Cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Phường Yên Hòa, Hà Nội · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này
Giá đất theo tuyến đường — Phường Yên HòaGiá đất theo tuyến — Phường Yên Hòa
Đất ở. Danh sách gồm 12 tuyến đã đối chiếu được với phường này; bảng giá nhà nước có thể còn tuyến khác đi qua phường chưa hiện ở đây.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2VT3VT4 | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Dương Đình Nghệ | 123.700.000 đ/m²68.088.000 đ/m²53.648.000 đ/m²47.428.000 đ/m² | 201,6 tr/m²130,7 tr/m²—— | ×1,63×1,92—— | Xem tuyến → |
| Hạ Yên Quyết | 123.700.000 đ/m²68.088.000 đ/m²53.648.000 đ/m²47.428.000 đ/m² | 244,9 tr/m²106,9 tr/m²—— | ×1,98×1,57—— | Xem tuyến → |
| Lê Văn Lương | 175.760.000 đ/m²90.442.000 đ/m²70.587.000 đ/m²61.756.000 đ/m² | 326,9 tr/m²142 tr/m²112,9 tr/m²— | ×1,86×1,57×1,60— | Xem tuyến → |
| Mạc Thái Tổ | 123.700.000 đ/m²68.088.000 đ/m²53.648.000 đ/m²47.428.000 đ/m² | 214 tr/m²101,5 tr/m²—— | ×1,73×1,49—— | Xem tuyến → |
| Mạc Thái Tông | 133.396.000 đ/m²71.959.000 đ/m²56.004.000 đ/m²49.923.000 đ/m² | 268,1 tr/m²133,1 tr/m²81,2 tr/m²— | ×2,01×1,85×1,45— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Ngọc Vũ | 106.680.000 đ/m²55.154.000 đ/m²43.232.000 đ/m²38.615.000 đ/m² | 201,6 tr/m²84,4 tr/m²—— | ×1,89×1,53—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Quốc Trị | 106.680.000 đ/m²55.154.000 đ/m²43.232.000 đ/m²38.615.000 đ/m² | 213,4 tr/m²110,3 tr/m²84,3 tr/m²— | ×2,00×2,00×1,95— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Xuân Nham | 106.680.000 đ/m²55.154.000 đ/m²43.232.000 đ/m²38.615.000 đ/m² | 176 tr/m²82,2 tr/m²—— | ×1,65×1,49—— | Xem tuyến → |
| Phạm Hùng | 149.919.000 đ/m²80.828.000 đ/m²62.852.000 đ/m²55.627.000 đ/m² | 256,4 tr/m²159,2 tr/m²125,1 tr/m²— | ×1,71×1,97×1,99— | Xem tuyến → |
| Trần Duy Hưng | 182.559.000 đ/m²95.147.000 đ/m²73.320.000 đ/m²64.847.000 đ/m² | 304,9 tr/m²179,8 tr/m²115,8 tr/m²— | ×1,67×1,89×1,58— | Xem tuyến → |
| Tú Mỡ | 106.680.000 đ/m²55.154.000 đ/m²43.232.000 đ/m²38.615.000 đ/m² | 159 tr/m²86,6 tr/m²82,6 tr/m²— | ×1,49×1,57×1,91— | Xem tuyến → |
| Vũ Phạm Hàm | 133.396.000 đ/m²71.959.000 đ/m²56.004.000 đ/m²49.923.000 đ/m² | 260,1 tr/m²146,1 tr/m²—— | ×1,95×2,03—— | Xem tuyến → |
Dương Đình Nghệ
Nhà nước VT1: 123.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 201,6 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT2: 68.088.000 đ/m²
Giá rao P50: 130,7 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT3: 53.648.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 47.428.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hạ Yên Quyết
Nhà nước VT1: 123.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 244,9 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT2: 68.088.000 đ/m²
Giá rao P50: 106,9 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT3: 53.648.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 47.428.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Văn Lương
Nhà nước VT1: 175.760.000 đ/m²
Giá rao P50: 326,9 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT2: 90.442.000 đ/m²
Giá rao P50: 142 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT3: 70.587.000 đ/m²
Giá rao P50: 112,9 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT4: 61.756.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mạc Thái Tổ
Nhà nước VT1: 123.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 214 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT2: 68.088.000 đ/m²
Giá rao P50: 101,5 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT3: 53.648.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 47.428.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mạc Thái Tông
Nhà nước VT1: 133.396.000 đ/m²
Giá rao P50: 268,1 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT2: 71.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 133,1 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT3: 56.004.000 đ/m²
Giá rao P50: 81,2 tr/m² · ×1,45
Nhà nước VT4: 49.923.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Ngọc Vũ
Nhà nước VT1: 106.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 201,6 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT2: 55.154.000 đ/m²
Giá rao P50: 84,4 tr/m² · ×1,53
Nhà nước VT3: 43.232.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 38.615.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Quốc Trị
Nhà nước VT1: 106.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 213,4 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 55.154.000 đ/m²
Giá rao P50: 110,3 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT3: 43.232.000 đ/m²
Giá rao P50: 84,3 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT4: 38.615.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Xuân Nham
Nhà nước VT1: 106.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 176 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT2: 55.154.000 đ/m²
Giá rao P50: 82,2 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT3: 43.232.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 38.615.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phạm Hùng
Nhà nước VT1: 149.919.000 đ/m²
Giá rao P50: 256,4 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT2: 80.828.000 đ/m²
Giá rao P50: 159,2 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT3: 62.852.000 đ/m²
Giá rao P50: 125,1 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT4: 55.627.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Duy Hưng
Nhà nước VT1: 182.559.000 đ/m²
Giá rao P50: 304,9 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT2: 95.147.000 đ/m²
Giá rao P50: 179,8 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT3: 73.320.000 đ/m²
Giá rao P50: 115,8 tr/m² · ×1,58
Nhà nước VT4: 64.847.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tú Mỡ
Nhà nước VT1: 106.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 159 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT2: 55.154.000 đ/m²
Giá rao P50: 86,6 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT3: 43.232.000 đ/m²
Giá rao P50: 82,6 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT4: 38.615.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Vũ Phạm Hàm
Nhà nước VT1: 133.396.000 đ/m²
Giá rao P50: 260,1 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT2: 71.959.000 đ/m²
Giá rao P50: 146,1 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT3: 56.004.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 49.923.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 6 tuyến nữa ·
12 tuyến đã đối chiếu được với phường; có thể còn tuyến khác.
Giá nhà nước: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
Chưa có tin cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Phường Yên Hòa.