| Bùi Thị Xuân |
278.600.000 đ/m²139.300.000 đ/m²111.440.000 đ/m²89.152.000 đ/m² |
479,2 tr/m²268,8 tr/m²209,5 tr/m²— |
×1,72×1,93×1,88— |
Xem tuyến → |
| Bùi Viện |
262.500.000 đ/m²131.250.000 đ/m²105.000.000 đ/m²84.000.000 đ/m² |
464,6 tr/m²265,1 tr/m²—— |
×1,77×2,02—— |
Xem tuyến → |
| Cách Mạng Tháng 8 |
307.400.000 đ/m²153.700.000 đ/m²122.960.000 đ/m²98.368.000 đ/m² |
501,1 tr/m²262,8 tr/m²—— |
×1,63×1,71—— |
Xem tuyến → |
| Calmette |
269.300.000 đ/m²134.650.000 đ/m²107.720.000 đ/m²86.176.000 đ/m² |
433,6 tr/m²230,3 tr/m²—— |
×1,61×1,71—— |
Xem tuyến → |
| Cống Quỳnh |
270.600.000 đ/m²135.300.000 đ/m²108.240.000 đ/m²86.592.000 đ/m² |
408,6 tr/m²211,1 tr/m²—— |
×1,51×1,56—— |
Xem tuyến → |
| Đặng Thị Nhu |
264.100.000 đ/m²132.050.000 đ/m²105.640.000 đ/m²84.512.000 đ/m² |
438,4 tr/m²245,6 tr/m²—— |
×1,66×1,86—— |
Xem tuyến → |
| Đặng Trần Côn |
202.300.000 đ/m²101.150.000 đ/m²80.920.000 đ/m²64.736.000 đ/m² |
374,3 tr/m²179 tr/m²—— |
×1,85×1,77—— |
Xem tuyến → |
| Đề Thám |
211.300.000 đ/m²105.650.000 đ/m²84.520.000 đ/m²67.616.000 đ/m² |
321,2 tr/m²208,1 tr/m²—— |
×1,52×1,97—— |
Xem tuyến → |
| Đỗ Quang Đẩu |
204.300.000 đ/m²102.150.000 đ/m²81.720.000 đ/m²65.376.000 đ/m² |
367,7 tr/m²171,6 tr/m²—— |
×1,80×1,68—— |
Xem tuyến → |
| Hàm Nghi |
429.300.000 đ/m²214.650.000 đ/m²171.720.000 đ/m²137.376.000 đ/m² |
807,1 tr/m²347,7 tr/m²338,3 tr/m²— |
×1,88×1,62×1,97— |
Xem tuyến → |
| Huyền Trân Công Chúa |
204.900.000 đ/m²102.450.000 đ/m²81.960.000 đ/m²65.568.000 đ/m² |
334 tr/m²208 tr/m²—— |
×1,63×2,03—— |
Xem tuyến → |
| Huỳnh Thúc Kháng |
430.400.000 đ/m²215.200.000 đ/m²172.160.000 đ/m²137.728.000 đ/m² |
779 tr/m²376,6 tr/m²334 tr/m²— |
×1,81×1,75×1,94— |
Xem tuyến → |
| Ký Con |
271.100.000 đ/m²135.550.000 đ/m²108.440.000 đ/m²86.752.000 đ/m² |
539,5 tr/m²230,4 tr/m²173,5 tr/m²— |
×1,99×1,70×1,60— |
Xem tuyến → |
| Lê Anh Xuân |
337.200.000 đ/m²168.600.000 đ/m²134.880.000 đ/m²107.904.000 đ/m² |
546,3 tr/m²322 tr/m²245,5 tr/m²— |
×1,62×1,91×1,82— |
Xem tuyến → |
| Lê Công Kiều |
226.400.000 đ/m²113.200.000 đ/m²90.560.000 đ/m²72.448.000 đ/m² |
448,3 tr/m²215,1 tr/m²142,2 tr/m²— |
×1,98×1,90×1,57— |
Xem tuyến → |
| Lê Lai |
409.600.000 – 450.100.000 đ/m²204.800.000 – 225.050.000 đ/m²163.840.000 – 180.040.000 đ/m²131.072.000 – 144.032.000 đ/m² |
778 tr/m²322,4 tr/m²—— |
×1,73 – ×1,90×1,43 – ×1,57—— |
Xem tuyến → |
| Lê Lợi |
687.200.000 đ/m²343.600.000 đ/m²274.880.000 đ/m²219.904.000 đ/m² |
1.195,7 tr/m²546,3 tr/m²492 tr/m²— |
×1,74×1,59×1,79— |
Xem tuyến → |
| Lê Thánh Tôn |
491.700.000 đ/m²245.850.000 đ/m²196.680.000 đ/m²157.344.000 đ/m² |
944,1 tr/m²445 tr/m²304,9 tr/m²— |
×1,92×1,81×1,55— |
Xem tuyến → |
| Lê Thị Hồng Gấm |
276.700.000 – 277.000.000 đ/m²138.350.000 – 138.500.000 đ/m²110.680.000 – 110.800.000 đ/m²88.544.000 – 88.640.000 đ/m² |
456,8 tr/m²278,2 tr/m²—— |
×1,65 – ×1,65×2,01 – ×2,01—— |
Xem tuyến → |
| Lê Thị Riêng |
307.400.000 đ/m²153.700.000 đ/m²122.960.000 đ/m²98.368.000 đ/m² |
476,5 tr/m²310,5 tr/m²—— |
×1,55×2,02—— |
Xem tuyến → |
| Lương Hữu Khánh |
221.200.000 đ/m²110.600.000 đ/m²88.480.000 đ/m²70.784.000 đ/m² |
433,6 tr/m²190,2 tr/m²129,2 tr/m²— |
×1,96×1,72×1,46— |
Xem tuyến → |
| Lưu Văn Lang |
409.700.000 đ/m²204.850.000 đ/m²163.880.000 đ/m²131.104.000 đ/m² |
712,9 tr/m²391,3 tr/m²278,6 tr/m²— |
×1,74×1,91×1,70— |
Xem tuyến → |
| Lý Tự Trọng |
429.300.000 đ/m²214.650.000 đ/m²171.720.000 đ/m²137.376.000 đ/m² |
734,1 tr/m²399,2 tr/m²261 tr/m²— |
×1,71×1,86×1,52— |
Xem tuyến → |
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
323.200.000 – 368.900.000 đ/m²161.600.000 – 184.450.000 đ/m²129.280.000 – 147.560.000 đ/m²103.424.000 – 118.048.000 đ/m² |
581,4 tr/m²328,7 tr/m²—— |
×1,58 – ×1,80×1,78 – ×2,03—— |
Xem tuyến → |
| Nam Quốc Cang |
246.900.000 đ/m²123.450.000 đ/m²98.760.000 đ/m²79.008.000 đ/m² |
493,8 tr/m²200 tr/m²—— |
×2,00×1,62—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn An Ninh |
409.700.000 đ/m²204.850.000 đ/m²163.880.000 đ/m²131.104.000 đ/m² |
651,4 tr/m²319,6 tr/m²311,4 tr/m²— |
×1,59×1,56×1,90— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Công Trứ |
281.000.000 – 340.000.000 đ/m²140.500.000 – 170.000.000 đ/m²112.400.000 – 136.000.000 đ/m²89.920.000 – 108.800.000 đ/m² |
636,5 tr/m²290,3 tr/m²204,9 tr/m²— |
×1,87 – ×2,27×1,71 – ×2,07×1,51 – ×1,82— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Cư Trinh |
267.800.000 đ/m²133.900.000 đ/m²107.120.000 đ/m²85.696.000 đ/m² |
393,7 tr/m²235,7 tr/m²195 tr/m²— |
×1,47×1,76×1,82— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Du |
266.400.000 đ/m²133.200.000 đ/m²106.560.000 đ/m²85.248.000 đ/m² |
394,3 tr/m²218,4 tr/m²160,9 tr/m²— |
×1,48×1,64×1,51— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Thái Bình |
271.300.000 đ/m²135.650.000 đ/m²108.520.000 đ/m²86.816.000 đ/m² |
523,6 tr/m²268,6 tr/m²181,2 tr/m²— |
×1,93×1,98×1,67— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Thái Học |
295.700.000 – 326.200.000 đ/m²147.850.000 – 163.100.000 đ/m²118.280.000 – 130.480.000 đ/m²94.624.000 – 104.384.000 đ/m² |
562,8 tr/m²290,7 tr/m²205,2 tr/m²— |
×1,73 – ×1,90×1,78 – ×1,97×1,57 – ×1,73— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Thị Minh Khai |
305.800.000 đ/m²152.900.000 đ/m²122.320.000 đ/m²97.856.000 đ/m² |
568,8 tr/m²232,4 tr/m²196,9 tr/m²— |
×1,86×1,52×1,61— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Thị Nghĩa |
326.200.000 đ/m²163.100.000 đ/m²130.480.000 đ/m²104.384.000 đ/m² |
476,3 tr/m²239,8 tr/m²232,3 tr/m²— |
×1,46×1,47×1,78— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Trãi |
409.900.000 đ/m²204.950.000 đ/m²163.960.000 đ/m²131.168.000 đ/m² |
606,7 tr/m²399,7 tr/m²—— |
×1,48×1,95—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Trung Trực |
358.700.000 – 398.400.000 đ/m²179.350.000 – 199.200.000 đ/m²143.480.000 – 159.360.000 đ/m²114.784.000 – 127.488.000 đ/m² |
734,4 tr/m²280,1 tr/m²—— |
×1,84 – ×2,05×1,41 – ×1,56—— |
Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Tráng |
205.600.000 đ/m²102.800.000 đ/m²82.240.000 đ/m²65.792.000 đ/m² |
363,9 tr/m²189,2 tr/m²119,2 tr/m²— |
×1,77×1,84×1,45— |
Xem tuyến → |
| Phạm Hồng Thái |
443.300.000 đ/m²221.650.000 đ/m²177.320.000 đ/m²141.856.000 đ/m² |
877,7 tr/m²410,1 tr/m²—— |
×1,98×1,85—— |
Xem tuyến → |
| Phạm Ngũ Lão |
340.100.000 – 367.900.000 đ/m²170.050.000 – 183.950.000 đ/m²136.040.000 – 147.160.000 đ/m²108.832.000 – 117.728.000 đ/m² |
654,9 tr/m²260,2 tr/m²235,1 tr/m²— |
×1,78 – ×1,93×1,41 – ×1,53×1,60 – ×1,73— |
Xem tuyến → |
| Phan Bội Châu |
409.900.000 đ/m²204.950.000 đ/m²163.960.000 đ/m²131.168.000 đ/m² |
729,6 tr/m²358,7 tr/m²326,3 tr/m²— |
×1,78×1,75×1,99— |
Xem tuyến → |
| Phan Châu Trinh |
409.900.000 đ/m²204.950.000 đ/m²163.960.000 đ/m²131.168.000 đ/m² |
668,1 tr/m²344,3 tr/m²—— |
×1,63×1,68—— |
Xem tuyến → |
| Phan Văn Trường |
225.500.000 đ/m²112.750.000 đ/m²90.200.000 đ/m²72.160.000 đ/m² |
365,3 tr/m²228,9 tr/m²—— |
×1,62×2,03—— |
Xem tuyến → |
| Phó Đức Chính |
294.400.000 đ/m²147.200.000 đ/m²117.760.000 đ/m²94.208.000 đ/m² |
462,2 tr/m²287 tr/m²232 tr/m²— |
×1,57×1,95×1,97— |
Xem tuyến → |
| Sương Nguyệt Ánh |
358.700.000 đ/m²179.350.000 đ/m²143.480.000 đ/m²114.784.000 đ/m² |
685,1 tr/m²303,1 tr/m²265,4 tr/m²— |
×1,91×1,69×1,85— |
Xem tuyến → |
| Thủ Khoa Huân |
428.000.000 – 450.100.000 đ/m²214.000.000 – 225.050.000 đ/m²171.200.000 – 180.040.000 đ/m²136.960.000 – 144.032.000 đ/m² |
763,9 tr/m²390,8 tr/m²344,2 tr/m²— |
×1,70 – ×1,78×1,74 – ×1,83×1,91 – ×2,01— |
Xem tuyến → |
| Tôn Thất Tùng |
294.400.000 đ/m²147.200.000 đ/m²117.760.000 đ/m²94.208.000 đ/m² |
547,6 tr/m²291,5 tr/m²171,9 tr/m²— |
×1,86×1,98×1,46— |
Xem tuyến → |
| Trần Hưng Đạo |
320.900.000 – 354.000.000 đ/m²160.450.000 – 177.000.000 đ/m²128.360.000 – 141.600.000 đ/m²102.688.000 – 113.280.000 đ/m² |
580,4 tr/m²249,7 tr/m²203,8 tr/m²— |
×1,64 – ×1,81×1,41 – ×1,56×1,44 – ×1,59— |
Xem tuyến → |
| Trịnh Văn Cấn |
239.500.000 đ/m²119.750.000 đ/m²95.800.000 đ/m²76.640.000 đ/m² |
373,6 tr/m²245,5 tr/m²194,5 tr/m²— |
×1,56×2,05×2,03— |
Xem tuyến → |
| Trương Định |
369.300.000 đ/m²184.650.000 đ/m²147.720.000 đ/m²118.176.000 đ/m² |
742,3 tr/m²332,4 tr/m²280,7 tr/m²— |
×2,01×1,80×1,90— |
Xem tuyến → |
| Võ Văn Kiệt |
202.200.000 đ/m²101.100.000 đ/m²80.880.000 đ/m²64.704.000 đ/m² |
396,3 tr/m²173,9 tr/m²—— |
×1,96×1,72—— |
Xem tuyến → |
| Yersin |
297.200.000 đ/m²148.600.000 đ/m²118.880.000 đ/m²95.104.000 đ/m² |
558,7 tr/m²276,4 tr/m²—— |
×1,88×1,86—— |
Xem tuyến → |