.000 đ/m²46.771.000 đ/m²41.851.000 đ/m² | 159,7 tr/m²122 tr/m²—— | ×1,51×2,05—— | Xem tuyến → |
| Tôn Thất Thuyết | 133.396.000 đ/m²71.959.000 đ/m²56.004.000 đ/m²49.923.000 đ/m² | 205,4 tr/m²115,9 tr/m²—— | ×1,54×1,61—— | Xem tuyến → |
| Trần Đăng Ninh | 140.067.000 đ/m²75.921.000 đ/m²58.928.000 đ/m²52.286.000 đ/m² | 214,3 tr/m²142 tr/m²119 tr/m²— | ×1,53×1,87×2,02— | Xem tuyến → |
| Trần Quốc Hoàn | 109.799.000 đ/m²61.427.000 đ/m²48.037.000 đ/m²42.930.000 đ/m² | 184,5 tr/m²121,6 tr/m²—— | ×1,68×1,98—— | Xem tuyến → |
| Trần Quốc Vượng | 101.127.000 đ/m²56.595.000 đ/m²44.764.000 đ/m²39.754.000 đ/m² | 160,8 tr/m²95,1 tr/m²89,5 tr/m²— | ×1,59×1,68×2,00— | Xem tuyến → |
| Trần Quý Kiên | 109.799.000 đ/m²61.427.000 đ/m²48.037.000 đ/m²42.930.000 đ/m² | 173,5 tr/m²125,3 tr/m²76,9 tr/m²— | ×1,58×2,04×1,60— | Xem tuyến → |
| Trần Thái Tông | 133.396.000 đ/m²71.959.000 đ/m²56.004.000 đ/m²49.923.000 đ/m² | 212,1 tr/m²118,7 tr/m²—— | ×1,59×1,65—— | Xem tuyến → |
| Trương Công Giai | 109.799.000 đ/m²61.427.000 đ/m²48.037.000 đ/m²42.930.000 đ/m² | 182,3 tr/m²117,3 tr/m²84,5 tr/m²— | ×1,66×1,91×1,76— | Xem tuyến → |
| Xuân Thuỷ | 149.919.000 đ/m²80.828.000 đ/m²62.852.000 đ/m²55.627.000 đ/m² | 230,9 tr/m²147,1 tr/m²—— | ×1,54×1,82—— | Xem tuyến → |
Cầu Giấy
Nhà nước VT1: 182.559.000 đ/m²
Giá rao P50: 286,6 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT2: 95.147.000 đ/m²
Giá rao P50: 165,6 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT3: 73.320.000 đ/m²
Giá rao P50: 140,8 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT4: 64.847.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Chùa Hà
Nhà nước VT1: 119.150.000 đ/m²
Giá rao P50: 174 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT2: 65.609.000 đ/m²
Giá rao P50: 122 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT3: 51.077.000 đ/m²
Giá rao P50: 94,5 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT4: 46.461.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Dịch Vọng
Nhà nước VT1: 105.784.000 đ/m²
Giá rao P50: 171,4 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT2: 59.513.000 đ/m²
Giá rao P50: 89,3 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT3: 46.771.000 đ/m²
Giá rao P50: 78,6 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT4: 41.851.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Dịch Vọng Hậu
Nhà nước VT1: 101.127.000 đ/m²
Giá rao P50: 160,8 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT2: 56.595.000 đ/m²
Giá rao P50: 90,6 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT3: 44.764.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 39.754.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Duy Tân
Nhà nước VT1: 123.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 232,6 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT2: 68.088.000 đ/m²
Giá rao P50: 106,9 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT3: 53.648.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 47.428.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Dương Đình Nghệ
Nhà nước VT1: 123.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 201,6 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT2: 68.088.000 đ/m²
Giá rao P50: 130,7 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT3: 53.648.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 47.428.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hoàng Quán Chi
Nhà nước VT1: 109.799.000 đ/m²
Giá rao P50: 160,3 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT2: 61.427.000 đ/m²
Giá rao P50: 90,3 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT3: 48.037.000 đ/m²
Giá rao P50: 69,7 tr/m² · ×1,45
Nhà nước VT4: 42.930.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Khúc Thừa Dụ
Nhà nước VT1: 119.150.000 đ/m²
Giá rao P50: 191,8 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT2: 65.609.000 đ/m²
Giá rao P50: 114,2 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT3: 51.077.000 đ/m²
Giá rao P50: 98,6 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT4: 46.461.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Khánh Toàn
Nhà nước VT1: 140.067.000 đ/m²
Giá rao P50: 274,5 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 75.921.000 đ/m²
Giá rao P50: 148,8 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT3: 58.928.000 đ/m²
Giá rao P50: 117,3 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT4: 52.286.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Phong Sắc
Nhà nước VT1: 123.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 209,1 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT2: 68.088.000 đ/m²
Giá rao P50: 117,8 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT3: 53.648.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 47.428.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phạm Hùng
Nhà nước VT1: 149.919.000 đ/m²
Giá rao P50: 256,4 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT2: 80.828.000 đ/m²
Giá rao P50: 159,2 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT3: 62.852.000 đ/m²
Giá rao P50: 125,1 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT4: 55.627.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phạm Văn Bạch
Nhà nước VT1: 133.396.000 đ/m²
Giá rao P50: 194,8 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT2: 71.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 137,4 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 56.004.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 49.923.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Văn Trường
Nhà nước VT1: 106.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 189,9 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT2: 55.154.000 đ/m²
Giá rao P50: 97,1 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT3: 43.232.000 đ/m²
Giá rao P50: 88,2 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT4: 38.615.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thành Thái
Nhà nước VT1: 113.449.000 đ/m²
Giá rao P50: 197,4 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT2: 62.933.000 đ/m²
Giá rao P50: 127,1 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT3: 49.531.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 43.527.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thọ Tháp
Nhà nước VT1: 105.784.000 đ/m²
Giá rao P50: 159,7 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT2: 59.513.000 đ/m²
Giá rao P50: 122 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT3: 46.771.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 41.851.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tôn Thất Thuyết
Nhà nước VT1: 133.396.000 đ/m²
Giá rao P50: 205,4 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT2: 71.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 115,9 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT3: 56.004.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 49.923.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Đăng Ninh
Nhà nước VT1: 140.067.000 đ/m²
Giá rao P50: 214,3 tr/m² · ×1,53
Nhà nước VT2: 75.921.000 đ/m²
Giá rao P50: 142 tr/m² · ×1,87
Nhà nước VT3: 58.928.000 đ/m²
Giá rao P50: 119 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT4: 52.286.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Quốc Hoàn
Nhà nước VT1: 109.799.000 đ/m²
Giá rao P50: 184,5 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT2: 61.427.000 đ/m²
Giá rao P50: 121,6 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT3: 48.037.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 42.930.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Quốc Vượng
Nhà nước VT1: 101.127.000 đ/m²
Giá rao P50: 160,8 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT2: 56.595.000 đ/m²
Giá rao P50: 95,1 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT3: 44.764.000 đ/m²
Giá rao P50: 89,5 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT4: 39.754.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Quý Kiên
Nhà nước VT1: 109.799.000 đ/m²
Giá rao P50: 173,5 tr/m² · ×1,58
Nhà nước VT2: 61.427.000 đ/m²
Giá rao P50: 125,3 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT3: 48.037.000 đ/m²
Giá rao P50: 76,9 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT4: 42.930.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Thái Tông
Nhà nước VT1: 133.396.000 đ/m²
Giá rao P50: 212,1 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT2: 71.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 118,7 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT3: 56.004.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 49.923.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trương Công Giai
Nhà nước VT1: 109.799.000 đ/m²
Giá rao P50: 182,3 tr/m² · ×1,66
Nhà nước VT2: 61.427.000 đ/m²
Giá rao P50: 117,3 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 48.037.000 đ/m²
Giá rao P50: 84,5 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT4: 42.930.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Xuân Thuỷ
Nhà nước VT1: 149.919.000 đ/m²
Giá rao P50: 230,9 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT2: 80.828.000 đ/m²
Giá rao P50: 147,1 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT3: 62.852.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 55.627.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 17 tuyến nữa ·
23 tuyến đã đối chiếu được với phường; có thể còn tuyến khác.
Giá nhà nước: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
Chưa có tin cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Phường Cầu Giấy.