| Ấu Triệu |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
428,9 tr/m²235,4 tr/m²148,6 tr/m²— |
×1,76×1,93×1,62— |
Xem tuyến → |
| Bảo Khánh |
379.039.000 đ/m²182.437.000 đ/m²136.031.000 đ/m²118.224.000 đ/m² |
614 tr/m²328,4 tr/m²—— |
×1,62×1,80—— |
Xem tuyến → |
| Bát Đàn |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
512,8 tr/m²278,7 tr/m²188,2 tr/m²— |
×1,56×1,75×1,58— |
Xem tuyến → |
| Bát Sứ |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
509,5 tr/m²288,3 tr/m²182,2 tr/m²— |
×1,55×1,81×1,53— |
Xem tuyến → |
| Cao Thắng |
307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² |
544,8 tr/m²284,4 tr/m²188,5 tr/m²— |
×1,77×1,89×1,67— |
Xem tuyến → |
| Cầu Đông |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
715,2 tr/m²275,6 tr/m²—— |
×2,03×1,61—— |
Xem tuyến → |
| Cầu Gỗ |
415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² |
780,2 tr/m²365 tr/m²—— |
×1,88×1,85—— |
Xem tuyến → |
| Chả Cá |
379.039.000 đ/m²182.437.000 đ/m²136.031.000 đ/m²118.224.000 đ/m² |
614 tr/m²310,1 tr/m²259,8 tr/m²— |
×1,62×1,70×1,91— |
Xem tuyến → |
| Chân Cầm |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
414,3 tr/m²247,6 tr/m²—— |
×1,70×2,03—— |
Xem tuyến → |
| Chợ Gạo |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
460,6 tr/m²223,2 tr/m²—— |
×1,89×1,83—— |
Xem tuyến → |
| Cổ Tân |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
397,2 tr/m²217,1 tr/m²—— |
×1,63×1,78—— |
Xem tuyến → |
| Cổng Đục |
192.839.000 đ/m²98.372.000 đ/m²75.820.000 đ/m²66.920.000 đ/m² |
387,6 tr/m²163,3 tr/m²122,1 tr/m²— |
×2,01×1,66×1,61— |
Xem tuyến → |
| Cửa Đông |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
567,2 tr/m²282,4 tr/m²—— |
×1,61×1,65—— |
Xem tuyến → |
| Đào Duy Từ |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
355,8 tr/m²211 tr/m²—— |
×1,46×1,73—— |
Xem tuyến → |
| Đinh Lễ |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
568,7 tr/m²307,4 tr/m²—— |
×1,73×1,93—— |
Xem tuyến → |
| Đinh Liệt |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
601,6 tr/m²250 tr/m²237 tr/m²— |
×1,83×1,57×1,99— |
Xem tuyến → |
| Đinh Tiên Hoàng |
702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² |
1.397,4 tr/m²601,1 tr/m²337,6 tr/m²— |
×1,99×1,90×1,47— |
Xem tuyến → |
| Đông Thái |
176.850.000 đ/m²92.168.000 đ/m²72.057.000 đ/m²63.688.000 đ/m² |
261,7 tr/m²155,8 tr/m²109,5 tr/m²— |
×1,48×1,69×1,52— |
Xem tuyến → |
| Đồng Xuân |
452.186.000 đ/m²212.722.000 đ/m²157.625.000 đ/m²136.218.000 đ/m² |
664,7 tr/m²355,2 tr/m²297,9 tr/m²— |
×1,47×1,67×1,89— |
Xem tuyến → |
| Đường Thành |
339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² |
583,9 tr/m²261,8 tr/m²—— |
×1,72×1,59—— |
Xem tuyến → |
| Gầm Cầu |
218.448.000 đ/m²111.279.000 đ/m²84.452.000 đ/m²74.207.000 đ/m² |
382,3 tr/m²182,5 tr/m²170,6 tr/m²— |
×1,75×1,64×2,02— |
Xem tuyến → |
| Gia Ngư |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
654,2 tr/m²245,3 tr/m²208,4 tr/m²— |
×1,99×1,54×1,75— |
Xem tuyến → |
| Hà Trung |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
483,2 tr/m²320,1 tr/m²188,2 tr/m²— |
×1,47×2,01×1,58— |
Xem tuyến → |
| Hàng Bạc |
415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² |
817,6 tr/m²345,3 tr/m²220,3 tr/m²— |
×1,97×1,75×1,48— |
Xem tuyến → |
| Hàng Bè |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
637,1 tr/m²360 tr/m²230,3 tr/m²— |
×1,74×2,05×1,73— |
Xem tuyến → |
| Hàng Bồ |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
528,4 tr/m²347,4 tr/m²—— |
×1,50×2,03—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Bông |
468.654.000 đ/m²220.131.000 đ/m²163.485.000 đ/m²141.541.000 đ/m² |
829,5 tr/m²350 tr/m²322,1 tr/m²— |
×1,77×1,59×1,97— |
Xem tuyến → |
| Hàng Buồm |
415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² |
801 tr/m²317,7 tr/m²299,2 tr/m²— |
×1,93×1,61×2,01— |
Xem tuyến → |
| Hàng Bút |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
421,6 tr/m²198,8 tr/m²—— |
×1,73×1,63—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Cá |
339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² |
539,8 tr/m²265 tr/m²199,3 tr/m²— |
×1,59×1,61×1,60— |
Xem tuyến → |
| Hàng Cân |
415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² |
655,7 tr/m²353,2 tr/m²—— |
×1,58×1,79—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Chai |
191.153.000 đ/m²99.662.000 đ/m²75.694.000 đ/m²66.781.000 đ/m² |
368,9 tr/m²194,3 tr/m²—— |
×1,93×1,95—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Chiếu |
415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² |
755,3 tr/m²349,2 tr/m²273,9 tr/m²— |
×1,82×1,77×1,84— |
Xem tuyến → |
| Hàng Chĩnh |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
363,1 tr/m²228,1 tr/m²—— |
×1,49×1,87—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Cót |
339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² |
621,3 tr/m²304,6 tr/m²215,5 tr/m²— |
×1,83×1,85×1,73— |
Xem tuyến → |
| Hàng Da |
379.039.000 đ/m²182.437.000 đ/m²136.031.000 đ/m²118.224.000 đ/m² |
636,8 tr/m²346,6 tr/m²—— |
×1,68×1,90—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Dầu |
415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² |
605,9 tr/m²303,9 tr/m²266,5 tr/m²— |
×1,46×1,54×1,79— |
Xem tuyến → |
| Hàng Đào |
702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² |
1.207,8 tr/m²522 tr/m²351,3 tr/m²— |
×1,72×1,65×1,53— |
Xem tuyến → |
| Hàng Đậu |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
618 tr/m²235,7 tr/m²210,8 tr/m²— |
×1,88×1,48×1,77— |
Xem tuyến → |
| Hàng Điếu |
400.022.000 đ/m²190.936.000 đ/m²141.559.000 đ/m²122.383.000 đ/m² |
648 tr/m²355,1 tr/m²—— |
×1,62×1,86—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Đồng |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
510,8 tr/m²287,5 tr/m²—— |
×1,45×1,68—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Đường |
485.042.000 đ/m²225.616.000 đ/m²166.642.000 đ/m²143.897.000 đ/m² |
703,3 tr/m²408,4 tr/m²271,6 tr/m²— |
×1,45×1,81×1,63— |
Xem tuyến → |
| Hàng Gà |
339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² |
543,2 tr/m²326 tr/m²186,8 tr/m²— |
×1,60×1,98×1,50— |
Xem tuyến → |
| Hàng Gai |
485.042.000 đ/m²225.616.000 đ/m²166.642.000 đ/m²143.897.000 đ/m² |
853,7 tr/m²365,5 tr/m²—— |
×1,76×1,62—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Giầy |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
428,9 tr/m²204,9 tr/m²—— |
×1,76×1,68—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Giấy |
415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² |
693,1 tr/m²294 tr/m²236,7 tr/m²— |
×1,67×1,49×1,59— |
Xem tuyến → |
| Hàng Hòm |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
717,6 tr/m²295 tr/m²257 tr/m²— |
×1,96×1,68×1,93— |
Xem tuyến → |
| Hàng Khay |
702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² |
1.172,7 tr/m²480,9 tr/m²—— |
×1,67×1,52—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Khoai |
415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² |
676,5 tr/m²290,1 tr/m²—— |
×1,63×1,47—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Lược |
379.039.000 đ/m²182.437.000 đ/m²136.031.000 đ/m²118.224.000 đ/m² |
765,7 tr/m²315,6 tr/m²197,2 tr/m²— |
×2,02×1,73×1,45— |
Xem tuyến → |
| Hàng Mã |
328.720.000 – 468.654.000 đ/m²159.259.000 – 220.131.000 đ/m²119.096.000 – 163.485.000 đ/m²103.834.000 – 141.541.000 đ/m² |
653,8 tr/m²345,2 tr/m²227,5 tr/m²— |
×1,40 – ×1,99×1,57 – ×2,17×1,39 – ×1,91— |
Xem tuyến → |
| Hàng Mành |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
578,5 tr/m²330,2 tr/m²215,7 tr/m²— |
×1,58×1,88×1,62— |
Xem tuyến → |
| Hàng Mắm |
307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² |
544,8 tr/m²290,4 tr/m²206,5 tr/m²— |
×1,77×1,93×1,83— |
Xem tuyến → |
| Hàng Muối |
307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² |
477,1 tr/m²249,8 tr/m²207,6 tr/m²— |
×1,55×1,66×1,84— |
Xem tuyến → |
| Hàng Ngang |
702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² |
1.179,7 tr/m²623,3 tr/m²—— |
×1,68×1,97—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Nón |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
695,7 tr/m²347,7 tr/m²218,4 tr/m²— |
×1,90×1,98×1,64— |
Xem tuyến → |
| Hàng Phèn |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
624,6 tr/m²267,6 tr/m²192,9 tr/m²— |
×1,90×1,68×1,62— |
Xem tuyến → |
| Hàng Quạt |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
721,3 tr/m²254,6 tr/m²209 tr/m²— |
×1,97×1,45×1,57— |
Xem tuyến → |
| Hàng Rươi |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
496,4 tr/m²278,7 tr/m²—— |
×1,51×1,75—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Than |
253.239.000 đ/m²126.456.000 đ/m²97.499.000 đ/m²84.720.000 đ/m² |
445,7 tr/m²201,1 tr/m²143,3 tr/m²— |
×1,76×1,59×1,47— |
Xem tuyến → |
| Hàng Thiếc |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
567,5 tr/m²323,1 tr/m²—— |
×1,55×1,84—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Thùng |
273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² |
462,1 tr/m²264,4 tr/m²149,5 tr/m²— |
×1,69×1,95×1,45— |
Xem tuyến → |
| Hàng Tre |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
575,3 tr/m²272,3 tr/m²201,3 tr/m²— |
×1,75×1,71×1,69— |
Xem tuyến → |
| Hàng Trống |
415.005.000 đ/m²197.316.000 đ/m²148.870.000 đ/m²129.116.000 đ/m² |
742,9 tr/m²288,1 tr/m²—— |
×1,79×1,46—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Vải |
307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² |
523,3 tr/m²243,8 tr/m²—— |
×1,70×1,62—— |
Xem tuyến → |
| Hàng Vôi |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
621,3 tr/m²286,7 tr/m²227,5 tr/m²— |
×1,89×1,80×1,91— |
Xem tuyến → |
| Hồ Hoàn Kiếm |
468.654.000 đ/m²220.131.000 đ/m²163.485.000 đ/m²141.541.000 đ/m² |
923,2 tr/m²332,4 tr/m²—— |
×1,97×1,51—— |
Xem tuyến → |
| Lãn Ông |
452.186.000 đ/m²212.722.000 đ/m²157.625.000 đ/m²136.218.000 đ/m² |
854,6 tr/m²319,1 tr/m²316,8 tr/m²— |
×1,89×1,50×2,01— |
Xem tuyến → |
| Lê Lai |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
539 tr/m²256,7 tr/m²213 tr/m²— |
×1,53×1,50×1,65— |
Xem tuyến → |
| Lê Phụng Hiểu |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
450,8 tr/m²215,9 tr/m²168,8 tr/m²— |
×1,85×1,77×1,84— |
Xem tuyến → |
| Lê Thạch |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
521,4 tr/m²277,3 tr/m²210,5 tr/m²— |
×1,48×1,62×1,63— |
Xem tuyến → |
| Lê Thái Tổ |
702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² |
1.334,2 tr/m²613,8 tr/m²—— |
×1,90×1,94—— |
Xem tuyến → |
| Lê Văn Linh |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
382,6 tr/m²190,3 tr/m²—— |
×1,57×1,56—— |
Xem tuyến → |
| Lò Rèn |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
588,4 tr/m²283,5 tr/m²—— |
×1,79×1,78—— |
Xem tuyến → |
| Lò Sũ |
328.720.000 đ/m²159.259.000 đ/m²119.096.000 đ/m²103.834.000 đ/m² |
664 tr/m²296,2 tr/m²—— |
×2,02×1,86—— |
Xem tuyến → |
| Lương Ngọc Quyến |
273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² |
514 tr/m²222,4 tr/m²—— |
×1,88×1,64—— |
Xem tuyến → |
| Lương Văn Can |
452.186.000 đ/m²212.722.000 đ/m²157.625.000 đ/m²136.218.000 đ/m² |
723,5 tr/m²378,6 tr/m²320 tr/m²— |
×1,60×1,78×2,03— |
Xem tuyến → |
| Lý Đạo Thành |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
436,2 tr/m²220,7 tr/m²—— |
×1,79×1,81—— |
Xem tuyến → |
| Lý Nam Đế |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
704,6 tr/m²333,8 tr/m²—— |
×2,00×1,95—— |
Xem tuyến → |
| Lý Quốc Sư |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
620 tr/m²296,1 tr/m²—— |
×1,76×1,73—— |
Xem tuyến → |
| Lý Thái Tổ |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
560,2 tr/m²272,1 tr/m²—— |
×1,59×1,59—— |
Xem tuyến → |
| Mã Mây |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
692 tr/m²356,5 tr/m²—— |
×1,89×2,03—— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Bảo Khánh |
264.042.000 đ/m²132.410.000 đ/m²99.497.000 đ/m²87.135.000 đ/m² |
451,5 tr/m²234,4 tr/m²—— |
×1,71×1,77—— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Cầu Gỗ |
156.364.000 đ/m²84.389.000 đ/m²65.515.000 đ/m²57.784.000 đ/m² |
295,5 tr/m²169,6 tr/m²125,8 tr/m²— |
×1,89×2,01×1,92— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Gạch |
296.662.000 đ/m²145.483.000 đ/m²108.907.000 đ/m²95.468.000 đ/m² |
453,9 tr/m²279,3 tr/m²217,8 tr/m²— |
×1,53×1,92×2,00— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Hội Vũ |
264.042.000 đ/m²132.410.000 đ/m²99.497.000 đ/m²87.135.000 đ/m² |
430,4 tr/m²235,7 tr/m²180,1 tr/m²— |
×1,63×1,78×1,81— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Huyện |
218.448.000 đ/m²111.279.000 đ/m²84.452.000 đ/m²74.207.000 đ/m² |
343 tr/m²220,3 tr/m²157,1 tr/m²— |
×1,57×1,98×1,86— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Nguyễn Hữu Huân |
307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² |
486,3 tr/m²285,9 tr/m²199,7 tr/m²— |
×1,58×1,90×1,77— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Tạm Thương |
191.153.000 đ/m²99.662.000 đ/m²75.694.000 đ/m²66.781.000 đ/m² |
332,6 tr/m²170,4 tr/m²—— |
×1,74×1,71—— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Thọ Xương |
202.289.000 đ/m²103.880.000 đ/m²78.196.000 đ/m²68.871.000 đ/m² |
339,8 tr/m²202,6 tr/m²146,2 tr/m²— |
×1,68×1,95×1,87— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Trạm |
192.839.000 đ/m²98.372.000 đ/m²75.820.000 đ/m²66.920.000 đ/m² |
381,8 tr/m²196,7 tr/m²—— |
×1,98×2,00—— |
Xem tuyến → |
| Ngõ Trung Yên |
156.364.000 đ/m²84.389.000 đ/m²65.515.000 đ/m²57.784.000 đ/m² |
247,1 tr/m²142,6 tr/m²—— |
×1,58×1,69—— |
Xem tuyến → |
| Ngô Quyền |
352.298.000 – 400.022.000 đ/m²171.154.000 – 190.936.000 đ/m²129.120.000 – 141.559.000 đ/m²112.155.000 – 122.383.000 đ/m² |
722,2 tr/m²325,9 tr/m²262,6 tr/m²— |
×1,81 – ×2,05×1,71 – ×1,90×1,86 – ×2,03— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Hữu Huân |
352.298.000 đ/m²171.154.000 đ/m²129.120.000 đ/m²112.155.000 đ/m² |
648,2 tr/m²345,7 tr/m²197,6 tr/m²— |
×1,84×2,02×1,53— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Quang Bích |
234.313.000 đ/m²117.377.000 đ/m²88.721.000 đ/m²77.644.000 đ/m² |
478 tr/m²239,4 tr/m²—— |
×2,04×2,04—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Siêu |
307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² |
480,2 tr/m²249,8 tr/m²—— |
×1,56×1,66—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Thiện Thuật |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
372,9 tr/m²206,1 tr/m²—— |
×1,53×1,69—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Tố |
273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² |
530,4 tr/m²204,7 tr/m²—— |
×1,94×1,51—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Xí |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
695,7 tr/m²282,7 tr/m²—— |
×1,90×1,61—— |
Xem tuyến → |
| Nhà Chung |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
703 tr/m²293,3 tr/m²218,4 tr/m²— |
×1,92×1,67×1,64— |
Xem tuyến → |
| Nhà Hỏa |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
463 tr/m²246,4 tr/m²—— |
×1,90×2,02—— |
Xem tuyến → |
| Nhà Thờ |
702.194.000 đ/m²316.389.000 đ/m²229.626.000 đ/m²196.388.000 đ/m² |
1.102,4 tr/m²506,2 tr/m²—— |
×1,57×1,60—— |
Xem tuyến → |
| Ô Quan Chưởng |
307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² |
480,2 tr/m²290,4 tr/m²214,4 tr/m²— |
×1,56×1,93×1,90— |
Xem tuyến → |
| Phủ Doãn |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
743,3 tr/m²277,5 tr/m²253 tr/m²— |
×2,03×1,58×1,90— |
Xem tuyến → |
| Phùng Hưng |
307.814.000 đ/m²150.489.000 đ/m²112.845.000 đ/m²98.406.000 đ/m² |
591 tr/m²281,4 tr/m²—— |
×1,92×1,87—— |
Xem tuyến → |
| Quán Sứ |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
662,7 tr/m²331,9 tr/m²213 tr/m²— |
×1,81×1,89×1,60— |
Xem tuyến → |
| Quang Trung |
576.059.000 đ/m²265.566.000 đ/m²193.915.000 đ/m²166.451.000 đ/m² |
904,4 tr/m²525,8 tr/m²298,6 tr/m²— |
×1,57×1,98×1,54— |
Xem tuyến → |
| Tạ Hiện |
366.135.000 đ/m²175.612.000 đ/m²133.146.000 đ/m²115.584.000 đ/m² |
596,8 tr/m²353 tr/m²—— |
×1,63×2,01—— |
Xem tuyến → |
| Thanh Hà |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
431,3 tr/m²182,9 tr/m²154,2 tr/m²— |
×1,77×1,50×1,68— |
Xem tuyến → |
| Thợ Nhuộm |
339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² |
509,3 tr/m²306,2 tr/m²—— |
×1,50×1,86—— |
Xem tuyến → |
| Thuốc Bắc |
430.348.000 đ/m²204.030.000 đ/m²154.331.000 đ/m²133.705.000 đ/m² |
654,1 tr/m²322,4 tr/m²—— |
×1,52×1,58—— |
Xem tuyến → |
| Tô Tịch |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
465,5 tr/m²236,6 tr/m²—— |
×1,91×1,94—— |
Xem tuyến → |
| Tôn Thất Thiệp |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
399,7 tr/m²211 tr/m²146,8 tr/m²— |
×1,64×1,73×1,60— |
Xem tuyến → |
| Tống Duy Tân |
273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² |
448,4 tr/m²211,5 tr/m²158,8 tr/m²— |
×1,64×1,56×1,54— |
Xem tuyến → |
| Tông Đản |
339.503.000 đ/m²164.626.000 đ/m²124.539.000 đ/m²108.229.000 đ/m² |
645,1 tr/m²276,6 tr/m²224,2 tr/m²— |
×1,90×1,68×1,80— |
Xem tuyến → |
| Tràng Thi |
430.348.000 đ/m²204.030.000 đ/m²154.331.000 đ/m²133.705.000 đ/m² |
852,1 tr/m²401,9 tr/m²—— |
×1,98×1,97—— |
Xem tuyến → |
| Tràng Tiền |
452.186.000 đ/m²212.722.000 đ/m²157.625.000 đ/m²136.218.000 đ/m² |
764,2 tr/m²385 tr/m²—— |
×1,69×1,81—— |
Xem tuyến → |
| Trần Nguyên Hãn |
243.697.000 đ/m²121.959.000 đ/m²91.758.000 đ/m²80.346.000 đ/m² |
372,9 tr/m²178,1 tr/m²153,2 tr/m²— |
×1,53×1,46×1,67— |
Xem tuyến → |
| Trần Nhật Duật |
273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² |
451,1 tr/m²233,2 tr/m²—— |
×1,65×1,72—— |
Xem tuyến → |
| Trần Quang Khải |
227.758.000 đ/m²116.208.000 đ/m²87.583.000 đ/m²77.261.000 đ/m² |
407,7 tr/m²210,3 tr/m²166,4 tr/m²— |
×1,79×1,81×1,90— |
Xem tuyến → |