Cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Phường Việt Hưng, Hà Nội · 0 tin
Tin mới theo tuần (12 tuần)
Đậm: Bán · Nhạt: Cho thuê — 12 tuần: 0 tin bán · 0 tin cho thuê
Mặt bằng giá khu vực
Chưa đủ dữ liệu khu vực này
Giá đất theo tuyến đường — Phường Việt HưngGiá đất theo tuyến — Phường Việt Hưng
Đất ở. Danh sách gồm 41 tuyến đã đối chiếu được với phường này; bảng giá nhà nước có thể còn tuyến khác đi qua phường chưa hiện ở đây.
| Tuyến đường | Giá nhà nước VT1VT2VT3VT4 | Giá rao P50 | Chênh | Xem tuyến |
|---|---|---|---|---|
| Bùi Thiện Ngộ | 58.095.000 đ/m²35.334.000 đ/m²28.580.000 đ/m²24.760.000 đ/m² | 87,1 tr/m²63,6 tr/m²—— | ×1,50×1,80—— | Xem tuyến → |
| Đào Đình Luyện | 79.630.000 đ/m²45.347.000 đ/m²36.553.000 đ/m²32.700.000 đ/m² | 133 tr/m²74,8 tr/m²—— | ×1,67×1,65—— | Xem tuyến → |
| Đào Thế Tuấn | 62.535.000 đ/m²37.473.000 đ/m²30.835.000 đ/m²26.502.000 đ/m² | 98,2 tr/m²74,9 tr/m²45 tr/m²— | ×1,57×2,00×1,46— | Xem tuyến → |
| Đào Văn Tập | 79.630.000 đ/m²45.347.000 đ/m²36.553.000 đ/m²32.700.000 đ/m² | 130,6 tr/m²81,6 tr/m²—— | ×1,64×1,80—— | Xem tuyến → |
| Đặng Vũ Hỷ | 44.437.000 – 69.463.000 đ/m²28.801.000 – 40.293.000 đ/m²23.426.000 – 32.867.000 đ/m²20.713.000 – 28.280.000 đ/m² | 83,1 tr/m²58,4 tr/m²—— | ×1,20 – ×1,87×1,45 – ×2,03—— | Xem tuyến → |
| Đê sông Đuống (đường Nam Đuống) | 34.322.000 đ/m²23.295.000 đ/m²18.746.000 đ/m²17.627.000 đ/m² | 56,6 tr/m²46,4 tr/m²28,9 tr/m²— | ×1,65×1,99×1,54— | Xem tuyến → |
| Đoàn Khuê | 75.978.000 đ/m²43.354.000 đ/m²34.875.000 đ/m²31.273.000 đ/m² | 119,3 tr/m²69,8 tr/m²—— | ×1,57×1,61—— | Xem tuyến → |
| Đoàn Văn Minh | 58.095.000 đ/m²35.334.000 đ/m²28.580.000 đ/m²24.760.000 đ/m² | 101,7 tr/m²51,9 tr/m²58,6 tr/m²— | ×1,75×1,47×2,05— | Xem tuyến → |
| Đồng Thanh | 53.527.000 đ/m²33.027.000 đ/m²26.302.000 đ/m²23.562.000 đ/m² | 80,8 tr/m²48,5 tr/m²40 tr/m²— | ×1,51×1,47×1,52— | Xem tuyến → |
| Giang Biên | 53.527.000 đ/m²33.027.000 đ/m²26.302.000 đ/m²23.562.000 đ/m² | 93,1 tr/m²49,5 tr/m²—— | ×1,74×1,50—— | Xem tuyến → |
| Hoa Lâm | 79.630.000 đ/m²45.347.000 đ/m²36.553.000 đ/m²32.700.000 đ/m² | 148,1 tr/m²86,2 tr/m²—— | ×1,86×1,90—— | Xem tuyến → |
| Kẻ Tạnh | 53.527.000 đ/m²33.027.000 đ/m²26.302.000 đ/m²23.562.000 đ/m² | 80,8 tr/m²58,1 tr/m²41,3 tr/m²— | ×1,51×1,76×1,57— | Xem tuyến → |
| Kim Quan | 62.535.000 đ/m²37.473.000 đ/m²30.835.000 đ/m²26.502.000 đ/m² | 100,1 tr/m²67,8 tr/m²62,6 tr/m²— | ×1,60×1,81×2,03— | Xem tuyến → |
| Kim Quan Thượng | 62.535.000 đ/m²37.473.000 đ/m²30.835.000 đ/m²26.502.000 đ/m² | 125,1 tr/m²59,6 tr/m²48,7 tr/m²— | ×2,00×1,59×1,58— | Xem tuyến → |
| Lệ Mật | 79.630.000 đ/m²45.347.000 đ/m²36.553.000 đ/m²32.700.000 đ/m² | 129,8 tr/m²91,1 tr/m²—— | ×1,63×2,01—— | Xem tuyến → |
| Lưu Khánh Đàm | 83.461.000 đ/m²47.570.000 đ/m²36.721.000 đ/m²32.896.000 đ/m² | 166,9 tr/m²79,4 tr/m²—— | ×2,00×1,67—— | Xem tuyến → |
| Lý Sơn | 62.535.000 đ/m²37.473.000 đ/m²30.835.000 đ/m²26.502.000 đ/m² | 100,1 tr/m²75,7 tr/m²50,3 tr/m²— | ×1,60×2,02×1,63— | Xem tuyến → |
| Mai Chí Thọ | 75.978.000 đ/m²43.354.000 đ/m²34.875.000 đ/m²31.273.000 đ/m² | 125,4 tr/m²83,2 tr/m²51,3 tr/m²— | ×1,65×1,92×1,47— | Xem tuyến → |
| Ngô Gia Tự | 110.129.000 đ/m²59.431.000 đ/m²45.538.000 đ/m²40.440.000 đ/m² | 194,9 tr/m²96,3 tr/m²—— | ×1,77×1,62—— | Xem tuyến → |
| Ngô Huy Quỳnh | 58.095.000 đ/m²35.334.000 đ/m²28.580.000 đ/m²24.760.000 đ/m² | 113,9 tr/m²71 tr/m²45,2 tr/m²— | ×1,96×2,01×1,58— | Xem tuyến → |
| Ngô Viết Thụ | 58.095.000 đ/m²35.334.000 đ/m²28.580.000 đ/m²24.760.000 đ/m² | 84,8 tr/m²60,8 tr/m²52 tr/m²— | ×1,46×1,72×1,82— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Cao Luyện | 83.461.000 đ/m²47.570.000 đ/m²36.721.000 đ/m²32.896.000 đ/m² | 162,7 tr/m²87,1 tr/m²—— | ×1,95×1,83—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Huy Thảo | 52.392.000 đ/m²33.027.000 đ/m²26.170.000 đ/m²23.562.000 đ/m² | 84,4 tr/m²64,4 tr/m²—— | ×1,61×1,95—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Khắc Viện | 53.527.000 đ/m²33.027.000 đ/m²26.302.000 đ/m²23.562.000 đ/m² | 79,8 tr/m²65,4 tr/m²—— | ×1,49×1,98—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Minh Châu | 58.095.000 đ/m²35.334.000 đ/m²28.580.000 đ/m²24.760.000 đ/m² | 108,1 tr/m²56,9 tr/m²50,9 tr/m²— | ×1,86×1,61×1,78— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Hưởng | 53.527.000 đ/m²33.027.000 đ/m²26.302.000 đ/m²23.562.000 đ/m² | 98,5 tr/m²52,5 tr/m²—— | ×1,84×1,59—— | Xem tuyến → |
| Nguyễn Văn Ninh | 58.095.000 đ/m²35.334.000 đ/m²28.580.000 đ/m²24.760.000 đ/m² | 109,8 tr/m²63,6 tr/m²—— | ×1,89×1,80—— | Xem tuyến → |
| Ô Cách | 79.630.000 đ/m²45.347.000 đ/m²36.553.000 đ/m²32.700.000 đ/m² | 138,6 tr/m²77,1 tr/m²—— | ×1,74×1,70—— | Xem tuyến → |
| Phạm Khắc Quảng | 62.535.000 đ/m²37.473.000 đ/m²30.835.000 đ/m²26.502.000 đ/m² | 116,3 tr/m²76,1 tr/m²—— | ×1,86×2,03—— | Xem tuyến → |
| Phan Văn Đáng | 58.095.000 đ/m²35.334.000 đ/m²28.580.000 đ/m²24.760.000 đ/m² | 93 tr/m²64,3 tr/m²49,4 tr/m²— | ×1,60×1,82×1,73— | Xem tuyến → |
| Phúc Lợi | 83.461.000 đ/m²47.570.000 đ/m²36.721.000 đ/m²32.896.000 đ/m² | 151,1 tr/m²72,3 tr/m²—— | ×1,81×1,52—— | Xem tuyến → |
| Quán Tình | 53.527.000 đ/m²33.027.000 đ/m²26.302.000 đ/m²23.562.000 đ/m² | 82,4 tr/m²61,1 tr/m²53,9 tr/m²— | ×1,54×1,85×2,05— | Xem tuyến → |
| Thanh Am | 52.392.000 đ/m²33.027.000 đ/m²26.170.000 đ/m²23.562.000 đ/m² | 92,7 tr/m²62,1 tr/m²—— | ×1,77×1,88—— | Xem tuyến → |
| Thép Mới | 58.095.000 đ/m²35.334.000 đ/m²28.580.000 đ/m²24.760.000 đ/m² | 106,9 tr/m²58,3 tr/m²42,3 tr/m²— | ×1,84×1,65×1,48— | Xem tuyến → |
| Thượng Thanh | 69.463.000 đ/m²40.293.000 đ/m²32.867.000 đ/m²28.280.000 đ/m² | 117,4 tr/m²59,2 tr/m²62,4 tr/m²— | ×1,69×1,47×1,90— | Xem tuyến → |
| Trần Văn Trà | 75.978.000 đ/m²43.354.000 đ/m²34.875.000 đ/m²31.273.000 đ/m² | 112,4 tr/m²82,4 tr/m²62,1 tr/m²— | ×1,48×1,90×1,78— | Xem tuyến → |
| Trường Lâm | 75.978.000 đ/m²43.354.000 đ/m²34.875.000 đ/m²31.273.000 đ/m² | 139,8 tr/m²68,1 tr/m²—— | ×1,84×1,57—— | Xem tuyến → |
| Vạn Hạnh | 83.461.000 đ/m²47.570.000 đ/m²36.721.000 đ/m²32.896.000 đ/m² | 161,1 tr/m²71,8 tr/m²—— | ×1,93×1,51—— | Xem tuyến → |
| Viên Chiếu | 34.322.000 đ/m²23.295.000 đ/m²18.746.000 đ/m²17.627.000 đ/m² | 62,8 tr/m²47,1 tr/m²32,6 tr/m²— | ×1,83×2,02×1,74— | Xem tuyến → |
| Việt Hưng | 79.630.000 đ/m²45.347.000 đ/m²36.553.000 đ/m²32.700.000 đ/m² | 143,3 tr/m²84,8 tr/m²56,3 tr/m²— | ×1,80×1,87×1,54— | Xem tuyến → |
| Vũ Đức Thận | 79.630.000 đ/m²45.347.000 đ/m²36.553.000 đ/m²32.700.000 đ/m² | 152,1 tr/m²79,8 tr/m²59,2 tr/m²— | ×1,91×1,76×1,62— | Xem tuyến → |
Bùi Thiện Ngộ
Nhà nước VT1: 58.095.000 đ/m²
Giá rao P50: 87,1 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT2: 35.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 63,6 tr/m² · ×1,80
Nhà nước VT3: 28.580.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 24.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đào Đình Luyện
Nhà nước VT1: 79.630.000 đ/m²
Giá rao P50: 133 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT2: 45.347.000 đ/m²
Giá rao P50: 74,8 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT3: 36.553.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 32.700.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đào Thế Tuấn
Nhà nước VT1: 62.535.000 đ/m²
Giá rao P50: 98,2 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT2: 37.473.000 đ/m²
Giá rao P50: 74,9 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT3: 30.835.000 đ/m²
Giá rao P50: 45 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT4: 26.502.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đào Văn Tập
Nhà nước VT1: 79.630.000 đ/m²
Giá rao P50: 130,6 tr/m² · ×1,64
Nhà nước VT2: 45.347.000 đ/m²
Giá rao P50: 81,6 tr/m² · ×1,80
Nhà nước VT3: 36.553.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 32.700.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đặng Vũ Hỷ
Nhà nước VT1: 44.437.000 – 69.463.000 đ/m²
Giá rao P50: 83,1 tr/m² · ×1,20 – ×1,87
Nhà nước VT2: 28.801.000 – 40.293.000 đ/m²
Giá rao P50: 58,4 tr/m² · ×1,45 – ×2,03
Nhà nước VT3: 23.426.000 – 32.867.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 20.713.000 – 28.280.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đê sông Đuống (đường Nam Đuống)
Nhà nước VT1: 34.322.000 đ/m²
Giá rao P50: 56,6 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT2: 23.295.000 đ/m²
Giá rao P50: 46,4 tr/m² · ×1,99
Nhà nước VT3: 18.746.000 đ/m²
Giá rao P50: 28,9 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT4: 17.627.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đoàn Khuê
Nhà nước VT1: 75.978.000 đ/m²
Giá rao P50: 119,3 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT2: 43.354.000 đ/m²
Giá rao P50: 69,8 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT3: 34.875.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 31.273.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đoàn Văn Minh
Nhà nước VT1: 58.095.000 đ/m²
Giá rao P50: 101,7 tr/m² · ×1,75
Nhà nước VT2: 35.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 51,9 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT3: 28.580.000 đ/m²
Giá rao P50: 58,6 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT4: 24.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Đồng Thanh
Nhà nước VT1: 53.527.000 đ/m²
Giá rao P50: 80,8 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT2: 33.027.000 đ/m²
Giá rao P50: 48,5 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT3: 26.302.000 đ/m²
Giá rao P50: 40 tr/m² · ×1,52
Nhà nước VT4: 23.562.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Giang Biên
Nhà nước VT1: 53.527.000 đ/m²
Giá rao P50: 93,1 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT2: 33.027.000 đ/m²
Giá rao P50: 49,5 tr/m² · ×1,50
Nhà nước VT3: 26.302.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 23.562.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Hoa Lâm
Nhà nước VT1: 79.630.000 đ/m²
Giá rao P50: 148,1 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT2: 45.347.000 đ/m²
Giá rao P50: 86,2 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT3: 36.553.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 32.700.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Kẻ Tạnh
Nhà nước VT1: 53.527.000 đ/m²
Giá rao P50: 80,8 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT2: 33.027.000 đ/m²
Giá rao P50: 58,1 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT3: 26.302.000 đ/m²
Giá rao P50: 41,3 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT4: 23.562.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Kim Quan
Nhà nước VT1: 62.535.000 đ/m²
Giá rao P50: 100,1 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT2: 37.473.000 đ/m²
Giá rao P50: 67,8 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT3: 30.835.000 đ/m²
Giá rao P50: 62,6 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT4: 26.502.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Kim Quan Thượng
Nhà nước VT1: 62.535.000 đ/m²
Giá rao P50: 125,1 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 37.473.000 đ/m²
Giá rao P50: 59,6 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 30.835.000 đ/m²
Giá rao P50: 48,7 tr/m² · ×1,58
Nhà nước VT4: 26.502.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lệ Mật
Nhà nước VT1: 79.630.000 đ/m²
Giá rao P50: 129,8 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT2: 45.347.000 đ/m²
Giá rao P50: 91,1 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT3: 36.553.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 32.700.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lưu Khánh Đàm
Nhà nước VT1: 83.461.000 đ/m²
Giá rao P50: 166,9 tr/m² · ×2,00
Nhà nước VT2: 47.570.000 đ/m²
Giá rao P50: 79,4 tr/m² · ×1,67
Nhà nước VT3: 36.721.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 32.896.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Lý Sơn
Nhà nước VT1: 62.535.000 đ/m²
Giá rao P50: 100,1 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT2: 37.473.000 đ/m²
Giá rao P50: 75,7 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT3: 30.835.000 đ/m²
Giá rao P50: 50,3 tr/m² · ×1,63
Nhà nước VT4: 26.502.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Mai Chí Thọ
Nhà nước VT1: 75.978.000 đ/m²
Giá rao P50: 125,4 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT2: 43.354.000 đ/m²
Giá rao P50: 83,2 tr/m² · ×1,92
Nhà nước VT3: 34.875.000 đ/m²
Giá rao P50: 51,3 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT4: 31.273.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Ngô Gia Tự
Nhà nước VT1: 110.129.000 đ/m²
Giá rao P50: 194,9 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT2: 59.431.000 đ/m²
Giá rao P50: 96,3 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT3: 45.538.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 40.440.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Ngô Huy Quỳnh
Nhà nước VT1: 58.095.000 đ/m²
Giá rao P50: 113,9 tr/m² · ×1,96
Nhà nước VT2: 35.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 71 tr/m² · ×2,01
Nhà nước VT3: 28.580.000 đ/m²
Giá rao P50: 45,2 tr/m² · ×1,58
Nhà nước VT4: 24.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Ngô Viết Thụ
Nhà nước VT1: 58.095.000 đ/m²
Giá rao P50: 84,8 tr/m² · ×1,46
Nhà nước VT2: 35.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 60,8 tr/m² · ×1,72
Nhà nước VT3: 28.580.000 đ/m²
Giá rao P50: 52 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT4: 24.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Cao Luyện
Nhà nước VT1: 83.461.000 đ/m²
Giá rao P50: 162,7 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT2: 47.570.000 đ/m²
Giá rao P50: 87,1 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT3: 36.721.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 32.896.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Huy Thảo
Nhà nước VT1: 52.392.000 đ/m²
Giá rao P50: 84,4 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT2: 33.027.000 đ/m²
Giá rao P50: 64,4 tr/m² · ×1,95
Nhà nước VT3: 26.170.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 23.562.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Khắc Viện
Nhà nước VT1: 53.527.000 đ/m²
Giá rao P50: 79,8 tr/m² · ×1,49
Nhà nước VT2: 33.027.000 đ/m²
Giá rao P50: 65,4 tr/m² · ×1,98
Nhà nước VT3: 26.302.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 23.562.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Minh Châu
Nhà nước VT1: 58.095.000 đ/m²
Giá rao P50: 108,1 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT2: 35.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 56,9 tr/m² · ×1,61
Nhà nước VT3: 28.580.000 đ/m²
Giá rao P50: 50,9 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT4: 24.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Hưởng
Nhà nước VT1: 53.527.000 đ/m²
Giá rao P50: 98,5 tr/m² · ×1,84
Nhà nước VT2: 33.027.000 đ/m²
Giá rao P50: 52,5 tr/m² · ×1,59
Nhà nước VT3: 26.302.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 23.562.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nguyễn Văn Ninh
Nhà nước VT1: 58.095.000 đ/m²
Giá rao P50: 109,8 tr/m² · ×1,89
Nhà nước VT2: 35.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 63,6 tr/m² · ×1,80
Nhà nước VT3: 28.580.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 24.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Ô Cách
Nhà nước VT1: 79.630.000 đ/m²
Giá rao P50: 138,6 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT2: 45.347.000 đ/m²
Giá rao P50: 77,1 tr/m² · ×1,70
Nhà nước VT3: 36.553.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 32.700.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phạm Khắc Quảng
Nhà nước VT1: 62.535.000 đ/m²
Giá rao P50: 116,3 tr/m² · ×1,86
Nhà nước VT2: 37.473.000 đ/m²
Giá rao P50: 76,1 tr/m² · ×2,03
Nhà nước VT3: 30.835.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 26.502.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phan Văn Đáng
Nhà nước VT1: 58.095.000 đ/m²
Giá rao P50: 93 tr/m² · ×1,60
Nhà nước VT2: 35.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 64,3 tr/m² · ×1,82
Nhà nước VT3: 28.580.000 đ/m²
Giá rao P50: 49,4 tr/m² · ×1,73
Nhà nước VT4: 24.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Phúc Lợi
Nhà nước VT1: 83.461.000 đ/m²
Giá rao P50: 151,1 tr/m² · ×1,81
Nhà nước VT2: 47.570.000 đ/m²
Giá rao P50: 72,3 tr/m² · ×1,52
Nhà nước VT3: 36.721.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 32.896.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Quán Tình
Nhà nước VT1: 53.527.000 đ/m²
Giá rao P50: 82,4 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT2: 33.027.000 đ/m²
Giá rao P50: 61,1 tr/m² · ×1,85
Nhà nước VT3: 26.302.000 đ/m²
Giá rao P50: 53,9 tr/m² · ×2,05
Nhà nước VT4: 23.562.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thanh Am
Nhà nước VT1: 52.392.000 đ/m²
Giá rao P50: 92,7 tr/m² · ×1,77
Nhà nước VT2: 33.027.000 đ/m²
Giá rao P50: 62,1 tr/m² · ×1,88
Nhà nước VT3: 26.170.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 23.562.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thép Mới
Nhà nước VT1: 58.095.000 đ/m²
Giá rao P50: 106,9 tr/m² · ×1,84
Nhà nước VT2: 35.334.000 đ/m²
Giá rao P50: 58,3 tr/m² · ×1,65
Nhà nước VT3: 28.580.000 đ/m²
Giá rao P50: 42,3 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT4: 24.760.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Thượng Thanh
Nhà nước VT1: 69.463.000 đ/m²
Giá rao P50: 117,4 tr/m² · ×1,69
Nhà nước VT2: 40.293.000 đ/m²
Giá rao P50: 59,2 tr/m² · ×1,47
Nhà nước VT3: 32.867.000 đ/m²
Giá rao P50: 62,4 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT4: 28.280.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trần Văn Trà
Nhà nước VT1: 75.978.000 đ/m²
Giá rao P50: 112,4 tr/m² · ×1,48
Nhà nước VT2: 43.354.000 đ/m²
Giá rao P50: 82,4 tr/m² · ×1,90
Nhà nước VT3: 34.875.000 đ/m²
Giá rao P50: 62,1 tr/m² · ×1,78
Nhà nước VT4: 31.273.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Trường Lâm
Nhà nước VT1: 75.978.000 đ/m²
Giá rao P50: 139,8 tr/m² · ×1,84
Nhà nước VT2: 43.354.000 đ/m²
Giá rao P50: 68,1 tr/m² · ×1,57
Nhà nước VT3: 34.875.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 31.273.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Vạn Hạnh
Nhà nước VT1: 83.461.000 đ/m²
Giá rao P50: 161,1 tr/m² · ×1,93
Nhà nước VT2: 47.570.000 đ/m²
Giá rao P50: 71,8 tr/m² · ×1,51
Nhà nước VT3: 36.721.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Nhà nước VT4: 32.896.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Viên Chiếu
Nhà nước VT1: 34.322.000 đ/m²
Giá rao P50: 62,8 tr/m² · ×1,83
Nhà nước VT2: 23.295.000 đ/m²
Giá rao P50: 47,1 tr/m² · ×2,02
Nhà nước VT3: 18.746.000 đ/m²
Giá rao P50: 32,6 tr/m² · ×1,74
Nhà nước VT4: 17.627.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Việt Hưng
Nhà nước VT1: 79.630.000 đ/m²
Giá rao P50: 143,3 tr/m² · ×1,80
Nhà nước VT2: 45.347.000 đ/m²
Giá rao P50: 84,8 tr/m² · ×1,87
Nhà nước VT3: 36.553.000 đ/m²
Giá rao P50: 56,3 tr/m² · ×1,54
Nhà nước VT4: 32.700.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
Vũ Đức Thận
Nhà nước VT1: 79.630.000 đ/m²
Giá rao P50: 152,1 tr/m² · ×1,91
Nhà nước VT2: 45.347.000 đ/m²
Giá rao P50: 79,8 tr/m² · ×1,76
Nhà nước VT3: 36.553.000 đ/m²
Giá rao P50: 59,2 tr/m² · ×1,62
Nhà nước VT4: 32.700.000 đ/m²
Giá rao: chưa đủ dữ liệu
… và 35 tuyến nữa ·
41 tuyến đã đối chiếu được với phường; có thể còn tuyến khác.
Giá nhà nước: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND, hiệu lực 01/01/2026. Giá rao: trung vị 90 ngày trên sàn của đúng vị trí đang chọn. Hai thước đo khác mục đích.
Chưa có tin cho thuê văn phòng, mặt bằng tại Phường Việt Hưng.