Bán kho, xưởng tại Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này
Giá đất theo tuyến đường — Phường Sài GònGiá đất theo tuyến — Phường Sài Gòn
Đất ở.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2*VT3*VT4* | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Alexandre De Rhodes | 430.400.000 đ/m²215.200.000 đ/m²172.160.000 đ/m²137.728.000 đ/m² | 847,9 tr/m²396 tr/m²299,6 tr/m²— | ×1,97×1,84×1,74— | Xem tuyến → |
| Cao Bá Quát | 294.100.000 đ/m²147.050.000 đ/m²117.640.000 đ/m²94.112.000 đ/m² | 473,5 tr/m²242,6 tr/m²182,3 tr/m²— | ×1,61×1,65×1,55— | Xem tuyến → |
| Chu Mạnh Trinh | 326.500.000 đ/m²163.250.000 đ/m²130.600.000 đ/m²104.480.000 đ/m² | 512,6 tr/m²311,8 tr/m²—— | ×1,57×1,91—— | Xem tuyến → |
| Công Trường Lam Sơn | 491.700.000 đ/m²245.850.000 đ/m²196.680.000 đ/m²157.344.000 đ/m² | 717,9 tr/m²420,4 tr/m²—— | ×1,46×1,71—— | Xem tuyến → |
| Công Trường Mê Linh | 450.800.000 đ/m²225.400.000 đ/m²180.320.000 đ/m²144.256.000 đ/m² | 861 tr/m²338,1 tr/m²326,4 tr/m²— | ×1,91×1,50×1,81— | Xem tuyến → |
| Công Xã Paris | 450.800.000 đ/m²225.400.000 đ/m²180.320.000 đ/m²144.256.000 đ/m² | 883,6 tr/m²444 tr/m²321 tr/m²— | ×1,96×1,97×1,78— | Xem tuyến → |
| Đinh Tiên Hoàng | 234.100.000 đ/m²117.050.000 đ/m²93.640.000 đ/m²74.912.000 đ/m² | 458,8 tr/m²197,8 tr/m²—— | ×1,96×1,69—— | Xem tuyến → |
| Đông Du | 451.700.000 đ/m²225.850.000 đ/m²180.680.000 đ/m²144.544.000 đ/m² | 917 tr/m²390,7 tr/m²278,2 tr/m²— | ×2,03×1,73×1,54— | Xem tuyến → |
| Đồng Khởi | 687.200.000 đ/m²343.600.000 đ/m²274.880.000 đ/m²219.904.000 đ/m² | 1.408,8 tr/m²594,4 tr/m²—— | ×2,05×1,73—— | Xem tuyến → |
| Hai Bà Trưng | 266.500.000 – 450.800.000 đ/m²133.250.000 – 225.400.000 đ/m²106.600.000 – 180.320.000 đ/m²85.280.000 – 144.256.000 đ/m² | 624,1 tr/m²265,4 tr/m²—— | ×1,38 – ×2,34×1,18 – ×1,99—— | Xem tuyến → |
| Hải Triều | 400.600.000 đ/m²200.300.000 đ/m²160.240.000 đ/m²128.192.000 đ/m² | 624,9 tr/m²306,5 tr/m²302,9 tr/m²— | ×1,56×1,53×1,89— | Xem tuyến → |
| Hàm Nghi | 429.300.000 đ/m²214.650.000 đ/m²171.720.000 đ/m²137.376.000 đ/m² | 815,7 tr/m²367,1 tr/m²—— | ×1,90×1,71—— | Xem tuyến → |
| Hàn Thuyên | 430.400.000 đ/m²215.200.000 đ/m²172.160.000 đ/m²137.728.000 đ/m² | 740,3 tr/m²393,8 tr/m²342,6 tr/m²— | ×1,72×1,83×1,99— | Xem tuyến → |
| Hoàng Sa | 191.200.000 đ/m²95.600.000 đ/m²76.480.000 đ/m²61.184.000 đ/m² | 284,9 tr/m²152 tr/m²—— | ×1,49×1,59—— | Xem tuyến → |
| Hồ Huấn Nghiệp | 430.400.000 đ/m²215.200.000 đ/m²172.160.000 đ/m²137.728.000 đ/m² | 710,2 tr/m²415,3 tr/m²272 tr/m²— | ×1,65×1,93×1,58— | Xem tuyến → |
| Hồ Tùng Mậu | 206.100.000 – 343.700.000 đ/m²103.050.000 – 171.850.000 đ/m²82.440.000 – 137.480.000 đ/m²65.952.000 – 109.984.000 đ/m² | 470,1 tr/m²277,6 tr/m²—— | ×1,37 – ×2,28×1,62 – ×2,69—— | Xem tuyến → |
| Huỳnh Thúc Kháng | 430.400.000 đ/m²215.200.000 đ/m²172.160.000 đ/m²137.728.000 đ/m² | 843,6 tr/m²413,2 tr/m²253,1 tr/m²— | ×1,96×1,92×1,47— | Xem tuyến → |
| Lê Duẩn | 466.700.000 đ/m²233.350.000 đ/m²186.680.000 đ/m²149.344.000 đ/m² | 695,4 tr/m²448 tr/m²—— | ×1,49×1,92—— | Xem tuyến → |
| Lê Lợi | 687.200.000 đ/m²343.600.000 đ/m²274.880.000 đ/m²219.904.000 đ/m² | 1.257,6 tr/m²601,3 tr/m²—— | ×1,83×1,75—— | Xem tuyến → |
| Lê Thánh Tôn | 466.700.000 – 491.700.000 đ/m²233.350.000 – 245.850.000 đ/m²186.680.000 – 196.680.000 đ/m²149.344.000 – 157.344.000 đ/m² | 714 tr/m²472 tr/m²389,1 tr/m²— | ×1,45 – ×1,53×1,92 – ×2,02×1,98 – ×2,08— | Xem tuyến → |
| Lê Văn Hưu | 266.400.000 đ/m²133.200.000 đ/m²106.560.000 đ/m²85.248.000 đ/m² | 447,6 tr/m²250,4 tr/m²192,9 tr/m²— | ×1,68×1,88×1,81— | Xem tuyến → |
| Lý Tự Trọng | 365.700.000 – 429.300.000 đ/m²182.850.000 – 214.650.000 đ/m²146.280.000 – 171.720.000 đ/m²117.024.000 – 137.376.000 đ/m² | 644 tr/m²345,8 tr/m²—— | ×1,50 – ×1,76×1,61 – ×1,89—— | Xem tuyến → |
| Mạc Đĩnh Chi | 276.700.000 đ/m²138.350.000 đ/m²110.680.000 đ/m²88.544.000 đ/m² | 525,7 tr/m²279,5 tr/m²201,4 tr/m²— | ×1,90×2,02×1,82— | Xem tuyến → |
| Mạc Thị Bưởi | 470.000.000 đ/m²235.000.000 đ/m²188.000.000 đ/m²150.400.000 đ/m² | 799 tr/m²434,8 tr/m²—— | ×1,70×1,85—— | Xem tuyến → |
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 323.200.000 – 368.900.000 đ/m²161.600.000 – 184.450.000 đ/m²129.280.000 – 147.560.000 đ/m²103.424.000 – 118.048.000 đ/m² | 512,2 tr/m²301,1 tr/m²243,6 tr/m²— | ×1,39 – ×1,58×1,63 – ×1,86×1,65 – ×1,88— | Xem tuyến → |
| Ngô Đức Kế | 409.900.000 đ/m²204.950.000 đ/m²163.960.000 đ/m²131.168.000 đ/m² | 750,1 tr/m²346,4 tr/m²300 tr/m²— | ×1,83×1,69×1,83— | Xem tuyến → |
| Ngô Văn Năm | 258.600.000 đ/m²129.300.000 đ/m²103.440.000 đ/m²82.752.000 đ/m² | 437 tr/m²203 tr/m²169,6 tr/m²— | ×1,69×1,57×1,64— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | 227.300.000 đ/m²113.650.000 đ/m²90.920.000 đ/m²72.736.000 đ/m² | 452,3 tr/m²177,3 tr/m²137,3 tr/m²— | ×1,99×1,56×1,51— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Công Trứ | 340.000.000 đ/m²170.000.000 đ/m²136.000.000 đ/m²108.800.000 đ/m² | 615,4 tr/m²302,6 tr/m²236,6 tr/m²— | ×1,81×1,78×1,74— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Du | 325.200.000 – 375.200.000 đ/m²162.600.000 – 187.600.000 đ/m²130.080.000 – 150.080.000 đ/m²104.064.000 – 120.064.000 đ/m² | 560,3 tr/m²264,4 tr/m²—— | ×1,49 – ×1,72×1,41 – ×1,63—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Đình Chiểu | 276.700.000 – 307.400.000 đ/m²138.350.000 – 153.700.000 đ/m²110.680.000 – 122.960.000 đ/m²88.544.000 – 98.368.000 đ/m² | 438,1 tr/m²283,3 tr/m²213,8 tr/m²— | ×1,43 – ×1,58×1,84 – ×2,05×1,74 – ×1,93— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Huệ | 687.200.000 đ/m²343.600.000 đ/m²274.880.000 đ/m²219.904.000 đ/m² | 1.209,5 tr/m²639,1 tr/m²—— | ×1,76×1,86—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Hữu Cảnh | 368.900.000 đ/m²184.450.000 đ/m²147.560.000 đ/m²118.048.000 đ/m² | 726,7 tr/m²348,6 tr/m²222,8 tr/m²— | ×1,97×1,89×1,51— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Siêu | 294.100.000 đ/m²147.050.000 đ/m²117.640.000 đ/m²94.112.000 đ/m² | 582,3 tr/m²219,1 tr/m²216,5 tr/m²— | ×1,98×1,49×1,84— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Thị Minh Khai | 286.000.000 đ/m²143.000.000 đ/m²114.400.000 đ/m²91.520.000 đ/m² | 460,5 tr/m²251,7 tr/m²—— | ×1,61×1,76—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Thiệp | 373.300.000 đ/m²186.650.000 đ/m²149.320.000 đ/m²119.456.000 đ/m² | 638,3 tr/m²308 tr/m²—— | ×1,71×1,65—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Trung Ngạn | 208.700.000 đ/m²104.350.000 đ/m²83.480.000 đ/m²66.784.000 đ/m² | 427,8 tr/m²171,1 tr/m²—— | ×2,05×1,64—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Bình | 266.400.000 đ/m²133.200.000 đ/m²106.560.000 đ/m²85.248.000 đ/m² | 455,5 tr/m²213,1 tr/m²—— | ×1,71×1,60—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Chiêm | 307.400.000 đ/m²153.700.000 đ/m²122.960.000 đ/m²98.368.000 đ/m² | 519,5 tr/m²230,6 tr/m²—— | ×1,69×1,50—— | Xem tuyến → |
| Pasteur | 324.200.000 – 351.700.000 đ/m²162.100.000 – 175.850.000 đ/m²129.680.000 – 140.680.000 đ/m²103.744.000 – 112.544.000 đ/m² | 581,3 tr/m²250,1 tr/m²210,9 tr/m²— | ×1,65 – ×1,79×1,42 – ×1,54×1,50 – ×1,63— | Xem tuyến → |
| Phạm Ngọc Thạch | 285.600.000 đ/m²142.800.000 đ/m²114.240.000 đ/m²91.392.000 đ/m² | 571,2 tr/m²264,2 tr/m²—— | ×2,00×1,85—— | Xem tuyến → |
| Phan Văn Đạt | 266.400.000 đ/m²133.200.000 đ/m²106.560.000 đ/m²85.248.000 đ/m² | 535,5 tr/m²237,1 tr/m²—— | ×2,01×1,78—— | Xem tuyến → |
| Phùng Khắc Khoan | 229.000.000 đ/m²114.500.000 đ/m²91.600.000 đ/m²73.280.000 đ/m² | 384,7 tr/m²183,2 tr/m²151,1 tr/m²— | ×1,68×1,60×1,65— | Xem tuyến → |
| Thái Văn Lung | 390.600.000 đ/m²195.300.000 đ/m²156.240.000 đ/m²124.992.000 đ/m² | 785,1 tr/m²310,5 tr/m²304,7 tr/m²— | ×2,01×1,59×1,95— | Xem tuyến → |
| Thi Sách | 325.200.000 đ/m²162.600.000 đ/m²130.080.000 đ/m²104.064.000 đ/m² | 591,9 tr/m²321,9 tr/m²—— | ×1,82×1,98—— | Xem tuyến → |
| Tôn Đức Thắng | 434.900.000 – 468.200.000 đ/m²217.450.000 – 234.100.000 đ/m²173.960.000 – 187.280.000 đ/m²139.168.000 – 149.824.000 đ/m² | 817,3 tr/m²334,1 tr/m²352,2 tr/m²— | ×1,75 – ×1,88×1,43 – ×1,54×1,88 – ×2,02— | Xem tuyến → |
| Tôn Thất Đạm | 294.400.000 – 368.900.000 đ/m²147.200.000 – 184.450.000 đ/m²117.760.000 – 147.560.000 đ/m²94.208.000 – 118.048.000 đ/m² | 626,8 tr/m²295,2 tr/m²246,7 tr/m²— | ×1,70 – ×2,13×1,60 – ×2,01×1,67 – ×2,09— | Xem tuyến → |
| Tôn Thất Thiệp | 340.300.000 đ/m²170.150.000 đ/m²136.120.000 đ/m²108.896.000 đ/m² | 581,9 tr/m²308 tr/m²269,5 tr/m²— | ×1,71×1,81×1,98— | Xem tuyến → |
| Trần Cao Vân | 298.100.000 đ/m²149.050.000 đ/m²119.240.000 đ/m²95.392.000 đ/m² | 605,1 tr/m²280,2 tr/m²178,9 tr/m²— | ×2,03×1,88×1,50— | Xem tuyến → |
| Võ Văn Kiệt | 202.200.000 đ/m²101.100.000 đ/m²80.880.000 đ/m²64.704.000 đ/m² | 370 tr/m²161,8 tr/m²—— | ×1,83×1,60—— | Xem tuyến → |
Alexandre De Rhodes
Nhà nước VT1: 430.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 847,9 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT2: 215.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 396 tr/m² · ×1,84
Nhà nước VT3: 172.160.000 đ/m²
Giá rao P50: 299,6 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT4: 137.728.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Cao Bá Quát
Nhà nước VT1: 294.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 473,5 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT2: 147.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 242,6 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT3: 117.640.000 đ/m²
Giá rao P50: 182,3 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT4: 94.112.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Chu Mạnh Trinh
Nhà nước VT1: 326.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 512,6 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT2: 163.250.000 đ/m²
Giá rao P50: 311,8 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT3: 130.600.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 104.480.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Công Trường Lam Sơn
Nhà nước VT1: 491.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 717,9 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT2: 245.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 420,4 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT3: 196.680.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 157.344.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Công Trường Mê Linh
Nhà nước VT1: 450.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 861 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT2: 225.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 338,1 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT3: 180.320.000 đ/m²
Giá rao P50: 326,4 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT4: 144.256.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Công Xã Paris
Nhà nước VT1: 450.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 883,6 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 225.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 444 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT3: 180.320.000 đ/m²
Giá rao P50: 321 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT4: 144.256.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đinh Tiên Hoàng
Nhà nước VT1: 234.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 458,8 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 117.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 197,8 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT3: 93.640.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 74.912.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đông Du
Nhà nước VT1: 451.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 917 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT2: 225.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 390,7 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT3: 180.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 278,2 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT4: 144.544.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đồng Khởi
Nhà nước VT1: 687.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 1.408,8 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT2: 343.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 594,4 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT3: 274.880.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 219.904.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hai Bà Trưng
Nhà nước VT1: 266.500.000 – 450.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 624,1 tr/m² · ×1,38 – ×2,34
Nhà nước VT2: 133.250.000 – 225.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 265,4 tr/m² · ×1,18 – ×1,99
Nhà nước VT3: 106.600.000 – 180.320.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 85.280.000 – 144.256.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hải Triều
Nhà nước VT1: 400.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 624,9 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT2: 200.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 306,5 tr/m² · ×1,53
Nhà nước VT3: 160.240.000 đ/m²
Giá rao P50: 302,9 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT4: 128.192.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hàm Nghi
Nhà nước VT1: 429.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 815,7 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT2: 214.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 367,1 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT3: 171.720.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 137.376.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hàn Thuyên
Nhà nước VT1: 430.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 740,3 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT2: 215.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 393,8 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT3: 172.160.000 đ/m²
Giá rao P50: 342,6 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT4: 137.728.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hoàng Sa
Nhà nước VT1: 191.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 284,9 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT2: 95.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 152 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 76.480.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 61.184.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hồ Huấn Nghiệp
Nhà nước VT1: 430.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 710,2 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT2: 215.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 415,3 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT3: 172.160.000 đ/m²
Giá rao P50: 272 tr/m² · ×1,58
Nhà nước VT4: 137.728.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hồ Tùng Mậu
Nhà nước VT1: 206.100.000 – 343.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 470,1 tr/m² · ×1,37 – ×2,28
Nhà nước VT2: 103.050.000 – 171.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 277,6 tr/m² · ×1,62 – ×2,69
Nhà nước VT3: 82.440.000 – 137.480.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 65.952.000 – 109.984.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Huỳnh Thúc Kháng
Nhà nước VT1: 430.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 843,6 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 215.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 413,2 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT3: 172.160.000 đ/m²
Giá rao P50: 253,1 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT4: 137.728.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Duẩn
Nhà nước VT1: 466.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 695,4 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT2: 233.350.000 đ/m²
Giá rao P50: 448 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT3: 186.680.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 149.344.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Lợi
Nhà nước VT1: 687.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 1.257,6 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT2: 343.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 601,3 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT3: 274.880.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 219.904.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Thánh Tôn
Nhà nước VT1: 466.700.000 – 491.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 714 tr/m² · ×1,45 – ×1,53
Nhà nước VT2: 233.350.000 – 245.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 472 tr/m² · ×1,92 – ×2,02
Nhà nước VT3: 186.680.000 – 196.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 389,1 tr/m² · ×1,98 – ×2,08
Nhà nước VT4: 149.344.000 – 157.344.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lê Văn Hưu
Nhà nước VT1: 266.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 447,6 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT2: 133.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 250,4 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT3: 106.560.000 đ/m²
Giá rao P50: 192,9 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT4: 85.248.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lý Tự Trọng
Nhà nước VT1: 365.700.000 – 429.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 644 tr/m² · ×1,50 – ×1,76
Nhà nước VT2: 182.850.000 – 214.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 345,8 tr/m² · ×1,61 – ×1,89
Nhà nước VT3: 146.280.000 – 171.720.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 117.024.000 – 137.376.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mạc Đĩnh Chi
Nhà nước VT1: 276.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 525,7 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT2: 138.350.000 đ/m²
Giá rao P50: 279,5 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT3: 110.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 201,4 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT4: 88.544.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mạc Thị Bưởi
Nhà nước VT1: 470.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 799 tr/m² · ×1,70
Nhà nước VT2: 235.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 434,8 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT3: 188.000.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 150.400.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà nước VT1: 323.200.000 – 368.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 512,2 tr/m² · ×1,39 – ×1,58
Nhà nước VT2: 161.600.000 – 184.450.000 đ/m²
Giá rao P50: 301,1 tr/m² · ×1,63 – ×1,86
Nhà nước VT3: 129.280.000 – 147.560.000 đ/m²
Giá rao P50: 243,6 tr/m² · ×1,65 – ×1,88
Nhà nước VT4: 103.424.000 – 118.048.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Ngô Đức Kế
Nhà nước VT1: 409.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 750,1 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT2: 204.950.000 đ/m²
Giá rao P50: 346,4 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT3: 163.960.000 đ/m²
Giá rao P50: 300 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT4: 131.168.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Ngô Văn Năm
Nhà nước VT1: 258.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 437 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT2: 129.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 203 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT3: 103.440.000 đ/m²
Giá rao P50: 169,6 tr/m² · ×1,64
Nhà nước VT4: 82.752.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nhà nước VT1: 227.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 452,3 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT2: 113.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 177,3 tr/m² · ×1,56
Nhà nước VT3: 90.920.000 đ/m²
Giá rao P50: 137,3 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT4: 72.736.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Công Trứ
Nhà nước VT1: 340.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 615,4 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT2: 170.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 302,6 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT3: 136.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 236,6 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT4: 108.800.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Du
Nhà nước VT1: 325.200.000 – 375.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 560,3 tr/m² · ×1,49 – ×1,72
Nhà nước VT2: 162.600.000 – 187.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 264,4 tr/m² · ×1,41 – ×1,63
Nhà nước VT3: 130.080.000 – 150.080.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 104.064.000 – 120.064.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà nước VT1: 276.700.000 – 307.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 438,1 tr/m² · ×1,43 – ×1,58
Nhà nước VT2: 138.350.000 – 153.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 283,3 tr/m² · ×1,84 – ×2,05
Nhà nước VT3: 110.680.000 – 122.960.000 đ/m²
Giá rao P50: 213,8 tr/m² · ×1,74 – ×1,93
Nhà nước VT4: 88.544.000 – 98.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Huệ
Nhà nước VT1: 687.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 1.209,5 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT2: 343.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 639,1 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT3: 274.880.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 219.904.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Hữu Cảnh
Nhà nước VT1: 368.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 726,7 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT2: 184.450.000 đ/m²
Giá rao P50: 348,6 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT3: 147.560.000 đ/m²
Giá rao P50: 222,8 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT4: 118.048.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Siêu
Nhà nước VT1: 294.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 582,3 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT2: 147.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 219,1 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT3: 117.640.000 đ/m²
Giá rao P50: 216,5 tr/m² · ×1,84
Nhà nước VT4: 94.112.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Thị Minh Khai
Nhà nước VT1: 286.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 460,5 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT2: 143.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 251,7 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT3: 114.400.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 91.520.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Thiệp
Nhà nước VT1: 373.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 638,3 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT2: 186.650.000 đ/m²
Giá rao P50: 308 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT3: 149.320.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 119.456.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Trung Ngạn
Nhà nước VT1: 208.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 427,8 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT2: 104.350.000 đ/m²
Giá rao P50: 171,1 tr/m² · ×1,64
Nhà nước VT3: 83.480.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 66.784.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Bình
Nhà nước VT1: 266.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 455,5 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT2: 133.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 213,1 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT3: 106.560.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 85.248.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Chiêm
Nhà nước VT1: 307.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 519,5 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT2: 153.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 230,6 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT3: 122.960.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 98.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Pasteur
Nhà nước VT1: 324.200.000 – 351.700.000 đ/m²
Giá rao P50: 581,3 tr/m² · ×1,65 – ×1,79
Nhà nước VT2: 162.100.000 – 175.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 250,1 tr/m² · ×1,42 – ×1,54
Nhà nước VT3: 129.680.000 – 140.680.000 đ/m²
Giá rao P50: 210,9 tr/m² · ×1,50 – ×1,63
Nhà nước VT4: 103.744.000 – 112.544.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phạm Ngọc Thạch
Nhà nước VT1: 285.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 571,2 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 142.800.000 đ/m²
Giá rao P50: 264,2 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT3: 114.240.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 91.392.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Văn Đạt
Nhà nước VT1: 266.400.000 đ/m²
Giá rao P50: 535,5 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT2: 133.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 237,1 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT3: 106.560.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 85.248.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phùng Khắc Khoan
Nhà nước VT1: 229.000.000 đ/m²
Giá rao P50: 384,7 tr/m² · ×1,68
Nhà nước VT2: 114.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 183,2 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT3: 91.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 151,1 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT4: 73.280.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thái Văn Lung
Nhà nước VT1: 390.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 785,1 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT2: 195.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 310,5 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 156.240.000 đ/m²
Giá rao P50: 304,7 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT4: 124.992.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thi Sách
Nhà nước VT1: 325.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 591,9 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT2: 162.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 321,9 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT3: 130.080.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 104.064.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tôn Đức Thắng
Nhà nước VT1: 434.900.000 – 468.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 817,3 tr/m² · ×1,75 – ×1,88
Nhà nước VT2: 217.450.000 – 234.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 334,1 tr/m² · ×1,43 – ×1,54
Nhà nước VT3: 173.960.000 – 187.280.000 đ/m²
Giá rao P50: 352,2 tr/m² · ×1,88 – ×2,02
Nhà nước VT4: 139.168.000 – 149.824.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tôn Thất Đạm
Nhà nước VT1: 294.400.000 – 368.900.000 đ/m²
Giá rao P50: 626,8 tr/m² · ×1,70 – ×2,13
Nhà nước VT2: 147.200.000 – 184.450.000 đ/m²
Giá rao P50: 295,2 tr/m² · ×1,60 – ×2,01
Nhà nước VT3: 117.760.000 – 147.560.000 đ/m²
Giá rao P50: 246,7 tr/m² · ×1,67 – ×2,09
Nhà nước VT4: 94.208.000 – 118.048.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tôn Thất Thiệp
Nhà nước VT1: 340.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 581,9 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT2: 170.150.000 đ/m²
Giá rao P50: 308 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT3: 136.120.000 đ/m²
Giá rao P50: 269,5 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT4: 108.896.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Cao Vân
Nhà nước VT1: 298.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 605,1 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT2: 149.050.000 đ/m²
Giá rao P50: 280,2 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT3: 119.240.000 đ/m²
Giá rao P50: 178,9 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT4: 95.392.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Võ Văn Kiệt
Nhà nước VT1: 202.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 370 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT2: 101.100.000 đ/m²
Giá rao P50: 161,8 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT3: 80.880.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 64.704.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 44 tuyến nữa ·
Giá nhà nước: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
* Bảng giá chỉ in giá vị trí 1. Giá VT2 – VT4 tính theo Quy định kèm Nghị quyết 87/2025: VT2 bằng 50 % VT1, VT3 bằng 80 % VT2, VT4 bằng 80 % VT3, làm tròn tới đồng.
Chưa có tin bán kho, xưởng tại Phường Sài Gòn.