Cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Xã Đông Anh, Hà Nội · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này
Giá đất theo tuyến đường — Xã Đông AnhGiá đất theo tuyến — Xã Đông Anh
Đất ở. Danh sách gồm 7 tuyến đã đối chiếu được với phường này; bảng giá nhà nước có thể còn tuyến khác đi qua phường chưa hiện ở đây.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2VT3VT4 | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Đường Dục Nội | 17.190.000 đ/m²13.050.000 đ/m²10.640.000 đ/m²9.860.000 đ/m² | 29,9 tr/m²22,7 tr/m²—— | ×1,74×1,74—— | Xem tuyến → |
| Đường Dục Tú | 17.190.000 đ/m²13.050.000 đ/m²10.640.000 đ/m²9.860.000 đ/m² | 35,2 tr/m²21,5 tr/m²—— | ×2,05×1,65—— | Xem tuyến → |
| Đường Đản Dị | 34.200.000 đ/m²23.580.000 đ/m²19.110.000 đ/m²17.530.000 đ/m² | 66 tr/m²46 tr/m²34 tr/m²— | ×1,93×1,95×1,78— | Xem tuyến → |
| Đường Đông Hội | 18.080.000 đ/m²13.850.000 đ/m²11.380.000 đ/m²10.490.000 đ/m² | 34,5 tr/m²20,8 tr/m²—— | ×1,91×1,50—— | Xem tuyến → |
| Đường Gia Lương | 17.190.000 đ/m²13.050.000 đ/m²10.640.000 đ/m²9.860.000 đ/m² | 32,8 tr/m²26,1 tr/m²—— | ×1,91×2,00—— | Xem tuyến → |
| Đường Hùng Sơn | 34.200.000 – 45.020.000 đ/m²23.580.000 – 30.140.000 đ/m²19.110.000 – 24.350.000 đ/m²17.530.000 – 22.230.000 đ/m² | 59,4 tr/m²52,1 tr/m²32,4 tr/m²— | ×1,32 – ×1,74×1,73 – ×2,21×1,33 – ×1,70— | Xem tuyến → |
| Đường Xuân Canh | 17.190.000 đ/m²13.050.000 đ/m²10.640.000 đ/m²9.860.000 đ/m² | 32,5 tr/m²26,2 tr/m²—— | ×1,89×2,01—— | Xem tuyến → |
Đường Dục Nội
Nhà nước VT1: 17.190.000 đ/m²
Giá rao P50: 29,9 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT2: 13.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 22,7 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT3: 10.640.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 9.860.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đường Dục Tú
Nhà nước VT1: 17.190.000 đ/m²
Giá rao P50: 35,2 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT2: 13.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 21,5 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT3: 10.640.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 9.860.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đường Đản Dị
Nhà nước VT1: 34.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 66 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT2: 23.580.000 đ/m²
Giá rao P50: 46 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT3: 19.110.000 đ/m²
Giá rao P50: 34 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT4: 17.530.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đường Đông Hội
Nhà nước VT1: 18.080.000 đ/m²
Giá rao P50: 34,5 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT2: 13.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 20,8 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT3: 11.380.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 10.490.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đường Gia Lương
Nhà nước VT1: 17.190.000 đ/m²
Giá rao P50: 32,8 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT2: 13.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 26,1 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT3: 10.640.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 9.860.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đường Hùng Sơn
Nhà nước VT1: 34.200.000 – 45.020.000 đ/m²
Giá rao P50: 59,4 tr/m² · ×1,32 – ×1,74
Nhà nước VT2: 23.580.000 – 30.140.000 đ/m²
Giá rao P50: 52,1 tr/m² · ×1,73 – ×2,21
Nhà nước VT3: 19.110.000 – 24.350.000 đ/m²
Giá rao P50: 32,4 tr/m² · ×1,33 – ×1,70
Nhà nước VT4: 17.530.000 – 22.230.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đường Xuân Canh
Nhà nước VT1: 17.190.000 đ/m²
Giá rao P50: 32,5 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT2: 13.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 26,2 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT3: 10.640.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 9.860.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 1 tuyến nữa ·
7 tuyến đã đối chiếu được với phường; có thể còn tuyến khác.
Giá nhà nước: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
Chưa có tin cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Xã Đông Anh.