| Dốc Tam Đa |
105.938.000 đ/m²59.118.000 đ/m²46.393.000 đ/m²41.389.000 đ/m² |
210,8 tr/m²104 tr/m²75,2 tr/m²— |
×1,99×1,76×1,62— |
Xem tuyến → |
| Đặng Thai Mai |
132.885.000 đ/m²72.807.000 đ/m²56.184.000 đ/m²50.204.000 đ/m² |
239,2 tr/m²119,4 tr/m²—— |
×1,80×1,64—— |
Xem tuyến → |
| Đồng Cổ |
82.312.000 đ/m²45.896.000 đ/m²36.083.000 đ/m²32.107.000 đ/m² |
163 tr/m²81,2 tr/m²59,2 tr/m²— |
×1,98×1,77×1,64— |
Xem tuyến → |
| Lạc Long Quân |
140.067.000 đ/m²75.921.000 đ/m²58.928.000 đ/m²52.286.000 đ/m² |
261,9 tr/m²116,9 tr/m²101,4 tr/m²— |
×1,87×1,54×1,72— |
Xem tuyến → |
| Mai Xuân Thưởng |
202.289.000 đ/m²103.880.000 đ/m²78.196.000 đ/m²68.871.000 đ/m² |
410,6 tr/m²156,9 tr/m²118,1 tr/m²— |
×2,03×1,51×1,51— |
Xem tuyến → |
| Nghi Tàm |
176.850.000 đ/m²92.168.000 đ/m²72.057.000 đ/m²63.688.000 đ/m² |
309,5 tr/m²170,5 tr/m²130,4 tr/m²— |
×1,75×1,85×1,81— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Đình Thi |
148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² |
296,7 tr/m²120,3 tr/m²92,5 tr/m²— |
×2,00×1,50×1,49— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Hoàng Tôn |
96.249.000 đ/m²54.838.000 đ/m²42.587.000 đ/m²38.053.000 đ/m² |
171,3 tr/m²104,2 tr/m²62,2 tr/m²— |
×1,78×1,90×1,46— |
Xem tuyến → |
| Nhật Chiêu |
148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² |
290,7 tr/m²148,4 tr/m²—— |
×1,96×1,85—— |
Xem tuyến → |
| Quảng An |
148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² |
274,4 tr/m²158 tr/m²102,5 tr/m²— |
×1,85×1,97×1,65— |
Xem tuyến → |
| Quảng Bá |
148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² |
241,8 tr/m²162 tr/m²121,1 tr/m²— |
×1,63×2,02×1,95— |
Xem tuyến → |
| Quảng Khánh |
148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² |
256,6 tr/m²122,7 tr/m²—— |
×1,73×1,53—— |
Xem tuyến → |
| Tây Hồ |
121.348.000 đ/m²66.777.000 đ/m²52.126.000 đ/m²46.196.000 đ/m² |
207,5 tr/m²131,6 tr/m²—— |
×1,71×1,97—— |
Xem tuyến → |
| Thanh Niên |
273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² |
546,8 tr/m²234,6 tr/m²—— |
×2,00×1,73—— |
Xem tuyến → |
| Thụy Khuê |
148.334.000 – 192.839.000 đ/m²80.206.000 – 98.372.000 đ/m²62.107.000 – 75.820.000 đ/m²55.212.000 – 66.920.000 đ/m² |
293,4 tr/m²142 tr/m²—— |
×1,52 – ×1,98×1,44 – ×1,77—— |
Xem tuyến → |
| Tô Ngọc Vân |
132.885.000 đ/m²72.807.000 đ/m²56.184.000 đ/m²50.204.000 đ/m² |
268,4 tr/m²141,2 tr/m²114,6 tr/m²— |
×2,02×1,94×2,04— |
Xem tuyến → |
| Trích Sài |
148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² |
232,9 tr/m²120,3 tr/m²106,2 tr/m²— |
×1,57×1,50×1,71— |
Xem tuyến → |
| Trịnh Công Sơn |
105.938.000 đ/m²59.118.000 đ/m²46.393.000 đ/m²41.389.000 đ/m² |
153,6 tr/m²87,5 tr/m²—— |
×1,45×1,48—— |
Xem tuyến → |
| Từ Hoa |
128.222.000 đ/m²70.388.000 đ/m²54.346.000 đ/m²48.368.000 đ/m² |
212,8 tr/m²108,4 tr/m²97,8 tr/m²— |
×1,66×1,54×1,80— |
Xem tuyến → |
| Văn Cao |
273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² |
437,5 tr/m²212,9 tr/m²—— |
×1,60×1,57—— |
Xem tuyến → |
| Vệ Hồ |
148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² |
287,8 tr/m²118,7 tr/m²—— |
×1,94×1,48—— |
Xem tuyến → |
| Võng Thị |
96.249.000 đ/m²54.838.000 đ/m²42.587.000 đ/m²38.053.000 đ/m² |
141,5 tr/m²97,1 tr/m²65,2 tr/m²— |
×1,47×1,77×1,53— |
Xem tuyến → |
| Vũ Miên |
128.222.000 đ/m²70.388.000 đ/m²54.346.000 đ/m²48.368.000 đ/m² |
203,9 tr/m²109,1 tr/m²—— |
×1,59×1,55—— |
Xem tuyến → |
| Vũ Tuấn Chiêu |
105.938.000 đ/m²59.118.000 đ/m²46.393.000 đ/m²41.389.000 đ/m² |
183,3 tr/m²110,6 tr/m²93,7 tr/m²— |
×1,73×1,87×2,02— |
Xem tuyến → |
| Xuân Diệu |
176.850.000 đ/m²92.168.000 đ/m²72.057.000 đ/m²63.688.000 đ/m² |
300,6 tr/m²178,8 tr/m²—— |
×1,70×1,94—— |
Xem tuyến → |
| Xuân La |
87.213.000 đ/m²50.543.000 đ/m²38.935.000 đ/m²34.831.000 đ/m² |
159,6 tr/m²82,4 tr/m²67 tr/m²— |
×1,83×1,63×1,72— |
Xem tuyến → |
| Yên Hoa |
148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² |
290,7 tr/m²147,6 tr/m²119,9 tr/m²— |
×1,96×1,84×1,93— |
Xem tuyến → |
| Yên Phụ |
162.017.000 đ/m²86.187.000 đ/m²66.445.000 đ/m²58.803.000 đ/m² |
264,1 tr/m²154,3 tr/m²122,3 tr/m²— |
×1,63×1,79×1,84— |
Xem tuyến → |