| Bà Lê Chân |
148.000.000 đ/m²74.000.000 đ/m²59.200.000 đ/m²47.360.000 đ/m² |
256 tr/m²135,4 tr/m²120,8 tr/m²— |
×1,73×1,83×2,04— |
Xem tuyến → |
| Cây Điệp |
129.200.000 đ/m²64.600.000 đ/m²51.680.000 đ/m²41.344.000 đ/m² |
204,1 tr/m²108,5 tr/m²95,6 tr/m²— |
×1,58×1,68×1,85— |
Xem tuyến → |
| Đặng Dung |
168.500.000 đ/m²84.250.000 đ/m²67.400.000 đ/m²53.920.000 đ/m² |
331,9 tr/m²159,2 tr/m²—— |
×1,97×1,89—— |
Xem tuyến → |
| Đặng Tất |
182.900.000 đ/m²91.450.000 đ/m²73.160.000 đ/m²58.528.000 đ/m² |
371,3 tr/m²144,5 tr/m²—— |
×2,03×1,58—— |
Xem tuyến → |
| Điện Biên Phủ |
225.800.000 – 234.100.000 đ/m²112.900.000 – 117.050.000 đ/m²90.320.000 – 93.640.000 đ/m²72.256.000 – 74.912.000 đ/m² |
386,3 tr/m²185,1 tr/m²170,2 tr/m²— |
×1,65 – ×1,71×1,58 – ×1,64×1,82 – ×1,88— |
Xem tuyến → |
| Đinh Công Tráng |
148.000.000 đ/m²74.000.000 đ/m²59.200.000 đ/m²47.360.000 đ/m² |
219 tr/m²151,7 tr/m²—— |
×1,48×2,05—— |
Xem tuyến → |
| Đinh Tiên Hoàng |
194.600.000 – 234.100.000 đ/m²97.300.000 – 117.050.000 đ/m²77.840.000 – 93.640.000 đ/m²62.272.000 – 74.912.000 đ/m² |
370,8 tr/m²200,4 tr/m²175,8 tr/m²— |
×1,58 – ×1,91×1,71 – ×2,06×1,88 – ×2,26— |
Xem tuyến → |
| Hai Bà Trưng |
243.500.000 – 305.200.000 đ/m²121.750.000 – 152.600.000 đ/m²97.400.000 – 122.080.000 đ/m²77.920.000 – 97.664.000 đ/m² |
400,6 tr/m²209,9 tr/m²—— |
×1,31 – ×1,65×1,38 – ×1,72—— |
Xem tuyến → |
| Hòa Mỹ |
100.400.000 đ/m²50.200.000 đ/m²40.160.000 đ/m²32.128.000 đ/m² |
169,7 tr/m²79,8 tr/m²80,3 tr/m²— |
×1,69×1,59×2,00— |
Xem tuyến → |
| Hoàng Sa |
191.200.000 đ/m²95.600.000 đ/m²76.480.000 đ/m²61.184.000 đ/m² |
296,4 tr/m²181,6 tr/m²—— |
×1,55×1,90—— |
Xem tuyến → |
| Huyền Quang |
111.700.000 đ/m²55.850.000 đ/m²44.680.000 đ/m²35.744.000 đ/m² |
187,7 tr/m²98,9 tr/m²80,9 tr/m²— |
×1,68×1,77×1,81— |
Xem tuyến → |
| Huỳnh Khương Ninh |
171.900.000 đ/m²85.950.000 đ/m²68.760.000 đ/m²55.008.000 đ/m² |
266,4 tr/m²171 tr/m²110,7 tr/m²— |
×1,55×1,99×1,61— |
Xem tuyến → |
| Lý Văn Phức |
160.100.000 đ/m²80.050.000 đ/m²64.040.000 đ/m²51.232.000 đ/m² |
309 tr/m²120,9 tr/m²93,5 tr/m²— |
×1,93×1,51×1,46— |
Xem tuyến → |
| Mã Lộ |
126.700.000 đ/m²63.350.000 đ/m²50.680.000 đ/m²40.544.000 đ/m² |
197,7 tr/m²121 tr/m²90,2 tr/m²— |
×1,56×1,91×1,78— |
Xem tuyến → |
| Mạc Đĩnh Chi |
276.700.000 đ/m²138.350.000 đ/m²110.680.000 đ/m²88.544.000 đ/m² |
523 tr/m²233,8 tr/m²—— |
×1,89×1,69—— |
Xem tuyến → |
| Mai Thị Lựu |
189.200.000 đ/m²94.600.000 đ/m²75.680.000 đ/m²60.544.000 đ/m² |
374,6 tr/m²177,8 tr/m²126,4 tr/m²— |
×1,98×1,88×1,67— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm |
140.500.000 – 227.300.000 đ/m²70.250.000 – 113.650.000 đ/m²56.200.000 – 90.920.000 đ/m²44.960.000 – 72.736.000 đ/m² |
316,3 tr/m²144,4 tr/m²148,6 tr/m²— |
×1,39 – ×2,25×1,27 – ×2,06×1,63 – ×2,64— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Đình Chiểu |
276.700.000 – 307.400.000 đ/m²138.350.000 – 153.700.000 đ/m²110.680.000 – 122.960.000 đ/m²88.544.000 – 98.368.000 đ/m² |
528,6 tr/m²287,7 tr/m²209,1 tr/m²— |
×1,72 – ×1,91×1,87 – ×2,08×1,70 – ×1,89— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Huy Tự |
160.600.000 đ/m²80.300.000 đ/m²64.240.000 đ/m²51.392.000 đ/m² |
234,5 tr/m²142,9 tr/m²119,5 tr/m²— |
×1,46×1,78×1,86— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Hữu Cầu |
197.500.000 đ/m²98.750.000 đ/m²79.000.000 đ/m²63.200.000 đ/m² |
395 tr/m²196,5 tr/m²136,7 tr/m²— |
×2,00×1,99×1,73— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Phi Khanh |
139.400.000 đ/m²69.700.000 đ/m²55.760.000 đ/m²44.608.000 đ/m² |
232,8 tr/m²124,8 tr/m²—— |
×1,67×1,79—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Thành Ý |
181.300.000 đ/m²90.650.000 đ/m²72.520.000 đ/m²58.016.000 đ/m² |
366,2 tr/m²136,9 tr/m²126,2 tr/m²— |
×2,02×1,51×1,74— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Giai |
204.900.000 đ/m²102.450.000 đ/m²81.960.000 đ/m²65.568.000 đ/m² |
358,6 tr/m²181,3 tr/m²—— |
×1,75×1,77—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Nghĩa |
160.900.000 đ/m²80.450.000 đ/m²64.360.000 đ/m²51.488.000 đ/m² |
276,7 tr/m²152,9 tr/m²131,3 tr/m²— |
×1,72×1,90×2,04— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Nguyễn |
148.800.000 đ/m²74.400.000 đ/m²59.520.000 đ/m²47.616.000 đ/m² |
218,7 tr/m²149,5 tr/m²90,5 tr/m²— |
×1,47×2,01×1,52— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Thủ |
217.700.000 – 239.200.000 đ/m²108.850.000 – 119.600.000 đ/m²87.080.000 – 95.680.000 đ/m²69.664.000 – 76.544.000 đ/m² |
365,5 tr/m²197,6 tr/m²—— |
×1,53 – ×1,68×1,65 – ×1,82—— |
Xem tuyến → |
| Phan Kế Bính |
181.700.000 đ/m²90.850.000 đ/m²72.680.000 đ/m²58.144.000 đ/m² |
301,6 tr/m²173,5 tr/m²139,5 tr/m²— |
×1,66×1,91×1,92— |
Xem tuyến → |
| Phan Liêm |
153.500.000 đ/m²76.750.000 đ/m²61.400.000 đ/m²49.120.000 đ/m² |
294,7 tr/m²119,7 tr/m²—— |
×1,92×1,56—— |
Xem tuyến → |
| Phan Ngữ |
149.900.000 đ/m²74.950.000 đ/m²59.960.000 đ/m²47.968.000 đ/m² |
289,3 tr/m²135,7 tr/m²—— |
×1,93×1,81—— |
Xem tuyến → |
| Phan Tôn |
149.900.000 đ/m²74.950.000 đ/m²59.960.000 đ/m²47.968.000 đ/m² |
221,9 tr/m²143,9 tr/m²87,5 tr/m²— |
×1,48×1,92×1,46— |
Xem tuyến → |
| Phùng Khắc Khoan |
229.000.000 đ/m²114.500.000 đ/m²91.600.000 đ/m²73.280.000 đ/m² |
439,7 tr/m²202,7 tr/m²135,6 tr/m²— |
×1,92×1,77×1,48— |
Xem tuyến → |
| Thạch Thị Thanh |
205.600.000 đ/m²102.800.000 đ/m²82.240.000 đ/m²65.792.000 đ/m² |
374,2 tr/m²192,2 tr/m²—— |
×1,82×1,87—— |
Xem tuyến → |
| Trần Doãn Khanh |
181.300.000 đ/m²90.650.000 đ/m²72.520.000 đ/m²58.016.000 đ/m² |
349,9 tr/m²173,1 tr/m²105,2 tr/m²— |
×1,93×1,91×1,45— |
Xem tuyến → |
| Trần Khánh Dư |
190.100.000 đ/m²95.050.000 đ/m²76.040.000 đ/m²60.832.000 đ/m² |
353,6 tr/m²188,2 tr/m²154,4 tr/m²— |
×1,86×1,98×2,03— |
Xem tuyến → |
| Trần Khắc Chân |
198.100.000 đ/m²99.050.000 đ/m²79.240.000 đ/m²63.392.000 đ/m² |
384,3 tr/m²153,5 tr/m²159,3 tr/m²— |
×1,94×1,55×2,01— |
Xem tuyến → |
| Trần Nguyên Đán |
175.700.000 đ/m²87.850.000 đ/m²70.280.000 đ/m²56.224.000 đ/m² |
344,4 tr/m²141,4 tr/m²143,4 tr/m²— |
×1,96×1,61×2,04— |
Xem tuyến → |
| Trần Nhật Duật |
198.500.000 đ/m²99.250.000 đ/m²79.400.000 đ/m²63.520.000 đ/m² |
315,6 tr/m²189,6 tr/m²—— |
×1,59×1,91—— |
Xem tuyến → |
| Trần Quang Khải |
175.700.000 đ/m²87.850.000 đ/m²70.280.000 đ/m²56.224.000 đ/m² |
307,5 tr/m²136,2 tr/m²—— |
×1,75×1,55—— |
Xem tuyến → |
| Trần Quý Khoách |
162.700.000 đ/m²81.350.000 đ/m²65.080.000 đ/m²52.064.000 đ/m² |
239,2 tr/m²135,9 tr/m²128,2 tr/m²— |
×1,47×1,67×1,97— |
Xem tuyến → |
| Trương Hán Siêu |
104.200.000 đ/m²52.100.000 đ/m²41.680.000 đ/m²33.344.000 đ/m² |
203,2 tr/m²92,2 tr/m²—— |
×1,95×1,77—— |
Xem tuyến → |
| Võ Thị Sáu |
260.800.000 đ/m²130.400.000 đ/m²104.320.000 đ/m²83.456.000 đ/m² |
532 tr/m²203,4 tr/m²—— |
×2,04×1,56—— |
Xem tuyến → |