Bán đất thổ cư tại Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này — hiện có 0 tin rao trong 90 ngày
Lịch sử giá — đất, vị trí 1 · Phường Bến Thành
Chưa đủ dữ liệu lịch sử giá khu vực này — tháng 10/2026 mới có 0 tin rao (cần từ 10 tin của 3 người đăng)
Lịch sử giá — đất, vị trí 1 · Phường Bến Thành
Chưa đủ dữ liệu lịch sử giá khu vực này — tháng 10/2026 mới có 0 tin rao (cần từ 10 tin của 3 người đăng)
Giá đất theo tuyến đường — Phường Bến ThànhGiá đất theo tuyến — Phường Bến Thành
Đất ở.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2*VT3*VT4* | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Xuân | 278.600.000 đ/m²139.300.000 đ/m²111.440.000 đ/m²89.152.000 đ/m² | 479,2 tr/m²268,8 tr/m²209,5 tr/m²— | ×1,72×1,93×1,88— | Xem tuyến → |
| Bùi Viện | 262.500.000 đ/m²131.250.000 đ/m²105.000.000 đ/m²84.000.000 đ/m² | 464,6 tr/m²265,1 tr/m²—— | ×1,77×2,02—— | Xem tuyến → |
| Cách Mạng Tháng 8 | 307.400.000 đ/m²153.700.000 đ/m²122.960.000 đ/m²98.368.000 đ/m² | 501,1 tr/m²262,8 tr/m²—— | ×1,63×1,71—— | Xem tuyến → |
| Calmette | 269.300.000 đ/m²134.650.000 đ/m²107.720.000 đ/m²86.176.000 đ/m² | 433,6 tr/m²230,3 tr/m²—— | ×1,61×1,71—— | Xem tuyến → |
| Cống Quỳnh | 270.600.000 đ/m²135.300.000 đ/m²108.240.000 đ/m²86.592.000 đ/m² | 408,6 tr/m²211,1 tr/m²—— | ×1,51×1,56—— | Xem tuyến → |
| Đặng Thị Nhu | 264.100.000 đ/m²132.050.000 đ/m²105.640.000 đ/m²84.512.000 đ/m² | 438,4 tr/m²245,6 tr/m²—— | ×1,66×1,86—— | Xem tuyến → |
| Đặng Trần Côn | 202.300.000 đ/m²101.150.000 đ/m²80.920.000 đ/m²64.736.000 đ/m² | 374,3 tr/m²179 tr/m²—— | ×1,85×1,77—— | Xem tuyến → |
| Đề Thám | 211.300.000 đ/m²105.650.000 đ/m²84.520.000 đ/m²67.616.000 đ/m² | 321,2 tr/m²208,1 tr/m²—— | ×1,52×1,97—— | Xem tuyến → |
| Đỗ Quang Đẩu | 204.300.000 đ/m²102.150.000 đ/m²81.720.000 đ/m²65.376.000 đ/m² | 367,7 tr/m²171,6 tr/m²—— | ×1,80×1,68—— | Xem tuyến → |
| Hàm Nghi | 429.300.000 đ/m²214.650.000 đ/m²171.720.000 đ/m²137.376.000 đ/m² | 807,1 tr/m²347,7 tr/m²338,3 tr/m²— | ×1,88×1,62×1,97— | Xem tuyến → |
| Huyền Trân Công Chúa | 204.900.000 đ/m²102.450.000 đ/m²81.960.000 đ/m²65.568.000 đ/m² | 334 tr/m²208 tr/m²—— | ×1,63×2,03—— | Xem tuyến → |
| Huỳnh Thúc Kháng | 430.400.000 đ/m²215.200.000 đ/m²172.160.000 đ/m²137.728.000 đ/m² | 779 tr/m²376,6 tr/m²334 tr/m²— | ×1,81×1,75×1,94— | Xem tuyến → |
| Ký Con | 271.100.000 đ/m²135.550.000 đ/m²108.440.000 đ/m²86.752.000 đ/m² | 539,5 tr/m²230,4 tr/m²173,5 tr/m²— | ×1,99×1,70×1,60— | Xem tuyến → |
| Lê Anh Xuân | 337.200.000 đ/m²168.600.000 đ/m²134.880.000 đ/m²107.904.000 đ/m² | 546,3 tr/m²322 tr/m²245,5 tr/m²— | ×1,62×1,91×1,82— | Xem tuyến → |
| Lê Công Kiều | 226.400.000 đ/m²113.200.000 đ/m²90.560.000 đ/m²72.448.000 đ/m² | 448,3 tr/m²215,1 tr/m²142,2 tr/m²— | ×1,98×1,90×1,57— | Xem tuyến → |
| Lê Lai | 409.600.000 – 450.100.000 đ/m²204.800.000 – 225.050.000 đ/m²163.840.000 – 180.040.000 đ/m²131.072.000 – 144.032.000 đ/m² | 778 tr/m²322,4 tr/m²—— | ×1,73 – ×1,90×1,43 – ×1,57—— | Xem tuyến → |
| Lê Lợi | 687.200.000 đ/m²343.600.000 đ/m²274.880.000 đ/m²219.904.000 đ/m² | 1.195,7 tr/m²546,3 tr/m²492 tr/m²— | ×1,74×1,59×1,79— | Xem tuyến → |
| Lê Thánh Tôn | 491.700.000 đ/m²245.850.000 đ/m²196.680.000 đ/m²157.344.000 đ/m² | 944,1 tr/m²445 tr/m²304,9 tr/m²— | ×1,92×1,81×1,55— | Xem tuyến → |
| Lê Thị Hồng Gấm | 276.700.000 – 277.000.000 đ/m²138.350.000 – 138.500.000 đ/m²110.680.000 – 110.800.000 đ/m²88.544.000 – 88.640.000 đ/m² | 456,8 tr/m²278,2 tr/m²—— | ×1,65 – ×1,65×2,01 – ×2,01—— | Xem tuyến → |
| Lê Thị Riêng | 307.400.000 đ/m²153.700.000 đ/m²122.960.000 đ/m²98.368.000 đ/m² | 476,5 tr/m²310,5 tr/m²—— | ×1,55×2,02—— | Xem tuyến → |
| Lương Hữu Khánh | 221.200.000 đ/m²110.600.000 đ/m²88.480.000 đ/m²70.784.000 đ/m² | 433,6 tr/m²190,2 tr/m²129,2 tr/m²— | ×1,96×1,72×1,46— | Xem tuyến → |
| Lưu Văn Lang | 409.700.000 đ/m²204.850.000 đ/m²163.880.000 đ/m²131.104.000 đ/m² | 712,9 tr/m²391,3 tr/m²278,6 tr/m²— | ×1,74×1,91×1,70— | Xem tuyến → |
| Lý Tự Trọng | 429.300.000 đ/m²214.650.000 đ/m²171.720.000 đ/m²137.376.000 đ/m² | 734,1 tr/m²399,2 tr/m²261 tr/m²— | ×1,71×1,86×1,52— | Xem tuyến → |
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 323.200.000 – 368.900.000 đ/m²161.600.000 – 184.450.000 đ/m²129.280.000 – 147.560.000 đ/m²103.424.000 – 118.048.000 đ/m² | 581,4 tr/m²328,7 tr/m²—— | ×1,58 – ×1,80×1,78 – ×2,03—— | Xem tuyến → |
| Nam Quốc Cang | 246.900.000 đ/m²123.450.000 đ/m²98.760.000 đ/m²79.008.000 đ/m² | 493,8 tr/m²200 tr/m²—— | ×2,00×1,62—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn An Ninh | 409.700.000 đ/m²204.850.000 đ/m²163.880.000 đ/m²131.104.000 đ/m² | 651,4 tr/m²319,6 tr/m²311,4 tr/m²— | ×1,59×1,56×1,90— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Công Trứ | 281.000.000 – 340.000.000 đ/m²140.500.000 – 170.000.000 đ/m²112.400.000 – 136.000.000 đ/m²89.920.000 – 108.800.000 đ/m² | 636,5 tr/m²290,3 tr/m²204,9 tr/m²— | ×1,87 – ×2,27×1,71 – ×2,07×1,51 – ×1,82— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Cư Trinh | 267.800.000 đ/m²133.900.000 đ/m²107.120.000 đ/m²85.696.000 đ/m² | 393,7 tr/m²235,7 tr/m²195 tr/m²— | ×1,47×1,76×1,82— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Du | 266.400.000 đ/m²133.200.000 đ/m²106.560.000 đ/m²85.248.000 đ/m² | 394,3 tr/m²218,4 tr/m²160,9 tr/m²— | ×1,48×1,64×1,51— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Thái Bình | 271.300.000 đ/m²135.650.000 đ/m²108.520.000 đ/m²86.816.000 đ/m² | 523,6 tr/m²268,6 tr/m²181,2 tr/m²— | ×1,93×1,98×1,67— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Thái Học | 295.700.000 – 326.200.000 đ/m²147.850.000 – 163.100.000 đ/m²118.280.000 – 130.480.000 đ/m²94.624.000 – 104.384.000 đ/m² | 562,8 tr/m²290,7 tr/m²205,2 tr/m²— | ×1,73 – ×1,90×1,78 – ×1,97×1,57 – ×1,73— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Thị Minh Khai | 305.800.000 đ/m²152.900.000 đ/m²122.320.000 đ/m²97.856.000 đ/m² | 568,8 tr/m²232,4 tr/m²196,9 tr/m²— | ×1,86×1,52×1,61— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Thị Nghĩa | 326.200.000 đ/m²163.100.000 đ/m²130.480.000 đ/m²104.384.000 đ/m² | 476,3 tr/m²239,8 tr/m²232,3 tr/m²— | ×1,46×1,47×1,78— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Trãi | 409.900.000 đ/m²204.950.000 đ/m²163.960.000 đ/m²131.168.000 đ/m² | 606,7 tr/m²399,7 tr/m²—— | ×1,48×1,95—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Trung Trực | 358.700.000 – 398.400.000 đ/m²179.350.000 – 199.200.000 đ/m²143.480.000 – 159.360.000 đ/m²114.784.000 – 127.488.000 đ/m² | 734,4 tr/m²280,1 tr/m²—— | ×1,84 – ×2,05×1,41 – ×1,56—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Tráng | 205.600.000 đ/m²102.800.000 đ/m²82.240.000 đ/m²65.792.000 đ/m² | 363,9 tr/m²189,2 tr/m²119,2 tr/m²— | ×1,77×1,84×1,45— | Xem tuyến → |
| Phạm Hồng Thái | 443.300.000 đ/m²221.650.000 đ/m²177.320.000 đ/m²141.856.000 đ/m² | 877,7 tr/m²410,1 tr/m²—— | ×1,98×1,85—— | Xem tuyến → |
| Phạm Ngũ Lão | 340.100.000 – 367.900.000 đ/m²170.050.000 – 183.950.000 đ/m²136.040.000 – 147.160.000 đ/m²108.832.000 – 117.728.000 đ/m² | 654,9 tr/m²260,2 tr/m²235,1 tr/m²— | ×1,78 – ×1,93×1,41 – ×1,53×1,60 – ×1,73— | Xem tuyến → |
| Phan Bội Châu | 409.900.000 đ/m²204.950.000 đ/m²163.960.000 đ/m²131.168.000 đ/m² | 729,6 tr/m²358,7 tr/m²326,3 tr/m²— | ×1,78×1,75×1,99— | Xem tuyến → |
| Phan Châu Trinh | 409.900.000 đ/m²204.950.000 đ/m²163.960.000 đ/m²131.168.000 đ/m² | 668,1 tr/m²344,3 tr/m²—— | ×1,63×1,68—— | Xem tuyến → |
| Phan Văn Trường | 225.500.000 đ/m²112.750.000 đ/m²90.200.000 đ/m²72.160.000 đ/m² | 365,3 tr/m²228,9 tr/m²—— | ×1,62×2,03—— | Xem tuyến → |
| Phó Đức Chính | 294.400.000 đ/m²147.200.000 đ/m²117.760.000 đ/m²94.208.000 đ/m² | 462,2 tr/m²287 tr/m²232 tr/m²— | ×1,57×1,95×1,97— | Xem tuyến → |
| Sương Nguyệt Ánh | 358.700.000 đ/m²179.350.000 đ/m²143.480.000 đ/m²114.784.000 đ/m² | 685,1 tr/m²303,1 tr/m²265,4 tr/m²— | ×1,91×1,69×1,85— | Xem tuyến → |
| Thủ Khoa Huân | 428.000.000 – 450.100.000 đ/m²214.000.000 – 225.050.000 đ/m²171.200.000 – 180.040.000 đ/m²136.960.000 – 144.032.000 đ/m² | 763,9 tr/m²390,8 tr/m²344,2 tr/m²— | ×1,70 – ×1,78×1,74 – ×1,83×1,91 – ×2,01— | Xem tuyến → |
| Tôn Thất Tùng | 294.400.000 đ/m²147.200.000 đ/m²117.760.000 đ/m²94.208.000 đ/m² | 547,6 tr/m²291,5 tr/m²171,9 tr/m²— | ×1,86×1,98×1,46— | Xem tuyến → |
| Trần Hưng Đạo | 320.900.000 – 354.000.000 đ/m²160.450.000 – 177.000.000 đ/m²128.360.000 – 141.600.000 đ/m²102.688.000 – 113.280.000 đ/m² | 580,4 tr/m²249,7 tr/m²203,8 tr/m²— | ×1,64 – ×1,81×1,41 – ×1,56×1,44 – ×1,59— | Xem tuyến → |
| Trịnh Văn Cấn | 239.500.000 đ/m²119.750.000 đ/m²95.800.000 đ/m²76.640.000 đ/m² | 373,6 tr/m²245,5 tr/m²194,5 tr/m²— | ×1,56×2,05×2,03— | Xem tuyến → |
| Trương Định | 369.300.000 đ/m²184.650.000 đ/m²147.720.000 đ/m²118.176.000 đ/m² | 742,3 tr/m²332,4 tr/m²280,7 tr/m²— | ×2,01×1,80×1,90— | Xem tuyến → |
| Võ Văn Kiệt | 202.200.000 đ/m²101.100.000 đ/m²80.880.000 đ/m²64.704.000 đ/m² | 396,3 tr/m²173,9 tr/m²—— | ×1,96×1,72—— | Xem tuyến → |
| Yersin | 297.200.000 đ/m²148.600.000 đ/m²118.880.000 đ/m²95.104.000 đ/m² | 558,7 tr/m²276,4 tr/m²—— | ×1,88×1,86—— | Xem tuyến → |
Bùi Thị Xuân
Nhà nước VT1: 278.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 479,2 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT2: 139.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 268,8 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT3: 111.440.000 đ/m²
Giá rao P50: 209,5 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT4: 89.152.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Bùi Viện
Nhà nước VT1: 262.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 464,6 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT2: 131.250.000 đ/m²
Giá rao P50: 265,1 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT3: 105.000.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 84.000.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Cách Mạng Tháng 8
Nhà nước VT1: 307.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 501,1 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT2: 153.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 262,8 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT3: 122.960.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 98.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Calmette
Nhà nước VT1: 269.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 433,6 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT2: 134.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 230,3 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT3: 107.720.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 86.176.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Cống Quỳnh
Nhà nước VT1: 270.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 408,6 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT2: 135.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 211,1 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT3: 108.240.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 86.592.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đặng Thị Nhu
Nhà nước VT1: 264.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 438,4 tr/m² · ×1,66
Nhà nước VT2: 132.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 245,6 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT3: 105.640.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 84.512.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đặng Trần Côn
Nhà nước VT1: 202.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 374,3 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT2: 101.150.000 đ/m²
Giá rao P50: 179 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT3: 80.920.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 64.736.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đề Thám
Nhà nước VT1: 211.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 321,2 tr/m² · ×1,52
Nhà nước VT2: 105.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 208,1 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT3: 84.520.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 67.616.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đỗ Quang Đẩu
Nhà nước VT1: 204.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 367,7 tr/m² · ×1,80
Nhà nước VT2: 102.150.000 đ/m²
Giá rao P50: 171,6 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT3: 81.720.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 65.376.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hàm Nghi
Nhà nước VT1: 429.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 807,1 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT2: 214.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 347,7 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT3: 171.720.000 đ/m²
Giá rao P50: 338,3 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT4: 137.376.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Huyền Trân Công Chúa
Nhà nước VT1: 204.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 334 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT2: 102.450.000 đ/m²
Giá rao P50: 208 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT3: 81.960.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 65.568.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Huỳnh Thúc Kháng
Nhà nước VT1: 430.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 779 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT2: 215.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 376,6 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT3: 172.160.000 đ/m²
Giá rao P50: 334 tr/m² · ×1,94
Nhà nước VT4: 137.728.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Ký Con
Nhà nước VT1: 271.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 539,5 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT2: 135.550.000 đ/m²
Giá rao P50: 230,4 tr/m² · ×1,70
Nhà nước VT3: 108.440.000 đ/m²
Giá rao P50: 173,5 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT4: 86.752.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Anh Xuân
Nhà nước VT1: 337.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 546,3 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT2: 168.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 322 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 134.880.000 đ/m²
Giá rao P50: 245,5 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT4: 107.904.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Công Kiều
Nhà nước VT1: 226.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 448,3 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT2: 113.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 215,1 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT3: 90.560.000 đ/m²
Giá rao P50: 142,2 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT4: 72.448.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Lai
Nhà nước VT1: 409.600.000 – 450.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 778 tr/m² · ×1,73 – ×1,90
Nhà nước VT2: 204.800.000 – 225.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 322,4 tr/m² · ×1,43 – ×1,57
Nhà nước VT3: 163.840.000 – 180.040.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 131.072.000 – 144.032.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Lợi
Nhà nước VT1: 687.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 1.195,7 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT2: 343.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 546,3 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 274.880.000 đ/m²
Giá rao P50: 492 tr/m² · ×1,79
Nhà nước VT4: 219.904.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Thánh Tôn
Nhà nước VT1: 491.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 944,1 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT2: 245.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 445 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT3: 196.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 304,9 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT4: 157.344.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Thị Hồng Gấm
Nhà nước VT1: 276.700.000 – 277.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 456,8 tr/m² · ×1,65 – ×1,65
Nhà nước VT2: 138.350.000 – 138.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 278,2 tr/m² · ×2,01 – ×2,01
Nhà nước VT3: 110.680.000 – 110.800.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 88.544.000 – 88.640.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Thị Riêng
Nhà nước VT1: 307.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 476,5 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT2: 153.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 310,5 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT3: 122.960.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 98.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lương Hữu Khánh
Nhà nước VT1: 221.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 433,6 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 110.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 190,2 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT3: 88.480.000 đ/m²
Giá rao P50: 129,2 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT4: 70.784.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lưu Văn Lang
Nhà nước VT1: 409.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 712,9 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT2: 204.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 391,3 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 163.880.000 đ/m²
Giá rao P50: 278,6 tr/m² · ×1,70
Nhà nước VT4: 131.104.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lý Tự Trọng
Nhà nước VT1: 429.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 734,1 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT2: 214.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 399,2 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT3: 171.720.000 đ/m²
Giá rao P50: 261 tr/m² · ×1,52
Nhà nước VT4: 137.376.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà nước VT1: 323.200.000 – 368.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 581,4 tr/m² · ×1,58 – ×1,80
Nhà nước VT2: 161.600.000 – 184.450.000 đ/m²
Giá rao P50: 328,7 tr/m² · ×1,78 – ×2,03
Nhà nước VT3: 129.280.000 – 147.560.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 103.424.000 – 118.048.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nam Quốc Cang
Nhà nước VT1: 246.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 493,8 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 123.450.000 đ/m²
Giá rao P50: 200 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT3: 98.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 79.008.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn An Ninh
Nhà nước VT1: 409.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 651,4 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT2: 204.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 319,6 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT3: 163.880.000 đ/m²
Giá rao P50: 311,4 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT4: 131.104.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Công Trứ
Nhà nước VT1: 281.000.000 – 340.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 636,5 tr/m² · ×1,87 – ×2,27
Nhà nước VT2: 140.500.000 – 170.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 290,3 tr/m² · ×1,71 – ×2,07
Nhà nước VT3: 112.400.000 – 136.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 204,9 tr/m² · ×1,51 – ×1,82
Nhà nước VT4: 89.920.000 – 108.800.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Cư Trinh
Nhà nước VT1: 267.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 393,7 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT2: 133.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 235,7 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT3: 107.120.000 đ/m²
Giá rao P50: 195 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT4: 85.696.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Du
Nhà nước VT1: 266.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 394,3 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT2: 133.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 218,4 tr/m² · ×1,64
Nhà nước VT3: 106.560.000 đ/m²
Giá rao P50: 160,9 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT4: 85.248.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Thái Bình
Nhà nước VT1: 271.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 523,6 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT2: 135.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 268,6 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT3: 108.520.000 đ/m²
Giá rao P50: 181,2 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT4: 86.816.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Thái Học
Nhà nước VT1: 295.700.000 – 326.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 562,8 tr/m² · ×1,73 – ×1,90
Nhà nước VT2: 147.850.000 – 163.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 290,7 tr/m² · ×1,78 – ×1,97
Nhà nước VT3: 118.280.000 – 130.480.000 đ/m²
Giá rao P50: 205,2 tr/m² · ×1,57 – ×1,73
Nhà nước VT4: 94.624.000 – 104.384.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Thị Minh Khai
Nhà nước VT1: 305.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 568,8 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT2: 152.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 232,4 tr/m² · ×1,52
Nhà nước VT3: 122.320.000 đ/m²
Giá rao P50: 196,9 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT4: 97.856.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Thị Nghĩa
Nhà nước VT1: 326.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 476,3 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT2: 163.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 239,8 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT3: 130.480.000 đ/m²
Giá rao P50: 232,3 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT4: 104.384.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Trãi
Nhà nước VT1: 409.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 606,7 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT2: 204.950.000 đ/m²
Giá rao P50: 399,7 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT3: 163.960.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 131.168.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Trung Trực
Nhà nước VT1: 358.700.000 – 398.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 734,4 tr/m² · ×1,84 – ×2,05
Nhà nước VT2: 179.350.000 – 199.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 280,1 tr/m² · ×1,41 – ×1,56
Nhà nước VT3: 143.480.000 – 159.360.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 114.784.000 – 127.488.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Tráng
Nhà nước VT1: 205.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 363,9 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT2: 102.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 189,2 tr/m² · ×1,84
Nhà nước VT3: 82.240.000 đ/m²
Giá rao P50: 119,2 tr/m² · ×1,45
Nhà nước VT4: 65.792.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phạm Hồng Thái
Nhà nước VT1: 443.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 877,7 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT2: 221.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 410,1 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT3: 177.320.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 141.856.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phạm Ngũ Lão
Nhà nước VT1: 340.100.000 – 367.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 654,9 tr/m² · ×1,78 – ×1,93
Nhà nước VT2: 170.050.000 – 183.950.000 đ/m²
Giá rao P50: 260,2 tr/m² · ×1,41 – ×1,53
Nhà nước VT3: 136.040.000 – 147.160.000 đ/m²
Giá rao P50: 235,1 tr/m² · ×1,60 – ×1,73
Nhà nước VT4: 108.832.000 – 117.728.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Bội Châu
Nhà nước VT1: 409.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 729,6 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT2: 204.950.000 đ/m²
Giá rao P50: 358,7 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT3: 163.960.000 đ/m²
Giá rao P50: 326,3 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT4: 131.168.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Châu Trinh
Nhà nước VT1: 409.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 668,1 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT2: 204.950.000 đ/m²
Giá rao P50: 344,3 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT3: 163.960.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 131.168.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Văn Trường
Nhà nước VT1: 225.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 365,3 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT2: 112.750.000 đ/m²
Giá rao P50: 228,9 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT3: 90.200.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 72.160.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phó Đức Chính
Nhà nước VT1: 294.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 462,2 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT2: 147.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 287 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT3: 117.760.000 đ/m²
Giá rao P50: 232 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT4: 94.208.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Sương Nguyệt Ánh
Nhà nước VT1: 358.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 685,1 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT2: 179.350.000 đ/m²
Giá rao P50: 303,1 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT3: 143.480.000 đ/m²
Giá rao P50: 265,4 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT4: 114.784.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thủ Khoa Huân
Nhà nước VT1: 428.000.000 – 450.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 763,9 tr/m² · ×1,70 – ×1,78
Nhà nước VT2: 214.000.000 – 225.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 390,8 tr/m² · ×1,74 – ×1,83
Nhà nước VT3: 171.200.000 – 180.040.000 đ/m²
Giá rao P50: 344,2 tr/m² · ×1,91 – ×2,01
Nhà nước VT4: 136.960.000 – 144.032.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tôn Thất Tùng
Nhà nước VT1: 294.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 547,6 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT2: 147.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 291,5 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT3: 117.760.000 đ/m²
Giá rao P50: 171,9 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT4: 94.208.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Hưng Đạo
Nhà nước VT1: 320.900.000 – 354.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 580,4 tr/m² · ×1,64 – ×1,81
Nhà nước VT2: 160.450.000 – 177.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 249,7 tr/m² · ×1,41 – ×1,56
Nhà nước VT3: 128.360.000 – 141.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 203,8 tr/m² · ×1,44 – ×1,59
Nhà nước VT4: 102.688.000 – 113.280.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trịnh Văn Cấn
Nhà nước VT1: 239.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 373,6 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT2: 119.750.000 đ/m²
Giá rao P50: 245,5 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT3: 95.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 194,5 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT4: 76.640.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trương Định
Nhà nước VT1: 369.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 742,3 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT2: 184.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 332,4 tr/m² · ×1,80
Nhà nước VT3: 147.720.000 đ/m²
Giá rao P50: 280,7 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT4: 118.176.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Võ Văn Kiệt
Nhà nước VT1: 202.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 396,3 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 101.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 173,9 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT3: 80.880.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 64.704.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Yersin
Nhà nước VT1: 297.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 558,7 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT2: 148.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 276,4 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT3: 118.880.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 95.104.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 44 tuyến nữa ·
Giá nhà nước: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
* Bảng giá chỉ in giá vị trí 1. Giá VT2 – VT4 tính theo Quy định kèm Nghị quyết 87/2025: VT2 bằng 50 % VT1, VT3 bằng 80 % VT2, VT4 bằng 80 % VT3, làm tròn tới đồng.
Chưa có tin bán đất thổ cư tại Phường Bến Thành.