Cho thuê phòng trọ tại Phường Tây Hồ, Hà Nội · 1 tin
Phường Tây Hồ hiện có 1 tin cho thuê phòng trọ đang hiệu lực.
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 1 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này
Giá đất theo tuyến đường — Phường Tây HồGiá đất theo tuyến — Phường Tây Hồ
Đất ở. Danh sách gồm 28 tuyến đã đối chiếu được với phường này; bảng giá nhà nước có thể còn tuyến khác đi qua phường chưa hiện ở đây.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2VT3VT4 | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Dốc Tam Đa | 105.938.000 đ/m²59.118.000 đ/m²46.393.000 đ/m²41.389.000 đ/m² | 210,8 tr/m²104 tr/m²75,2 tr/m²— | ×1,99×1,76×1,62— | Xem tuyến → |
| Đặng Thai Mai | 132.885.000 đ/m²72.807.000 đ/m²56.184.000 đ/m²50.204.000 đ/m² | 239,2 tr/m²119,4 tr/m²—— | ×1,80×1,64—— | Xem tuyến → |
| Đồng Cổ | 82.312.000 đ/m²45.896.000 đ/m²36.083.000 đ/m²32.107.000 đ/m² | 163 tr/m²81,2 tr/m²59,2 tr/m²— | ×1,98×1,77×1,64— | Xem tuyến → |
| Lạc Long Quân | 140.067.000 đ/m²75.921.000 đ/m²58.928.000 đ/m²52.286.000 đ/m² | 261,9 tr/m²116,9 tr/m²101,4 tr/m²— | ×1,87×1,54×1,72— | Xem tuyến → |
| Mai Xuân Thưởng | 202.289.000 đ/m²103.880.000 đ/m²78.196.000 đ/m²68.871.000 đ/m² | 410,6 tr/m²156,9 tr/m²118,1 tr/m²— | ×2,03×1,51×1,51— | Xem tuyến → |
| Nghi Tàm | 176.850.000 đ/m²92.168.000 đ/m²72.057.000 đ/m²63.688.000 đ/m² | 309,5 tr/m²170,5 tr/m²130,4 tr/m²— | ×1,75×1,85×1,81— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Đình Thi | 148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² | 296,7 tr/m²120,3 tr/m²92,5 tr/m²— | ×2,00×1,50×1,49— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Hoàng Tôn | 96.249.000 đ/m²54.838.000 đ/m²42.587.000 đ/m²38.053.000 đ/m² | 171,3 tr/m²104,2 tr/m²62,2 tr/m²— | ×1,78×1,90×1,46— | Xem tuyến → |
| Nhật Chiêu | 148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² | 290,7 tr/m²148,4 tr/m²—— | ×1,96×1,85—— | Xem tuyến → |
| Quảng An | 148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² | 274,4 tr/m²158 tr/m²102,5 tr/m²— | ×1,85×1,97×1,65— | Xem tuyến → |
| Quảng Bá | 148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² | 241,8 tr/m²162 tr/m²121,1 tr/m²— | ×1,63×2,02×1,95— | Xem tuyến → |
| Quảng Khánh | 148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² | 256,6 tr/m²122,7 tr/m²—— | ×1,73×1,53—— | Xem tuyến → |
| Tây Hồ | 121.348.000 đ/m²66.777.000 đ/m²52.126.000 đ/m²46.196.000 đ/m² | 207,5 tr/m²131,6 tr/m²—— | ×1,71×1,97—— | Xem tuyến → |
| Thanh Niên | 273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² | 546,8 tr/m²234,6 tr/m²—— | ×2,00×1,73—— | Xem tuyến → |
| Thụy Khuê | 148.334.000 – 192.839.000 đ/m²80.206.000 – 98.372.000 đ/m²62.107.000 – 75.820.000 đ/m²55.212.000 – 66.920.000 đ/m² | 293,4 tr/m²142 tr/m²—— | ×1,52 – ×1,98×1,44 – ×1,77—— | Xem tuyến → |
| Tô Ngọc Vân | 132.885.000 đ/m²72.807.000 đ/m²56.184.000 đ/m²50.204.000 đ/m² | 268,4 tr/m²141,2 tr/m²114,6 tr/m²— | ×2,02×1,94×2,04— | Xem tuyến → |
| Trích Sài | 148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² | 232,9 tr/m²120,3 tr/m²106,2 tr/m²— | ×1,57×1,50×1,71— | Xem tuyến → |
| Trịnh Công Sơn | 105.938.000 đ/m²59.118.000 đ/m²46.393.000 đ/m²41.389.000 đ/m² | 153,6 tr/m²87,5 tr/m²—— | ×1,45×1,48—— | Xem tuyến → |
| Từ Hoa | 128.222.000 đ/m²70.388.000 đ/m²54.346.000 đ/m²48.368.000 đ/m² | 212,8 tr/m²108,4 tr/m²97,8 tr/m²— | ×1,66×1,54×1,80— | Xem tuyến → |
| Văn Cao | 273.422.000 đ/m²135.588.000 đ/m²103.127.000 đ/m²90.670.000 đ/m² | 437,5 tr/m²212,9 tr/m²—— | ×1,60×1,57—— | Xem tuyến → |
| Vệ Hồ | 148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² | 287,8 tr/m²118,7 tr/m²—— | ×1,94×1,48—— | Xem tuyến → |
| Võng Thị | 96.249.000 đ/m²54.838.000 đ/m²42.587.000 đ/m²38.053.000 đ/m² | 141,5 tr/m²97,1 tr/m²65,2 tr/m²— | ×1,47×1,77×1,53— | Xem tuyến → |
| Vũ Miên | 128.222.000 đ/m²70.388.000 đ/m²54.346.000 đ/m²48.368.000 đ/m² | 203,9 tr/m²109,1 tr/m²—— | ×1,59×1,55—— | Xem tuyến → |
| Vũ Tuấn Chiêu | 105.938.000 đ/m²59.118.000 đ/m²46.393.000 đ/m²41.389.000 đ/m² | 183,3 tr/m²110,6 tr/m²93,7 tr/m²— | ×1,73×1,87×2,02— | Xem tuyến → |
| Xuân Diệu | 176.850.000 đ/m²92.168.000 đ/m²72.057.000 đ/m²63.688.000 đ/m² | 300,6 tr/m²178,8 tr/m²—— | ×1,70×1,94—— | Xem tuyến → |
| Xuân La | 87.213.000 đ/m²50.543.000 đ/m²38.935.000 đ/m²34.831.000 đ/m² | 159,6 tr/m²82,4 tr/m²67 tr/m²— | ×1,83×1,63×1,72— | Xem tuyến → |
| Yên Hoa | 148.334.000 đ/m²80.206.000 đ/m²62.107.000 đ/m²55.212.000 đ/m² | 290,7 tr/m²147,6 tr/m²119,9 tr/m²— | ×1,96×1,84×1,93— | Xem tuyến → |
| Yên Phụ | 162.017.000 đ/m²86.187.000 đ/m²66.445.000 đ/m²58.803.000 đ/m² | 264,1 tr/m²154,3 tr/m²122,3 tr/m²— | ×1,63×1,79×1,84— | Xem tuyến → |
Dốc Tam Đa
Nhà nước VT1: 105.938.000 đ/m²
Giá rao P50: 210,8 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT2: 59.118.000 đ/m²
Giá rao P50: 104 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT3: 46.393.000 đ/m²
Giá rao P50: 75,2 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT4: 41.389.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đặng Thai Mai
Nhà nước VT1: 132.885.000 đ/m²
Giá rao P50: 239,2 tr/m² · ×1,80
Nhà nước VT2: 72.807.000 đ/m²
Giá rao P50: 119,4 tr/m² · ×1,64
Nhà nước VT3: 56.184.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 50.204.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đồng Cổ
Nhà nước VT1: 82.312.000 đ/m²
Giá rao P50: 163 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT2: 45.896.000 đ/m²
Giá rao P50: 81,2 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT3: 36.083.000 đ/m²
Giá rao P50: 59,2 tr/m² · ×1,64
Nhà nước VT4: 32.107.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lạc Long Quân
Nhà nước VT1: 140.067.000 đ/m²
Giá rao P50: 261,9 tr/m² · ×1,87
Nhà nước VT2: 75.921.000 đ/m²
Giá rao P50: 116,9 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT3: 58.928.000 đ/m²
Giá rao P50: 101,4 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT4: 52.286.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mai Xuân Thưởng
Nhà nước VT1: 202.289.000 đ/m²
Giá rao P50: 410,6 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT2: 103.880.000 đ/m²
Giá rao P50: 156,9 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT3: 78.196.000 đ/m²
Giá rao P50: 118,1 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT4: 68.871.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nghi Tàm
Nhà nước VT1: 176.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 309,5 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT2: 92.168.000 đ/m²
Giá rao P50: 170,5 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT3: 72.057.000 đ/m²
Giá rao P50: 130,4 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT4: 63.688.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Đình Thi
Nhà nước VT1: 148.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 296,7 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 80.206.000 đ/m²
Giá rao P50: 120,3 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT3: 62.107.000 đ/m²
Giá rao P50: 92,5 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT4: 55.212.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Hoàng Tôn
Nhà nước VT1: 96.249.000 đ/m²
Giá rao P50: 171,3 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT2: 54.838.000 đ/m²
Giá rao P50: 104,2 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT3: 42.587.000 đ/m²
Giá rao P50: 62,2 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT4: 38.053.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhật Chiêu
Nhà nước VT1: 148.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 290,7 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 80.206.000 đ/m²
Giá rao P50: 148,4 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT3: 62.107.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 55.212.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Quảng An
Nhà nước VT1: 148.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 274,4 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT2: 80.206.000 đ/m²
Giá rao P50: 158 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT3: 62.107.000 đ/m²
Giá rao P50: 102,5 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT4: 55.212.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Quảng Bá
Nhà nước VT1: 148.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 241,8 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT2: 80.206.000 đ/m²
Giá rao P50: 162 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT3: 62.107.000 đ/m²
Giá rao P50: 121,1 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT4: 55.212.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Quảng Khánh
Nhà nước VT1: 148.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 256,6 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT2: 80.206.000 đ/m²
Giá rao P50: 122,7 tr/m² · ×1,53
Nhà nước VT3: 62.107.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 55.212.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tây Hồ
Nhà nước VT1: 121.348.000 đ/m²
Giá rao P50: 207,5 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT2: 66.777.000 đ/m²
Giá rao P50: 131,6 tr/m² · ×1,97
Nhà nước VT3: 52.126.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 46.196.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thanh Niên
Nhà nước VT1: 273.422.000 đ/m²
Giá rao P50: 546,8 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 135.588.000 đ/m²
Giá rao P50: 234,6 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT3: 103.127.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 90.670.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thụy Khuê
Nhà nước VT1: 148.334.000 – 192.839.000 đ/m²
Giá rao P50: 293,4 tr/m² · ×1,52 – ×1,98
Nhà nước VT2: 80.206.000 – 98.372.000 đ/m²
Giá rao P50: 142 tr/m² · ×1,44 – ×1,77
Nhà nước VT3: 62.107.000 – 75.820.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 55.212.000 – 66.920.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Tô Ngọc Vân
Nhà nước VT1: 132.885.000 đ/m²
Giá rao P50: 268,4 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT2: 72.807.000 đ/m²
Giá rao P50: 141,2 tr/m² · ×1,94
Nhà nước VT3: 56.184.000 đ/m²
Giá rao P50: 114,6 tr/m² · ×2,04
Nhà nước VT4: 50.204.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trích Sài
Nhà nước VT1: 148.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 232,9 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT2: 80.206.000 đ/m²
Giá rao P50: 120,3 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT3: 62.107.000 đ/m²
Giá rao P50: 106,2 tr/m² · ×1,71
Nhà nước VT4: 55.212.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trịnh Công Sơn
Nhà nước VT1: 105.938.000 đ/m²
Giá rao P50: 153,6 tr/m² · ×1,45
Nhà nước VT2: 59.118.000 đ/m²
Giá rao P50: 87,5 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT3: 46.393.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 41.389.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Từ Hoa
Nhà nước VT1: 128.222.000 đ/m²
Giá rao P50: 212,8 tr/m² · ×1,66
Nhà nước VT2: 70.388.000 đ/m²
Giá rao P50: 108,4 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT3: 54.346.000 đ/m²
Giá rao P50: 97,8 tr/m² · ×1,80
Nhà nước VT4: 48.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Văn Cao
Nhà nước VT1: 273.422.000 đ/m²
Giá rao P50: 437,5 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT2: 135.588.000 đ/m²
Giá rao P50: 212,9 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT3: 103.127.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 90.670.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Vệ Hồ
Nhà nước VT1: 148.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 287,8 tr/m² · ×1,94
Nhà nước VT2: 80.206.000 đ/m²
Giá rao P50: 118,7 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT3: 62.107.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 55.212.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Võng Thị
Nhà nước VT1: 96.249.000 đ/m²
Giá rao P50: 141,5 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT2: 54.838.000 đ/m²
Giá rao P50: 97,1 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT3: 42.587.000 đ/m²
Giá rao P50: 65,2 tr/m² · ×1,53
Nhà nước VT4: 38.053.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Vũ Miên
Nhà nước VT1: 128.222.000 đ/m²
Giá rao P50: 203,9 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT2: 70.388.000 đ/m²
Giá rao P50: 109,1 tr/m² · ×1,55
Nhà nước VT3: 54.346.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 48.368.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Vũ Tuấn Chiêu
Nhà nước VT1: 105.938.000 đ/m²
Giá rao P50: 183,3 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT2: 59.118.000 đ/m²
Giá rao P50: 110,6 tr/m² · ×1,87
Nhà nước VT3: 46.393.000 đ/m²
Giá rao P50: 93,7 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT4: 41.389.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Xuân Diệu
Nhà nước VT1: 176.850.000 đ/m²
Giá rao P50: 300,6 tr/m² · ×1,70
Nhà nước VT2: 92.168.000 đ/m²
Giá rao P50: 178,8 tr/m² · ×1,94
Nhà nước VT3: 72.057.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 63.688.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Xuân La
Nhà nước VT1: 87.213.000 đ/m²
Giá rao P50: 159,6 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT2: 50.543.000 đ/m²
Giá rao P50: 82,4 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT3: 38.935.000 đ/m²
Giá rao P50: 67 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT4: 34.831.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Yên Hoa
Nhà nước VT1: 148.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 290,7 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 80.206.000 đ/m²
Giá rao P50: 147,6 tr/m² · ×1,84
Nhà nước VT3: 62.107.000 đ/m²
Giá rao P50: 119,9 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT4: 55.212.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Yên Phụ
Nhà nước VT1: 162.017.000 đ/m²
Giá rao P50: 264,1 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT2: 86.187.000 đ/m²
Giá rao P50: 154,3 tr/m² · ×1,79
Nhà nước VT3: 66.445.000 đ/m²
Giá rao P50: 122,3 tr/m² · ×1,84
Nhà nước VT4: 58.803.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 22 tuyến nữa ·
28 tuyến đã đối chiếu được với phường; có thể còn tuyến khác.
Giá nhà nước: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
Chưa có tin khớp bộ lọc.
1 tin khi bỏ lọc — nới bớt điều kiện để xem thêm.
Bỏ bộ lọc