Cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Phường Đống Đa, Hà Nội · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này
Giá đất theo tuyến đường — Phường Đống ĐaGiá đất theo tuyến — Phường Đống Đa
Đất ở. Danh sách gồm 20 tuyến đã đối chiếu được với phường này; bảng giá nhà nước có thể còn tuyến khác đi qua phường chưa hiện ở đây.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2VT3VT4 | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Đặng Tiến Đông | 145.302.000 đ/m²78.470.000 đ/m²60.136.000 đ/m²53.279.000 đ/m² | 249,9 tr/m²116,9 tr/m²113,1 tr/m²— | ×1,72×1,49×1,88— | Xem tuyến → |
| Đông Các | 128.649.000 đ/m²70.819.000 đ/m²54.812.000 đ/m²48.618.000 đ/m² | 211 tr/m²140,2 tr/m²—— | ×1,64×1,98—— | Xem tuyến → |
| Hoàng Cầu | 173.284.000 đ/m²91.896.000 đ/m²69.896.000 đ/m²63.760.000 đ/m² | 292,8 tr/m²171,8 tr/m²132,1 tr/m²— | ×1,69×1,87×1,89— | Xem tuyến → |
| Hồ Đắc Di | 137.250.000 đ/m²74.159.000 đ/m²56.915.000 đ/m²50.603.000 đ/m² | 245,7 tr/m²108,3 tr/m²109,3 tr/m²— | ×1,79×1,46×1,92— | Xem tuyến → |
| Nam Đồng | 145.302.000 đ/m²78.470.000 đ/m²60.136.000 đ/m²53.279.000 đ/m² | 276,1 tr/m²132,6 tr/m²—— | ×1,90×1,69—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Hy Quang | 128.649.000 đ/m²70.819.000 đ/m²54.812.000 đ/m²48.618.000 đ/m² | 186,5 tr/m²145,2 tr/m²—— | ×1,45×2,05—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Lương Bằng | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 414,3 tr/m²179,3 tr/m²—— | ×1,70×1,47—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Trãi | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 426,5 tr/m²212,2 tr/m²—— | ×1,75×1,74—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Tuyết | 173.284.000 đ/m²91.896.000 đ/m²69.896.000 đ/m²63.760.000 đ/m² | 327,5 tr/m²187,5 tr/m²127,9 tr/m²— | ×1,89×2,04×1,83— | Xem tuyến → |
| Ô Chợ Dừa | 227.758.000 đ/m²116.208.000 đ/m²87.583.000 đ/m²77.261.000 đ/m² | 455,5 tr/m²226,6 tr/m²147,1 tr/m²— | ×2,00×1,95×1,68— | Xem tuyến → |
| Tây Sơn | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 441,1 tr/m²242,7 tr/m²—— | ×1,81×1,99—— | Xem tuyến → |
| Thái Hà | 243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² | 380,2 tr/m²237,8 tr/m²169,8 tr/m²— | ×1,56×1,95×1,85— | Xem tuyến → |
| Thái Thịnh | 173.284.000 đ/m²91.896.000 đ/m²69.896.000 đ/m²63.760.000 đ/m² | 275,5 tr/m²146,1 tr/m²130 tr/m²— | ×1,59×1,59×1,86— | Xem tuyến → |
| Trần Hữu Tước | 133.889.000 đ/m²73.475.000 đ/m²56.807.000 đ/m²50.503.000 đ/m² | 242,3 tr/m²111,7 tr/m²89,2 tr/m²— | ×1,81×1,52×1,57— | Xem tuyến → |
| Trần Quang Diệu | 133.889.000 đ/m²73.475.000 đ/m²56.807.000 đ/m²50.503.000 đ/m² | 263,8 tr/m²145,5 tr/m²—— | ×1,97×1,98—— | Xem tuyến → |
| Trung Liệt | 128.649.000 đ/m²70.819.000 đ/m²54.812.000 đ/m²48.618.000 đ/m² | 258,6 tr/m²135,3 tr/m²94,8 tr/m²— | ×2,01×1,91×1,73— | Xem tuyến → |
| Vĩnh Hồ | 128.649.000 đ/m²70.819.000 đ/m²54.812.000 đ/m²48.618.000 đ/m² | 194,3 tr/m²138,8 tr/m²—— | ×1,51×1,96—— | Xem tuyến → |
| Võ Văn Dũng | 133.889.000 đ/m²73.475.000 đ/m²56.807.000 đ/m²50.503.000 đ/m² | 257,1 tr/m²146,2 tr/m²—— | ×1,92×1,99—— | Xem tuyến → |
| Xã Đàn | 273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² | 407,4 tr/m²226,4 tr/m²—— | ×1,49×1,67—— | Xem tuyến → |
| Yên Lãng | 158.188.000 đ/m²85.544.000 đ/m²65.566.000 đ/m²58.302.000 đ/m² | 292,6 tr/m²171,9 tr/m²—— | ×1,85×2,01—— | Xem tuyến → |
Đặng Tiến Đông
Nhà nước VT1: 145.302.000 đ/m²
Giá rao P50: 249,9 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT2: 78.470.000 đ/m²
Giá rao P50: 116,9 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT3: 60.136.000 đ/m²
Giá rao P50: 113,1 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT4: 53.279.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đông Các
Nhà nước VT1: 128.649.000 đ/m²
Giá rao P50: 211 tr/m² · ×1,64
Nhà nước VT2: 70.819.000 đ/m²
Giá rao P50: 140,2 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT3: 54.812.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 48.618.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hoàng Cầu
Nhà nước VT1: 173.284.000 đ/m²
Giá rao P50: 292,8 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT2: 91.896.000 đ/m²
Giá rao P50: 171,8 tr/m² · ×1,87
Nhà nước VT3: 69.896.000 đ/m²
Giá rao P50: 132,1 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT4: 63.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hồ Đắc Di
Nhà nước VT1: 137.250.000 đ/m²
Giá rao P50: 245,7 tr/m² · ×1,79
Nhà nước VT2: 74.159.000 đ/m²
Giá rao P50: 108,3 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT3: 56.915.000 đ/m²
Giá rao P50: 109,3 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT4: 50.603.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nam Đồng
Nhà nước VT1: 145.302.000 đ/m²
Giá rao P50: 276,1 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT2: 78.470.000 đ/m²
Giá rao P50: 132,6 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT3: 60.136.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 53.279.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Hy Quang
Nhà nước VT1: 128.649.000 đ/m²
Giá rao P50: 186,5 tr/m² · ×1,45
Nhà nước VT2: 70.819.000 đ/m²
Giá rao P50: 145,2 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT3: 54.812.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 48.618.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Lương Bằng
Nhà nước VT1: 243.697.000 đ/m²
Giá rao P50: 414,3 tr/m² · ×1,70
Nhà nước VT2: 121.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 179,3 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT3: 91.758.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 80.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Trãi
Nhà nước VT1: 243.697.000 đ/m²
Giá rao P50: 426,5 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT2: 121.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 212,2 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT3: 91.758.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 80.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Tuyết
Nhà nước VT1: 173.284.000 đ/m²
Giá rao P50: 327,5 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT2: 91.896.000 đ/m²
Giá rao P50: 187,5 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT3: 69.896.000 đ/m²
Giá rao P50: 127,9 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT4: 63.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Ô Chợ Dừa
Nhà nước VT1: 227.758.000 đ/m²
Giá rao P50: 455,5 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 116.208.000 đ/m²
Giá rao P50: 226,6 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT3: 87.583.000 đ/m²
Giá rao P50: 147,1 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT4: 77.261.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tây Sơn
Nhà nước VT1: 243.697.000 đ/m²
Giá rao P50: 441,1 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT2: 121.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 242,7 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT3: 91.758.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 80.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thái Hà
Nhà nước VT1: 243.697.000 đ/m²
Giá rao P50: 380,2 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT2: 121.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 237,8 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT3: 91.758.000 đ/m²
Giá rao P50: 169,8 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT4: 80.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thái Thịnh
Nhà nước VT1: 173.284.000 đ/m²
Giá rao P50: 275,5 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT2: 91.896.000 đ/m²
Giá rao P50: 146,1 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 69.896.000 đ/m²
Giá rao P50: 130 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT4: 63.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Hữu Tước
Nhà nước VT1: 133.889.000 đ/m²
Giá rao P50: 242,3 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT2: 73.475.000 đ/m²
Giá rao P50: 111,7 tr/m² · ×1,52
Nhà nước VT3: 56.807.000 đ/m²
Giá rao P50: 89,2 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT4: 50.503.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Quang Diệu
Nhà nước VT1: 133.889.000 đ/m²
Giá rao P50: 263,8 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT2: 73.475.000 đ/m²
Giá rao P50: 145,5 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT3: 56.807.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 50.503.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trung Liệt
Nhà nước VT1: 128.649.000 đ/m²
Giá rao P50: 258,6 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT2: 70.819.000 đ/m²
Giá rao P50: 135,3 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 54.812.000 đ/m²
Giá rao P50: 94,8 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT4: 48.618.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Vĩnh Hồ
Nhà nước VT1: 128.649.000 đ/m²
Giá rao P50: 194,3 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT2: 70.819.000 đ/m²
Giá rao P50: 138,8 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT3: 54.812.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 48.618.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Võ Văn Dũng
Nhà nước VT1: 133.889.000 đ/m²
Giá rao P50: 257,1 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT2: 73.475.000 đ/m²
Giá rao P50: 146,2 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT3: 56.807.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 50.503.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Xã Đàn
Nhà nước VT1: 273.422.000 đ/m²
Giá rao P50: 407,4 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT2: 135.588.000 đ/m²
Giá rao P50: 226,4 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT3: 103.127.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 90.670.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Yên Lãng
Nhà nước VT1: 158.188.000 đ/m²
Giá rao P50: 292,6 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT2: 85.544.000 đ/m²
Giá rao P50: 171,9 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT3: 65.566.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 58.302.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 14 tuyến nữa ·
20 tuyến đã đối chiếu được với phường; có thể còn tuyến khác.
Giá nhà nước: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
Chưa có tin cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Phường Đống Đa.