| Bạch Đằng |
166.100.000 đ/m²83.050.000 đ/m²66.440.000 đ/m²53.152.000 đ/m² |
240,8 tr/m²137,9 tr/m²103 tr/m²— |
×1,45×1,66×1,55— |
Xem tuyến → |
| Bùi Đình Tuý |
127.200.000 đ/m²63.600.000 đ/m²50.880.000 đ/m²40.704.000 đ/m² |
185,7 tr/m²116,4 tr/m²—— |
×1,46×1,83—— |
Xem tuyến → |
| Chu Văn An |
113.000.000 – 128.800.000 đ/m²56.500.000 – 64.400.000 đ/m²45.200.000 – 51.520.000 đ/m²36.160.000 – 41.216.000 đ/m² |
187,4 tr/m²97,9 tr/m²—— |
×1,45 – ×1,66×1,52 – ×1,73—— |
Xem tuyến → |
| Đinh Bộ Lĩnh |
122.300.000 – 139.300.000 đ/m²61.150.000 – 69.650.000 đ/m²48.920.000 – 55.720.000 đ/m²39.136.000 – 44.576.000 đ/m² |
244,6 tr/m²105,9 tr/m²—— |
×1,76 – ×2,00×1,52 – ×1,73—— |
Xem tuyến → |
| Hồ Xuân Hương |
89.100.000 đ/m²44.550.000 đ/m²35.640.000 đ/m²28.512.000 đ/m² |
176,4 tr/m²75,7 tr/m²69,5 tr/m²— |
×1,98×1,70×1,95— |
Xem tuyến → |
| Huỳnh Đình Hai |
137.700.000 đ/m²68.850.000 đ/m²55.080.000 đ/m²44.064.000 đ/m² |
210,7 tr/m²114,3 tr/m²—— |
×1,53×1,66—— |
Xem tuyến → |
| Lê Quang Định |
145.000.000 đ/m²72.500.000 đ/m²58.000.000 đ/m²46.400.000 đ/m² |
262,5 tr/m²135,6 tr/m²102,1 tr/m²— |
×1,81×1,87×1,76— |
Xem tuyến → |
| Ngô Đức Kế |
73.700.000 đ/m²36.850.000 đ/m²29.480.000 đ/m²23.584.000 đ/m² |
140,8 tr/m²74,8 tr/m²—— |
×1,91×2,03—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn An Ninh |
86.300.000 đ/m²43.150.000 đ/m²34.520.000 đ/m²27.616.000 đ/m² |
126,9 tr/m²82,4 tr/m²—— |
×1,47×1,91—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Huy Lượng |
109.400.000 đ/m²54.700.000 đ/m²43.760.000 đ/m²35.008.000 đ/m² |
210 tr/m²82,1 tr/m²63,9 tr/m²— |
×1,92×1,50×1,46— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Khuyến |
79.100.000 đ/m²39.550.000 đ/m²31.640.000 đ/m²25.312.000 đ/m² |
139,2 tr/m²61,7 tr/m²46,8 tr/m²— |
×1,76×1,56×1,48— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Thiện Thuật |
102.900.000 đ/m²51.450.000 đ/m²41.160.000 đ/m²32.928.000 đ/m² |
200,7 tr/m²80,8 tr/m²67,5 tr/m²— |
×1,95×1,57×1,64— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Xí |
133.700.000 đ/m²66.850.000 đ/m²53.480.000 đ/m²42.784.000 đ/m² |
213,9 tr/m²135 tr/m²—— |
×1,60×2,02—— |
Xem tuyến → |
| Nơ Trang Long |
136.100.000 – 141.800.000 đ/m²68.050.000 – 70.900.000 đ/m²54.440.000 – 56.720.000 đ/m²43.552.000 – 45.376.000 đ/m² |
219,5 tr/m²139 tr/m²113,4 tr/m²— |
×1,55 – ×1,61×1,96 – ×2,04×2,00 – ×2,08— |
Xem tuyến → |
| Phan Bội Châu |
116.600.000 đ/m²58.300.000 đ/m²46.640.000 đ/m²37.312.000 đ/m² |
213,4 tr/m²98,5 tr/m²91,4 tr/m²— |
×1,83×1,69×1,96— |
Xem tuyến → |
| Phan Chu Trinh |
122.300.000 đ/m²61.150.000 đ/m²48.920.000 đ/m²39.136.000 đ/m² |
229,9 tr/m²100,9 tr/m²—— |
×1,88×1,65—— |
Xem tuyến → |
| Phan Đăng Lưu |
182.700.000 đ/m²91.350.000 đ/m²73.080.000 đ/m²58.464.000 đ/m² |
347,1 tr/m²184,5 tr/m²—— |
×1,90×2,02—— |
Xem tuyến → |
| Phan Văn Trị |
107.700.000 đ/m²53.850.000 đ/m²43.080.000 đ/m²34.464.000 đ/m² |
208,9 tr/m²108,2 tr/m²86,2 tr/m²— |
×1,94×2,01×2,00— |
Xem tuyến → |
| Quốc Lộ 13 |
136.100.000 đ/m²68.050.000 đ/m²54.440.000 đ/m²43.552.000 đ/m² |
224,6 tr/m²98,7 tr/m²—— |
×1,65×1,45—— |
Xem tuyến → |
| Tầm Vu |
95.300.000 đ/m²47.650.000 đ/m²38.120.000 đ/m²30.496.000 đ/m² |
189,6 tr/m²71,5 tr/m²76,2 tr/m²— |
×1,99×1,50×2,00— |
Xem tuyến → |
| Trần Quý Cáp |
81.900.000 đ/m²40.950.000 đ/m²32.760.000 đ/m²26.208.000 đ/m² |
133,5 tr/m²70 tr/m²48,8 tr/m²— |
×1,63×1,71×1,49— |
Xem tuyến → |
| Trần Văn Kỷ |
77.000.000 đ/m²38.500.000 đ/m²30.800.000 đ/m²24.640.000 đ/m² |
137,1 tr/m²72,4 tr/m²—— |
×1,78×1,88—— |
Xem tuyến → |
| Xô Viết Nghệ Tĩnh |
108.500.000 – 141.800.000 đ/m²54.250.000 – 70.900.000 đ/m²43.400.000 – 56.720.000 đ/m²34.720.000 – 45.376.000 đ/m² |
197,7 tr/m²101,4 tr/m²75,6 tr/m²— |
×1,39 – ×1,82×1,43 – ×1,87×1,33 – ×1,74— |
Xem tuyến → |