Bán nhà riêng tại Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này — hiện có 0 tin rao trong 90 ngày
Lịch sử giá — đất, vị trí 1 · Phường Bình Quới
Chưa đủ dữ liệu lịch sử giá khu vực này — tháng 10/2026 mới có 0 tin rao (cần từ 10 tin của 3 người đăng)
Lịch sử giá — đất, vị trí 1 · Phường Bình Quới
Chưa đủ dữ liệu lịch sử giá khu vực này — tháng 10/2026 mới có 0 tin rao (cần từ 10 tin của 3 người đăng)
Giá đất theo tuyến đường — Phường Bình QuớiGiá đất theo tuyến — Phường Bình Quới
Đất ở.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2*VT3*VT4* | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Bình Quới | 58.300.000 – 80.500.000 đ/m²29.150.000 – 40.250.000 đ/m²23.320.000 – 32.200.000 đ/m²18.656.000 – 25.760.000 đ/m² | 104,8 tr/m²60,7 tr/m²52,7 tr/m²— | ×1,30 – ×1,80×1,51 – ×2,08×1,64 – ×2,26— | Xem tuyến → |
| Thanh Đa | 72.600.000 đ/m²36.300.000 đ/m²29.040.000 đ/m²23.232.000 đ/m² | 145,9 tr/m²65 tr/m²58,7 tr/m²— | ×2,01×1,79×2,02— | Xem tuyến → |
Bình Quới
Nhà nước VT1: 58.300.000 – 80.500.000 đ/m²
Giá rao P50: 104,8 tr/m² · ×1,30 – ×1,80
Nhà nước VT2: 29.150.000 – 40.250.000 đ/m²
Giá rao P50: 60,7 tr/m² · ×1,51 – ×2,08
Nhà nước VT3: 23.320.000 – 32.200.000 đ/m²
Giá rao P50: 52,7 tr/m² · ×1,64 – ×2,26
Nhà nước VT4: 18.656.000 – 25.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thanh Đa
Nhà nước VT1: 72.600.000 đ/m²
Giá rao P50: 145,9 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT2: 36.300.000 đ/m²
Giá rao P50: 65 tr/m² · ×1,79
Nhà nước VT3: 29.040.000 đ/m²
Giá rao P50: 58,7 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT4: 23.232.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Giá nhà nước: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
* Bảng giá chỉ in giá vị trí 1. Giá VT2 – VT4 tính theo Quy định kèm Nghị quyết 87/2025: VT2 bằng 50 % VT1, VT3 bằng 80 % VT2, VT4 bằng 80 % VT3, làm tròn tới đồng.
Chưa có tin bán nhà riêng tại Phường Bình Quới.